non-contentious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to cause disagreement or argument.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc tranh luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The changes to the contract were largely non-contentious."
"Những thay đổi đối với hợp đồng phần lớn không gây tranh cãi."
-
"The committee reached a non-contentious agreement on the budget."
"Ủy ban đã đạt được một thỏa thuận không gây tranh cãi về ngân sách."
-
"The issue of climate change is, unfortunately, far from non-contentious."
"Vấn đề biến đổi khí hậu, thật không may, còn lâu mới không gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contentious | gây tranh cãi, thích cãi vã |
| Noun | contention | sự tranh cãi, sự bất đồng, điểm tranh luận |
| Verb | contend | tranh luận, đấu tranh, cho rằng |
| Noun | non-contention | sự không tranh cãi, sự đồng thuận |
| Adverb | non-contentiously | một cách không tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-contentious' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp luật, hoặc kinh doanh để mô tả các vấn đề, đề xuất hoặc thỏa thuận mà mọi người đều đồng ý hoặc không có khả năng phản đối mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận và hòa bình, trái ngược với các vấn đề gây chia rẽ và xung đột. Khác với 'uncontroversial' (không gây tranh cãi) ở chỗ 'non-contentious' có thể ám chỉ rằng một vấn đề đã từng có khả năng gây tranh cãi nhưng hiện tại không còn nữa, hoặc được trình bày theo cách tránh tranh cãi.
Prepositions
'Of' được dùng để chỉ thuộc tính của một cái gì đó: "The non-contentious aspect of the proposal". 'In' được dùng để chỉ bối cảnh: "The decision was non-contentious in the circumstances".
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue a non-contentious issue (một vấn đề không gây tranh cãi)
-
matter a non-contentious matter (một vấn đề không cần tranh luận)
-
topic a non-contentious topic (một chủ đề không gây bất đồng)
-
proposal a non-contentious proposal (một đề xuất không gây tranh cãi)
-
area a non-contentious area (một lĩnh vực ít tranh chấp)
-
largely largely non-contentious (phần lớn là không gây tranh cãi)
-
purely purely non-contentious (hoàn toàn không gây tranh cãi)
-
relatively relatively non-contentious (tương đối không gây tranh cãi)
-
keep keep the discussion non-contentious (giữ cuộc thảo luận không gây tranh cãi)
-
make make the meeting non-contentious (làm cho cuộc họp không gây tranh cãi)
Idioms
-
a non-contentious point
một điểm không cần tranh cãi, một điều hiển nhiên được chấp nhận
"Let's start with a non-contentious point that we all agree on."
(Hãy bắt đầu với một điểm không gây tranh cãi mà tất cả chúng ta đều đồng ý.)
-
seek a non-contentious resolution
tìm kiếm một giải pháp không gây tranh cãi
"The goal is to seek a non-contentious resolution to the disagreement."
(Mục tiêu là tìm kiếm một giải pháp không gây tranh cãi cho sự bất đồng.)
-
adopt a non-contentious approach
áp dụng một cách tiếp cận không gây tranh cãi
"The mediator urged both parties to adopt a non-contentious approach."
(Người hòa giải đã khuyến khích cả hai bên áp dụng một cách tiếp cận không gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-contentious
adjectiveKhông có khả năng gây ra tranh cãi hoặc tranh luận.
"The changes to the contract were largely non-contentious."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the issue had been non-contentious, the meeting would have ended much earlier. |
Nếu vấn đề đã không gây tranh cãi, cuộc họp đã kết thúc sớm hơn nhiều. |
| Phủ định | If the negotiation had not been non-contentious, they might not have reached an agreement. |
Nếu cuộc đàm phán không ôn hòa, họ có lẽ đã không đạt được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Would the project have been approved if the initial proposal had been non-contentious? |
Dự án có được phê duyệt không nếu đề xuất ban đầu không gây tranh cãi? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discussion was surprisingly non-contentious. |
Cuộc thảo luận diễn ra đáng ngạc nhiên là không gây tranh cãi. |
| Phủ định | The negotiation is not non-contentious; several points are still being debated fiercely. |
Cuộc đàm phán không phải là không gây tranh cãi; một số điểm vẫn đang được tranh luận gay gắt. |
| Nghi vấn | Was the meeting non-contentious, or did disagreements arise? |
Cuộc họp có diễn ra không gây tranh cãi hay có bất đồng nảy sinh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-contentious".
