(Top Banner Ad)
non-rival
C1
Tính từ C1 Kinh tế học

non-rival

UK: /ˌnɒnˈraɪvəl/ • US: /ˌnɑːnˈraɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

không cạnh tranh tính không cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a good or service, able to be consumed by one person without preventing simultaneous consumption by others.

Vietnamese Meaning

Đối với một hàng hóa hoặc dịch vụ, có thể được tiêu thụ bởi một người mà không ngăn cản việc tiêu thụ đồng thời bởi những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Knowledge is a non-rival good; one person using it doesn't prevent others from using it as well."

    "Kiến thức là một hàng hóa không có tính cạnh tranh; một người sử dụng nó không ngăn cản những người khác sử dụng nó."

  • "A digital file is a non-rival good because many people can download it simultaneously."

    "Một tệp kỹ thuật số là một hàng hóa không có tính cạnh tranh vì nhiều người có thể tải xuống đồng thời."

  • "National defense is often considered a non-rival service."

    "Quốc phòng thường được coi là một dịch vụ không có tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rival cạnh tranh, đối địch
Noun rival đối thủ, đối địch
Verb rival đua tài, sánh kịp
Noun rivalry sự cạnh tranh, sự đối địch
Noun non-rivalry tính không cạnh tranh (khi sử dụng), tính không đối địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
non-
English
non-
Latin
rivus
Latin
rivalis
Old French
rival
English
rival
English
non-rival

Nguồn gốc của 'non-rival'

Từ 'non-rival' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') và từ 'rival'. Bản thân từ 'rival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rivalis', ban đầu dùng để chỉ những người sống bên bờ hoặc sử dụng chung một con sông ('rivus'). Vì nguồn nước thường có giới hạn, những người dùng chung có thể trở thành đối thủ cạnh tranh. Do đó, 'non-rival' mang ý nghĩa ngược lại: mô tả một thứ mà việc sử dụng của một người không làm giảm khả năng sử dụng của những người khác.

Usage Note

Tính 'non-rival' là một đặc tính quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt khi thảo luận về hàng hóa công cộng. Nó trái ngược với 'rivalrous' (tính cạnh tranh), nơi việc tiêu thụ của một người làm giảm khả năng tiêu thụ của người khác (ví dụ: một chiếc bánh pizza). Hàng hóa non-rival có thể được sử dụng hoặc tiêu thụ đồng thời bởi nhiều người mà không làm giảm giá trị hoặc số lượng của hàng hóa đó cho những người khác. Ví dụ, một chương trình phát thanh có thể được nghe bởi hàng triệu người mà không làm giảm chất lượng cho bất kỳ ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-rival
  • pure pure non-rival good
    (hàng hóa hoàn toàn không cạnh tranh)
Non-rival + Noun
  • good non-rival good
    (hàng hóa không cạnh tranh (trong tiêu dùng))
  • consumption non-rival consumption
    (sự tiêu dùng không cạnh tranh)
  • resource non-rival resource
    (tài nguyên không cạnh tranh)
Phrase structure
  • in consumption non-rival in consumption
    (không cạnh tranh trong tiêu dùng)

Idioms

  • non-rival good

    Hàng hóa không cạnh tranh

    "Information is often considered a non-rival good."

    (Thông tin thường được coi là một hàng hóa không cạnh tranh.)

  • non-rival in consumption

    Không cạnh tranh trong tiêu dùng

    "A public park is non-rival in consumption, meaning one person's enjoyment doesn't diminish another's."

    (Một công viên công cộng là không cạnh tranh trong tiêu dùng, có nghĩa là sự tận hưởng của một người không làm giảm đi sự tận hưởng của người khác.)

  • non-rival and non-excludable

    Không cạnh tranh và không thể loại trừ

    "True public goods are both non-rival and non-excludable."

    (Các hàng hóa công cộng thực sự vừa không cạnh tranh vừa không thể loại trừ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-rival

Tính từ
Lật mặt

Đối với một hàng hóa hoặc dịch vụ, có thể được tiêu thụ bởi một người mà không ngăn cản việc tiêu thụ đồng thời bởi những người khác.

"Knowledge is a non-rival good; one person using it doesn't prevent others from using it as well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Information is often described as non-rival: One person's use doesn't diminish its availability to others.
Thông tin thường được mô tả là không cạnh tranh: Việc một người sử dụng nó không làm giảm khả năng tiếp cận của người khác.
Phủ định
A crowded concert is not a non-rival experience: Each additional attendee lessens the enjoyment for everyone.
Một buổi hòa nhạc đông đúc không phải là một trải nghiệm không cạnh tranh: Mỗi người tham dự thêm làm giảm sự thích thú cho mọi người.
Nghi vấn
Is digital music a non-rival good: Does one person's listening affect another's?
Âm nhạc kỹ thuật số có phải là một hàng hóa không cạnh tranh không: Việc một người nghe có ảnh hưởng đến người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-rival".

Hàng hóa công cộng (Public Goods)

Trong kinh tế học, khái niệm 'không cạnh tranh' (non-rival) là một đặc điểm cốt lõi của hàng hóa công cộng. Một hàng hóa không cạnh tranh là hàng hóa mà việc tiêu dùng của một người không làm giảm khả năng tiêu dùng của người khác. Ví dụ điển hình là quốc phòng, phát thanh truyền hình, hoặc ánh sáng từ đèn đường. Đây là những dịch vụ mà tất cả mọi người có thể hưởng lợi cùng lúc mà không làm ảnh hưởng đến nhau, khác với các hàng hóa thông thường như thức ăn, nơi mà việc tiêu thụ của một người sẽ làm giảm lượng có sẵn cho người khác.

Kỷ nguyên số và tài nguyên không cạnh tranh

Trong thời đại kỹ thuật số, nhiều loại tài nguyên như phần mềm, âm nhạc, video và thông tin trực tuyến có bản chất không cạnh tranh. Một bản sao của một bài hát kỹ thuật số có thể được hàng triệu người nghe mà không làm cạn kiệt nguồn cung ban đầu. Điều này đặt ra những thách thức và cơ hội mới cho các mô hình kinh doanh (ví dụ: mô hình freemium), luật sở hữu trí tuệ, và sự phát triển của các nền tảng chia sẻ kiến thức, như phần mềm mã nguồn mở hay Wikipedia. Nó cũng thay đổi cách chúng ta tiếp cận và định giá thông tin.