(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ noises
A2

noises

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ồn âm thanh (ồn ào) những tiếng động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Noises'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Âm thanh, đặc biệt khi to hoặc khó chịu.

Definition (English Meaning)

Sounds, especially when loud or unpleasant.

Ví dụ Thực tế với 'Noises'

  • "The noises of the city kept me awake."

    "Những tiếng ồn của thành phố làm tôi mất ngủ."

  • "Strange noises were coming from the attic."

    "Những tiếng động lạ phát ra từ gác mái."

  • "I couldn't hear you over all the noises."

    "Tôi không thể nghe thấy bạn nói gì vì quá ồn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Noises'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: noise (số nhiều)
  • Adjective: noisy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

music(âm nhạc)
sound(âm thanh)
volume(âm lượng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Noises'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'noises' là dạng số nhiều của 'noise'. Nó thường được dùng để chỉ nhiều âm thanh khác nhau, có thể là âm thanh tự nhiên (tiếng mưa, tiếng gió), âm thanh do con người tạo ra (tiếng ồn xe cộ, tiếng nhạc) hoặc âm thanh từ động vật (tiếng chó sủa, tiếng mèo kêu). Sắc thái của 'noises' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ những âm thanh gây khó chịu hoặc làm phiền.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

'Noises of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của âm thanh (ví dụ: noises of the city). 'Noises from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vị trí phát ra âm thanh (ví dụ: noises from the construction site).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Noises'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)