(Top Banner Ad)
noise source
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật âm thanh, Môi trường

noise source

UK: /nɔɪz sɔːs/ • US: /nɔɪz sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gây ồn nguồn tiếng ồn tác nhân gây ồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location or object from which unwanted sound or disturbance originates.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc đối tượng mà từ đó phát ra âm thanh hoặc nhiễu loạn không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site is a major noise source for the neighborhood."

    "Công trường xây dựng là một nguồn gây ồn chính cho khu phố."

  • "Identifying the noise source is the first step in reducing noise levels."

    "Xác định nguồn gây ồn là bước đầu tiên để giảm mức độ tiếng ồn."

  • "Traffic is a significant noise source in urban areas."

    "Giao thông là một nguồn gây ồn đáng kể ở các khu vực đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise Tiếng ồn, âm thanh khó chịu
Adjective noisy Ồn ào, gây tiếng ồn
Adverb noisily Một cách ồn ào
Adjective noiseless Không tiếng ồn, yên tĩnh
Verb source Tìm nguồn cung cấp, lấy từ một nguồn
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, có nhiều tài nguyên

Synonyms

sound source (nguồn âm thanh)disturbance origin (nguồn gốc gây nhiễu)

Antonyms

quiet area (khu vực yên tĩnh)silent zone (vùng cấm ồn)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật âm thanh, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
Middle English
noise
Latin
surgere
Old French
sourse
Middle English
source
Modern English
noise source

Nguồn gốc của 'Noise'

Từ 'noise' (tiếng ồn) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'nausea' (chứng say sóng hoặc cảm giác buồn nôn, ghê tởm). Qua tiếng Pháp cổ 'noise' (có nghĩa là cãi vã, ầm ĩ), nó đã vào tiếng Anh trung cổ và dần mang nghĩa 'âm thanh không mong muốn' như ngày nay. Ban đầu, nó có thể liên quan đến sự khó chịu thể chất do âm thanh gây ra.

Nguồn gốc của 'Source'

Từ 'source' (nguồn) xuất phát từ tiếng Latin 'surgere', có nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'nổi lên'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'sourse', ám chỉ một dòng suối hoặc điểm khởi đầu của một cái gì đó. Từ đó, tiếng Anh đã mượn và dùng 'source' để chỉ điểm xuất phát, nguyên nhân, hoặc nơi một cái gì đó bắt nguồn.

Usage Note

Cụm từ 'noise source' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến ô nhiễm tiếng ồn, kỹ thuật âm thanh, và các biện pháp kiểm soát tiếng ồn. Nó xác định nơi hoặc vật thể chịu trách nhiệm cho tiếng ồn. Ví dụ, trong một nhà máy, một 'noise source' có thể là một chiếc máy đang hoạt động.

Prepositions

of from

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bản chất hoặc loại của nguồn (ví dụ: a source of noise). Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra nguồn gốc phát sinh của tiếng ồn (ví dụ: noise from the engine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise source
  • major a major noise source
    (một nguồn tiếng ồn chính)
  • primary the primary noise source
    (nguồn tiếng ồn chủ yếu)
  • potential a potential noise source
    (một nguồn tiếng ồn tiềm năng)
  • unwanted an unwanted noise source
    (một nguồn tiếng ồn không mong muốn)
  • significant a significant noise source
    (một nguồn tiếng ồn đáng kể)
Verb + noise source
  • identify identify a noise source
    (xác định một nguồn tiếng ồn)
  • locate locate the noise source
    (định vị nguồn tiếng ồn)
  • eliminate eliminate a noise source
    (loại bỏ một nguồn tiếng ồn)
  • reduce reduce the noise source
    (giảm thiểu nguồn tiếng ồn)

Idioms

  • pinpoint the noise source

    xác định chính xác nguồn tiếng ồn

    "Engineers are trying to pinpoint the noise source in the factory."

    (Các kỹ sư đang cố gắng xác định chính xác nguồn tiếng ồn trong nhà máy.)

  • track down the noise source

    truy tìm nguồn tiếng ồn

    "We need to track down the noise source causing the disturbance."

    (Chúng ta cần truy tìm nguồn tiếng ồn gây ra sự phiền toái.)

  • manage noise sources

    quản lý các nguồn tiếng ồn

    "Effective urban planning includes strategies to manage noise sources."

    (Quy hoạch đô thị hiệu quả bao gồm các chiến lược quản lý các nguồn tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise source

noun
Lật mặt

Một vị trí hoặc đối tượng mà từ đó phát ra âm thanh hoặc nhiễu loạn không mong muốn.

"The construction site is a major noise source for the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is a significant noise source in the area.
Nhà máy là một nguồn ồn đáng kể trong khu vực.
Phủ định
Never had the residents been so bothered by a single noise source as they are now.
Chưa bao giờ người dân bị làm phiền bởi một nguồn ồn duy nhất như bây giờ.
Nghi vấn
Rarely does a single noise source cause so much disruption.
Hiếm khi một nguồn ồn duy nhất gây ra quá nhiều gián đoạn.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction site used to be a significant noise source before the new regulations.
Công trường xây dựng từng là một nguồn gây ồn đáng kể trước khi có các quy định mới.
Phủ định
This factory didn't use to be a noise source, but now it operates 24/7.
Nhà máy này trước đây không phải là nguồn gây ồn, nhưng bây giờ nó hoạt động 24/7.
Nghi vấn
Did the old printing press used to be a major noise source in the neighborhood?
Có phải cái máy in cũ từng là một nguồn gây ồn lớn trong khu phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise source".

Ô nhiễm tiếng ồn và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'noise source' thường được liên kết với khái niệm ô nhiễm tiếng ồn (noise pollution), một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Tiếng ồn từ giao thông, công nghiệp hay xây dựng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như mất ngủ, căng thẳng, tăng huyết áp và giảm khả năng tập trung. Vì vậy, việc xác định và kiểm soát các nguồn tiếng ồn là rất quan trọng.

Giá trị của sự yên tĩnh

Trái ngược với việc coi tiếng ồn là điều bình thường ở một số nơi, nhiều nền văn hóa và phong cách sống hiện đại đặc biệt coi trọng sự yên tĩnh. Các không gian như thư viện, khu vực thiền định, hay 'quiet zones' (vùng yên tĩnh) trong các phương tiện giao thông công cộng là những ví dụ điển hình cho thấy nỗ lực giảm thiểu 'noise source' và tạo ra môi trường thanh bình, thúc đẩy sự tập trung và thư giãn.