(Top Banner Ad)
complementary business
B2
Tính từ B2 Kinh tế

complementary business

UK: /ˌkɒmplɪˈmentəri ˈbɪznɪs/ • US: /ˌkɑmplɪˈmentəri ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp bổ trợ hoạt động kinh doanh bổ sung doanh nghiệp tương hỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that provides products or services that enhance or support another business's offerings.

Vietnamese Meaning

Một loại hình kinh doanh cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ giúp tăng cường hoặc hỗ trợ các sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A web design agency and a marketing firm can be complementary businesses."

    "Một công ty thiết kế web và một công ty tiếp thị có thể là các doanh nghiệp bổ trợ lẫn nhau."

  • "The software company and the hardware manufacturer formed a complementary business relationship."

    "Công ty phần mềm và nhà sản xuất phần cứng đã hình thành mối quan hệ kinh doanh bổ trợ lẫn nhau."

  • "Offering consulting services can be a complementary business for a training company."

    "Cung cấp dịch vụ tư vấn có thể là một hoạt động kinh doanh bổ trợ cho một công ty đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complementary mang tính bổ sung, tương hỗ
Noun complement vật bổ sung, phần bổ sung
Verb complement bổ sung, làm cho hoàn thiện
Noun complementation sự bổ sung, sự hoàn thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre ('to fill up')
Latin
complēmentum ('that which completes')
Middle English
complement
Old English
bisig ('busy, occupied')
Middle English
besinesse ('occupation')
Modern English
complementary business

Mảnh Ghép Hoàn Hảo

Từ 'complementary' có gốc từ Latin là 'complēre', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thiện'. Hãy tưởng tượng hai mảnh ghép của một bức tranh. Một mình chúng không hoàn chỉnh, nhưng khi ghép lại, chúng tạo nên một hình ảnh đầy đủ. Tương tự, một 'complementary business' (doanh nghiệp bổ trợ) là một doanh nghiệp khi kết hợp với một doanh nghiệp khác sẽ tạo ra một giá trị lớn hơn, lấp đầy những gì đối tác còn thiếu, mang lại trải nghiệm toàn diện hơn cho khách hàng.

Usage Note

Cụm từ 'complementary business' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hợp tác hoặc tương hỗ giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp này, mặc dù có thể hoạt động độc lập, nhưng lại bổ sung cho nhau và cùng nhau tạo ra giá trị lớn hơn. Không nên nhầm lẫn với 'supplementary business', cái mà chỉ bổ sung thêm chứ không nhất thiết tương hỗ.

Prepositions

to with

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ ra đối tượng mà doanh nghiệp bổ sung cho, ví dụ: 'This service is complementary to our existing product line.' (Dịch vụ này bổ sung cho dòng sản phẩm hiện tại của chúng tôi.). Khi dùng 'with' nó thường diễn tả sự hợp tác hoặc tính tương thích, ví dụ 'Our products are complementary with theirs' (Sản phẩm của chúng tôi tương thích với sản phẩm của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complementary business
  • partner with a complementary business
    (hợp tác với một doanh nghiệp bổ trợ)
  • acquire a complementary business
    (mua lại/sáp nhập một doanh nghiệp bổ trợ)
  • identify a complementary business
    (xác định một doanh nghiệp bổ trợ)
  • seek a complementary business
    (tìm kiếm một doanh nghiệp bổ trợ)
Noun + of + complementary business
  • a network of complementary businesses
    (một mạng lưới các doanh nghiệp bổ trợ)
  • an ecosystem of complementary businesses
    (một hệ sinh thái các doanh nghiệp bổ trợ)
  • a portfolio of complementary businesses
    (một danh mục các doanh nghiệp bổ trợ)

Idioms

  • A match made in business heaven

    Một sự kết hợp kinh doanh hoàn hảo, chỉ mối quan hệ đối tác cực kỳ thành công và ăn ý.

    "The partnership between the travel agency and the luggage company was a match made in business heaven, creating a perfect set of complementary businesses."

    (Mối quan hệ đối tác giữa công ty du lịch và công ty hành lý là một sự kết hợp kinh doanh hoàn hảo, tạo nên một cặp doanh nghiệp bổ trợ tuyệt vời.)

  • To scratch each other's backs

    Gãi lưng cho nhau (nghĩa bóng: giúp đỡ lẫn nhau vì lợi ích chung).

    "By promoting each other to their customers, the winery and the local cheese shop were scratching each other's backs as complementary businesses."

    (Bằng cách quảng bá cho nhau tới khách hàng của mình, xưởng rượu vang và cửa hàng phô mai địa phương đã giúp đỡ lẫn nhau như các doanh nghiệp bổ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complementary business

Tính từ
Lật mặt

Một loại hình kinh doanh cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ giúp tăng cường hoặc hỗ trợ các sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp khác.

"A web design agency and a marketing firm can be complementary businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new coffee shop might become a complementary business to the bookstore next door, attracting more customers to the area.
Quán cà phê mới này có thể trở thành một doanh nghiệp bổ trợ cho hiệu sách bên cạnh, thu hút nhiều khách hàng hơn đến khu vực.
Phủ định
The two businesses shouldn't be complementary if they directly compete for the same customers.
Hai doanh nghiệp không nên bổ trợ cho nhau nếu họ cạnh tranh trực tiếp để giành cùng một khách hàng.
Nghi vấn
Could a car wash be a complementary business to a gas station?
Liệu một tiệm rửa xe có thể là một doanh nghiệp bổ trợ cho một trạm xăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complementary business".

Mô hình Kinh doanh 'Hệ sinh thái' (Ecosystem)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, khái niệm 'hệ sinh thái' rất phổ biến. Các tập đoàn lớn như Apple hay Google không chỉ bán một sản phẩm, mà họ xây dựng một mạng lưới các sản phẩm và dịch vụ bổ trợ cho nhau (iPhone, Apple Watch, iCloud). Họ làm điều này bằng cách tự phát triển hoặc mua lại các doanh nghiệp bổ trợ, qua đó tạo ra trải nghiệm liền mạch và giữ chân khách hàng trong hệ sinh thái của mình.

Liên minh chiến lược và Quảng cáo chéo

Việc các doanh nghiệp không cạnh tranh trực tiếp nhưng có tính bổ trợ thành lập 'liên minh chiến lược' (strategic alliances) là rất phổ biến. Ví dụ, một phòng gym có thể hợp tác với một cửa hàng thực phẩm sức khỏe để cùng giảm giá cho khách hàng của nhau. Hình thức này gọi là 'quảng cáo chéo' (cross-promotion) và là một ứng dụng thực tế, thông minh của mô hình kinh doanh bổ trợ.