noiseless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making no noise; silent.
Vietnamese Meaning
Không gây ra tiếng ồn; im lặng, không ồn ào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new refrigerator is virtually noiseless."
"Chiếc tủ lạnh mới hầu như không gây ra tiếng ồn."
-
"A noiseless fan is essential for a good night's sleep."
"Một chiếc quạt không gây tiếng ồn là điều cần thiết cho một giấc ngủ ngon."
-
"The company is developing noiseless engines for electric vehicles."
"Công ty đang phát triển động cơ không gây tiếng ồn cho xe điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noise | tiếng ồn, tiếng động |
| Adjective | noisy | ồn ào, náo nhiệt |
| Adverb | noiselessly | một cách không tiếng ồn, một cách lặng lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'noiseless' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của tiếng ồn. Nó thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc môi trường hoạt động rất êm ái. So với 'silent', 'noiseless' có thể ám chỉ một thiết kế hoặc trạng thái không có khả năng tạo ra tiếng ồn, trong khi 'silent' chỉ đơn giản là không phát ra tiếng ồn tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ, một chiếc máy tính 'noiseless' được thiết kế để không tạo ra tiếng ồn, trong khi một căn phòng 'silent' có thể chỉ là không có ai nói chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely noiseless (hoàn toàn không tiếng ồn)
-
virtually virtually noiseless (hầu như không tiếng ồn)
-
almost almost noiseless (gần như không tiếng ồn)
-
footsteps noiseless footsteps (những bước chân không tiếng động)
-
movement noiseless movement (sự di chuyển không tiếng động)
-
operation noiseless operation (hoạt động không gây tiếng ồn)
-
machine noiseless machine (máy móc không gây tiếng ồn)
-
remain remain noiseless (giữ yên lặng, giữ không tiếng ồn)
-
become become noiseless (trở nên không tiếng ồn)
Idioms
-
with noiseless steps/footsteps
bằng những bước chân không tiếng động, rón rén
"She moved through the house with noiseless steps, not wanting to wake anyone."
(Cô ấy đi xuyên qua nhà bằng những bước chân không tiếng động, không muốn đánh thức bất kỳ ai.)
-
noiseless as a ghost/shadow
yên lặng như bóng ma/bóng hình (ám chỉ sự di chuyển cực kỳ nhẹ nhàng, không tiếng động)
"The cat slipped into the room, noiseless as a ghost."
(Con mèo lướt vào phòng, yên lặng như bóng ma.)
-
noiseless operation/performance
hoạt động/hiệu suất không tiếng ồn (thường dùng cho máy móc, thiết bị)
"The new dishwasher boasts noiseless operation."
(Chiếc máy rửa bát mới tự hào về hoạt động không tiếng ồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noiseless
adjectiveKhông gây ra tiếng ồn; im lặng, không ồn ào.
"The new refrigerator is virtually noiseless."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new electric car is noiseless. |
Chiếc xe điện mới không gây tiếng ồn. |
| Phủ định | The library is not noiseless during peak hours. |
Thư viện không yên tĩnh trong giờ cao điểm. |
| Nghi vấn | Is the engine truly noiseless? |
Động cơ có thực sự không gây tiếng ồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noiseless".
