soundless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making no sound; completely silent.
Vietnamese Meaning
Không tạo ra âm thanh; hoàn toàn im lặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snow fell soundless in the forest."
"Tuyết rơi im lìm trong khu rừng."
-
"She watched the scene unfold in soundless terror."
"Cô ấy nhìn cảnh tượng diễn ra trong sự kinh hoàng im lặng."
-
"The spacecraft drifted soundless through space."
"Tàu vũ trụ trôi đi im lặng trong không gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | âm thanh, tiếng động |
| Adjective | soundless | không có âm thanh, im lặng |
| Adverb | soundlessly | một cách im lặng, không tiếng động |
| Noun | soundlessness | sự im lặng, sự tĩnh mịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soundless' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của âm thanh. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống, địa điểm hoặc vật thể mà theo tự nhiên hoặc do một lý do nào đó, không phát ra bất kỳ âm thanh nào. So với 'silent', 'soundless' có sắc thái mạnh hơn, biểu thị sự tĩnh lặng tuyệt đối. 'Silent' có thể chỉ sự tạm ngừng tạo ra âm thanh, còn 'soundless' ám chỉ việc không có khả năng tạo ra âm thanh hoặc một sự yên lặng hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soundless soundless steps (những bước chân không tiếng động)
-
soundless soundless night (đêm tĩnh mịch)
-
soundless soundless whisper (lời thì thầm không tiếng)
-
soundless soundless movement (chuyển động không tiếng động)
-
remain remain soundless (giữ im lặng, vẫn không tiếng động)
-
become become soundless (trở nên im lặng, không tiếng động)
-
move move soundlessly (di chuyển không tiếng động)
-
fall fall soundlessly (rơi không tiếng động)
-
appear appear soundlessly (xuất hiện không tiếng động)
Idioms
-
a soundless cry/scream
một tiếng kêu/hét không thành tiếng (thường do sốc, sợ hãi hoặc đau đớn dữ dội)
"She let out a soundless scream as she watched the accident unfold."
(Cô ấy hét lên không thành tiếng khi chứng kiến vụ tai nạn xảy ra.)
-
the soundless world
thế giới không tiếng động (thường chỉ trải nghiệm của người khiếm thính hoặc một nơi cực kỳ yên tĩnh)
"For deaf people, navigating the soundless world requires unique skills and adaptations."
(Đối với người khiếm thính, việc điều hướng trong thế giới không tiếng động đòi hỏi những kỹ năng và sự thích nghi độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soundless
adjectiveKhông tạo ra âm thanh; hoàn toàn im lặng.
"The snow fell soundless in the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundless".
