(Top Banner Ad)
noiseless
B2
adjective B2 Chung

noiseless

UK: /ˈnɔɪzləs/ • US: /ˈnɔɪzləs/

Nghĩa tiếng Việt

không ồn ào không gây tiếng ồn yên tĩnh êm ái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making no noise; silent.

Vietnamese Meaning

Không gây ra tiếng ồn; im lặng, không ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new refrigerator is virtually noiseless."

    "Chiếc tủ lạnh mới hầu như không gây ra tiếng ồn."

  • "A noiseless fan is essential for a good night's sleep."

    "Một chiếc quạt không gây tiếng ồn là điều cần thiết cho một giấc ngủ ngon."

  • "The company is developing noiseless engines for electric vehicles."

    "Công ty đang phát triển động cơ không gây tiếng ồn cho xe điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise tiếng ồn, tiếng động
Adjective noisy ồn ào, náo nhiệt
Adverb noiselessly một cách không tiếng ồn, một cách lặng lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
noise
Middle English
noyse
English
noise
English
noiseless

Nguồn gốc từ 'noiseless'

Từ 'noiseless' được tạo thành từ danh từ 'noise' (nghĩa là tiếng ồn) và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'). 'Noise' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'noise', mang nghĩa 'sự ồn ào', 'tranh cãi' hoặc 'lộn xộn'. Qua thời gian, nghĩa này tiến hóa thành 'tiếng động, tiếng ồn'. Vì vậy, 'noiseless' có nghĩa đen là 'không có tiếng ồn', hay 'yên lặng'.

Usage Note

Từ 'noiseless' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của tiếng ồn. Nó thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc môi trường hoạt động rất êm ái. So với 'silent', 'noiseless' có thể ám chỉ một thiết kế hoặc trạng thái không có khả năng tạo ra tiếng ồn, trong khi 'silent' chỉ đơn giản là không phát ra tiếng ồn tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ, một chiếc máy tính 'noiseless' được thiết kế để không tạo ra tiếng ồn, trong khi một căn phòng 'silent' có thể chỉ là không có ai nói chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noiseless
  • completely completely noiseless
    (hoàn toàn không tiếng ồn)
  • virtually virtually noiseless
    (hầu như không tiếng ồn)
  • almost almost noiseless
    (gần như không tiếng ồn)
Noiseless + Noun
  • footsteps noiseless footsteps
    (những bước chân không tiếng động)
  • movement noiseless movement
    (sự di chuyển không tiếng động)
  • operation noiseless operation
    (hoạt động không gây tiếng ồn)
  • machine noiseless machine
    (máy móc không gây tiếng ồn)
Verb + noiseless
  • remain remain noiseless
    (giữ yên lặng, giữ không tiếng ồn)
  • become become noiseless
    (trở nên không tiếng ồn)

Idioms

  • with noiseless steps/footsteps

    bằng những bước chân không tiếng động, rón rén

    "She moved through the house with noiseless steps, not wanting to wake anyone."

    (Cô ấy đi xuyên qua nhà bằng những bước chân không tiếng động, không muốn đánh thức bất kỳ ai.)

  • noiseless as a ghost/shadow

    yên lặng như bóng ma/bóng hình (ám chỉ sự di chuyển cực kỳ nhẹ nhàng, không tiếng động)

    "The cat slipped into the room, noiseless as a ghost."

    (Con mèo lướt vào phòng, yên lặng như bóng ma.)

  • noiseless operation/performance

    hoạt động/hiệu suất không tiếng ồn (thường dùng cho máy móc, thiết bị)

    "The new dishwasher boasts noiseless operation."

    (Chiếc máy rửa bát mới tự hào về hoạt động không tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noiseless

adjective
Lật mặt

Không gây ra tiếng ồn; im lặng, không ồn ào.

"The new refrigerator is virtually noiseless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new electric car is noiseless.
Chiếc xe điện mới không gây tiếng ồn.
Phủ định
The library is not noiseless during peak hours.
Thư viện không yên tĩnh trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Is the engine truly noiseless?
Động cơ có thực sự không gây tiếng ồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noiseless".

Giá trị của sự yên tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự yên tĩnh thường được đánh giá cao như một không gian riêng tư để suy nghĩ, tập trung, thiền định hoặc thư giãn. Việc giữ im lặng trong các không gian công cộng như thư viện, nhà thờ hay khi người khác đang làm việc là một dấu hiệu của sự tôn trọng và phép tắc.

Công nghệ không tiếng ồn trong cuộc sống hiện đại

Với sự phát triển của công nghệ, nhiều sản phẩm hiện đại được thiết kế để hoạt động 'noiseless' (không tiếng ồn) nhằm tăng cường sự thoải mái và hiệu quả. Ví dụ, xe điện hoạt động êm ái hơn xe xăng, và các thiết bị gia dụng như máy rửa bát, máy giặt hay tủ lạnh ngày càng được cải tiến để giảm thiểu tiếng ồn, mang lại môi trường sống tiện nghi hơn.