noises
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sounds, especially when loud or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Âm thanh, đặc biệt khi to hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The noises of the city kept me awake."
"Những tiếng ồn của thành phố làm tôi mất ngủ."
-
"Strange noises were coming from the attic."
"Những tiếng động lạ phát ra từ gác mái."
-
"I couldn't hear you over all the noises."
"Tôi không thể nghe thấy bạn nói gì vì quá ồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noise | tiếng ồn, âm thanh |
| Adjective | noisy | ồn ào, huyên náo |
| Adverb | noisily | một cách ồn ào |
| Adjective | noiseless | không tiếng động, im ắng |
| Adverb | noiselessly | một cách im ắng, không gây tiếng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'noises' là dạng số nhiều của 'noise'. Nó thường được dùng để chỉ nhiều âm thanh khác nhau, có thể là âm thanh tự nhiên (tiếng mưa, tiếng gió), âm thanh do con người tạo ra (tiếng ồn xe cộ, tiếng nhạc) hoặc âm thanh từ động vật (tiếng chó sủa, tiếng mèo kêu). Sắc thái của 'noises' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ những âm thanh gây khó chịu hoặc làm phiền.
Prepositions
'Noises of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của âm thanh (ví dụ: noises of the city). 'Noises from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về vị trí phát ra âm thanh (ví dụ: noises from the construction site).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud noises (những tiếng ồn lớn)
-
strange strange noises (những âm thanh lạ)
-
muffled muffled noises (những tiếng động trầm đục, bị át)
-
background background noises (tiếng ồn nền, tiếng ồn xung quanh)
-
make make noises (gây ra tiếng ồn, tạo tiếng động)
-
hear hear noises (nghe thấy tiếng động)
-
reduce reduce noises (giảm tiếng ồn)
-
from noises from the street (những tiếng ồn từ đường phố)
-
of noises of children playing (tiếng ồn của trẻ em đang chơi)
Idioms
-
make noises about something
lên tiếng về điều gì đó, bày tỏ ý định hoặc mong muốn về điều gì đó (thường là để gây chú ý hoặc tạo áp lực)
"The company is making noises about moving its headquarters."
(Công ty đang lên tiếng về việc chuyển trụ sở chính của mình.)
-
make all the right noises
nói những lời làm hài lòng người khác (dù có thể không thực lòng hoặc không có ý định thực hiện)
"He's making all the right noises to get the promotion, but I'm not sure he means it."
(Anh ta đang nói những lời đúng đắn để được thăng chức, nhưng tôi không chắc anh ta thực lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noises
Danh từÂm thanh, đặc biệt khi to hoặc khó chịu.
"The noises of the city kept me awake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noises".
