(Top Banner Ad)
soundless
B2
adjective B2 Chung

soundless

UK: /ˈsaʊndləs/ • US: /ˈsaʊndləs/

Nghĩa tiếng Việt

im lìm không một tiếng động tuyệt đối im lặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making no sound; completely silent.

Vietnamese Meaning

Không tạo ra âm thanh; hoàn toàn im lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snow fell soundless in the forest."

    "Tuyết rơi im lìm trong khu rừng."

  • "She watched the scene unfold in soundless terror."

    "Cô ấy nhìn cảnh tượng diễn ra trong sự kinh hoàng im lặng."

  • "The spacecraft drifted soundless through space."

    "Tàu vũ trụ trôi đi im lặng trong không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng động
Adjective soundless không có âm thanh, im lặng
Adverb soundlessly một cách im lặng, không tiếng động
Noun soundlessness sự im lặng, sự tĩnh mịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
son
Old English
-lēas
English
sound
English
soundless

Sự kết hợp của 'âm thanh' và 'thiếu'

Từ 'soundless' được tạo thành bằng cách kết hợp danh từ 'sound' (âm thanh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus' (tiếng ồn) và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có', 'thiếu'). Hậu tố '-less' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas'. Ghép hai thành phần này lại, chúng ta có 'soundless' nghĩa là 'không có âm thanh' hay 'im lặng'.

Usage Note

Từ 'soundless' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của âm thanh. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống, địa điểm hoặc vật thể mà theo tự nhiên hoặc do một lý do nào đó, không phát ra bất kỳ âm thanh nào. So với 'silent', 'soundless' có sắc thái mạnh hơn, biểu thị sự tĩnh lặng tuyệt đối. 'Silent' có thể chỉ sự tạm ngừng tạo ra âm thanh, còn 'soundless' ám chỉ việc không có khả năng tạo ra âm thanh hoặc một sự yên lặng hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • soundless soundless steps
    (những bước chân không tiếng động)
  • soundless soundless night
    (đêm tĩnh mịch)
  • soundless soundless whisper
    (lời thì thầm không tiếng)
  • soundless soundless movement
    (chuyển động không tiếng động)
Verb + soundless (linking verb)
  • remain remain soundless
    (giữ im lặng, vẫn không tiếng động)
  • become become soundless
    (trở nên im lặng, không tiếng động)
Verb + soundlessly (adverb)
  • move move soundlessly
    (di chuyển không tiếng động)
  • fall fall soundlessly
    (rơi không tiếng động)
  • appear appear soundlessly
    (xuất hiện không tiếng động)

Idioms

  • a soundless cry/scream

    một tiếng kêu/hét không thành tiếng (thường do sốc, sợ hãi hoặc đau đớn dữ dội)

    "She let out a soundless scream as she watched the accident unfold."

    (Cô ấy hét lên không thành tiếng khi chứng kiến vụ tai nạn xảy ra.)

  • the soundless world

    thế giới không tiếng động (thường chỉ trải nghiệm của người khiếm thính hoặc một nơi cực kỳ yên tĩnh)

    "For deaf people, navigating the soundless world requires unique skills and adaptations."

    (Đối với người khiếm thính, việc điều hướng trong thế giới không tiếng động đòi hỏi những kỹ năng và sự thích nghi độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundless

adjective
Lật mặt

Không tạo ra âm thanh; hoàn toàn im lặng.

"The snow fell soundless in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundless".

Giá trị của sự im lặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự im lặng hay trạng thái 'soundless' được đánh giá cao và mang nhiều ý nghĩa. Nó có thể biểu thị sự tôn trọng (như trong 'khoảnh khắc mặc niệm'), sự tập trung (như trong thư viện hoặc không gian thiền định), hoặc tạo ra bầu không khí trang nghiêm, sâu lắng. Sự vắng mặt của âm thanh thường được liên kết với hòa bình và suy tư.

Không gian 'soundless' trong nghệ thuật và điện ảnh

Các nhà làm phim và văn sĩ thường sử dụng các cảnh quay hay miêu tả môi trường 'soundless' (không tiếng động) để tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Ví dụ, một khu rừng im lìm có thể gợi lên vẻ đẹp thanh bình hoặc sự rùng rợn đáng sợ tùy thuộc vào bối cảnh. Sự im lặng đột ngột có thể làm tăng kịch tính, suspense trong phim kinh dị hoặc nhấn mạnh sự cô lập, trống rỗng trong các tác phẩm nghệ thuật.