noise source
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A location or object from which unwanted sound or disturbance originates.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc đối tượng mà từ đó phát ra âm thanh hoặc nhiễu loạn không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction site is a major noise source for the neighborhood."
"Công trường xây dựng là một nguồn gây ồn chính cho khu phố."
-
"Identifying the noise source is the first step in reducing noise levels."
"Xác định nguồn gây ồn là bước đầu tiên để giảm mức độ tiếng ồn."
-
"Traffic is a significant noise source in urban areas."
"Giao thông là một nguồn gây ồn đáng kể ở các khu vực đô thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noise | Tiếng ồn, âm thanh khó chịu |
| Adjective | noisy | Ồn ào, gây tiếng ồn |
| Adverb | noisily | Một cách ồn ào |
| Adjective | noiseless | Không tiếng ồn, yên tĩnh |
| Verb | source | Tìm nguồn cung cấp, lấy từ một nguồn |
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, có nhiều tài nguyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'noise source' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến ô nhiễm tiếng ồn, kỹ thuật âm thanh, và các biện pháp kiểm soát tiếng ồn. Nó xác định nơi hoặc vật thể chịu trách nhiệm cho tiếng ồn. Ví dụ, trong một nhà máy, một 'noise source' có thể là một chiếc máy đang hoạt động.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra bản chất hoặc loại của nguồn (ví dụ: a source of noise). Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra nguồn gốc phát sinh của tiếng ồn (ví dụ: noise from the engine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major noise source (một nguồn tiếng ồn chính)
-
primary the primary noise source (nguồn tiếng ồn chủ yếu)
-
potential a potential noise source (một nguồn tiếng ồn tiềm năng)
-
unwanted an unwanted noise source (một nguồn tiếng ồn không mong muốn)
-
significant a significant noise source (một nguồn tiếng ồn đáng kể)
-
identify identify a noise source (xác định một nguồn tiếng ồn)
-
locate locate the noise source (định vị nguồn tiếng ồn)
-
eliminate eliminate a noise source (loại bỏ một nguồn tiếng ồn)
-
reduce reduce the noise source (giảm thiểu nguồn tiếng ồn)
Idioms
-
pinpoint the noise source
xác định chính xác nguồn tiếng ồn
"Engineers are trying to pinpoint the noise source in the factory."
(Các kỹ sư đang cố gắng xác định chính xác nguồn tiếng ồn trong nhà máy.)
-
track down the noise source
truy tìm nguồn tiếng ồn
"We need to track down the noise source causing the disturbance."
(Chúng ta cần truy tìm nguồn tiếng ồn gây ra sự phiền toái.)
-
manage noise sources
quản lý các nguồn tiếng ồn
"Effective urban planning includes strategies to manage noise sources."
(Quy hoạch đô thị hiệu quả bao gồm các chiến lược quản lý các nguồn tiếng ồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noise source
nounMột vị trí hoặc đối tượng mà từ đó phát ra âm thanh hoặc nhiễu loạn không mong muốn.
"The construction site is a major noise source for the neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory is a significant noise source in the area. |
Nhà máy là một nguồn ồn đáng kể trong khu vực. |
| Phủ định | Never had the residents been so bothered by a single noise source as they are now. |
Chưa bao giờ người dân bị làm phiền bởi một nguồn ồn duy nhất như bây giờ. |
| Nghi vấn | Rarely does a single noise source cause so much disruption. |
Hiếm khi một nguồn ồn duy nhất gây ra quá nhiều gián đoạn. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction site used to be a significant noise source before the new regulations. |
Công trường xây dựng từng là một nguồn gây ồn đáng kể trước khi có các quy định mới. |
| Phủ định | This factory didn't use to be a noise source, but now it operates 24/7. |
Nhà máy này trước đây không phải là nguồn gây ồn, nhưng bây giờ nó hoạt động 24/7. |
| Nghi vấn | Did the old printing press used to be a major noise source in the neighborhood? |
Có phải cái máy in cũ từng là một nguồn gây ồn lớn trong khu phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise source".
