(Top Banner Ad)
non-contentious
C1
adjective C1 Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

non-contentious

UK: /ˌnɒn.kənˈten.ʃəs/ • US: /ˌnɑːn.kənˈten.ʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

không gây tranh cãi không có tính tranh cãi ít gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to cause disagreement or argument.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The changes to the contract were largely non-contentious."

    "Những thay đổi đối với hợp đồng phần lớn không gây tranh cãi."

  • "The committee reached a non-contentious agreement on the budget."

    "Ủy ban đã đạt được một thỏa thuận không gây tranh cãi về ngân sách."

  • "The issue of climate change is, unfortunately, far from non-contentious."

    "Vấn đề biến đổi khí hậu, thật không may, còn lâu mới không gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contentious gây tranh cãi, thích cãi vã
Noun contention sự tranh cãi, sự bất đồng, điểm tranh luận
Verb contend tranh luận, đấu tranh, cho rằng
Noun non-contention sự không tranh cãi, sự đồng thuận
Adverb non-contentiously một cách không tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
contendere
Old French
contencieux
English
contentious
English
non-contentious

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'non-contentious' được ghép từ tiền tố 'non-' trong tiếng Latin nghĩa là 'không' và từ 'contentious' trong tiếng Anh nghĩa là 'gây tranh cãi'. Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'không gây tranh cãi' hay 'không có tính chất tranh cãi'.

Usage Note

Từ 'non-contentious' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp luật, hoặc kinh doanh để mô tả các vấn đề, đề xuất hoặc thỏa thuận mà mọi người đều đồng ý hoặc không có khả năng phản đối mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận và hòa bình, trái ngược với các vấn đề gây chia rẽ và xung đột. Khác với 'uncontroversial' (không gây tranh cãi) ở chỗ 'non-contentious' có thể ám chỉ rằng một vấn đề đã từng có khả năng gây tranh cãi nhưng hiện tại không còn nữa, hoặc được trình bày theo cách tránh tranh cãi.

Prepositions

of in

'Of' được dùng để chỉ thuộc tính của một cái gì đó: "The non-contentious aspect of the proposal". 'In' được dùng để chỉ bối cảnh: "The decision was non-contentious in the circumstances".

Collocations (Từ đi kèm)

non-contentious + Danh từ
  • issue a non-contentious issue
    (một vấn đề không gây tranh cãi)
  • matter a non-contentious matter
    (một vấn đề không cần tranh luận)
  • topic a non-contentious topic
    (một chủ đề không gây bất đồng)
  • proposal a non-contentious proposal
    (một đề xuất không gây tranh cãi)
  • area a non-contentious area
    (một lĩnh vực ít tranh chấp)
Trạng từ + non-contentious
  • largely largely non-contentious
    (phần lớn là không gây tranh cãi)
  • purely purely non-contentious
    (hoàn toàn không gây tranh cãi)
  • relatively relatively non-contentious
    (tương đối không gây tranh cãi)
Động từ + (tân ngữ) + non-contentious
  • keep keep the discussion non-contentious
    (giữ cuộc thảo luận không gây tranh cãi)
  • make make the meeting non-contentious
    (làm cho cuộc họp không gây tranh cãi)

Idioms

  • a non-contentious point

    một điểm không cần tranh cãi, một điều hiển nhiên được chấp nhận

    "Let's start with a non-contentious point that we all agree on."

    (Hãy bắt đầu với một điểm không gây tranh cãi mà tất cả chúng ta đều đồng ý.)

  • seek a non-contentious resolution

    tìm kiếm một giải pháp không gây tranh cãi

    "The goal is to seek a non-contentious resolution to the disagreement."

    (Mục tiêu là tìm kiếm một giải pháp không gây tranh cãi cho sự bất đồng.)

  • adopt a non-contentious approach

    áp dụng một cách tiếp cận không gây tranh cãi

    "The mediator urged both parties to adopt a non-contentious approach."

    (Người hòa giải đã khuyến khích cả hai bên áp dụng một cách tiếp cận không gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-contentious

adjective
Lật mặt

Không có khả năng gây ra tranh cãi hoặc tranh luận.

"The changes to the contract were largely non-contentious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the issue had been non-contentious, the meeting would have ended much earlier.
Nếu vấn đề đã không gây tranh cãi, cuộc họp đã kết thúc sớm hơn nhiều.
Phủ định
If the negotiation had not been non-contentious, they might not have reached an agreement.
Nếu cuộc đàm phán không ôn hòa, họ có lẽ đã không đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
Would the project have been approved if the initial proposal had been non-contentious?
Dự án có được phê duyệt không nếu đề xuất ban đầu không gây tranh cãi?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discussion was surprisingly non-contentious.
Cuộc thảo luận diễn ra đáng ngạc nhiên là không gây tranh cãi.
Phủ định
The negotiation is not non-contentious; several points are still being debated fiercely.
Cuộc đàm phán không phải là không gây tranh cãi; một số điểm vẫn đang được tranh luận gay gắt.
Nghi vấn
Was the meeting non-contentious, or did disagreements arise?
Cuộc họp có diễn ra không gây tranh cãi hay có bất đồng nảy sinh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-contentious".

Văn hóa ngoại giao và đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt là trong ngoại giao quốc tế, việc sử dụng ngôn ngữ và cách tiếp cận 'không gây tranh cãi' (non-contentious) là rất quan trọng để duy trì hòa khí, xây dựng lòng tin và đạt được sự đồng thuận giữa các bên. Mục tiêu là tìm ra điểm chung thay vì tập trung vào sự khác biệt.

Giao tiếp chuyên nghiệp

Trong môi trường công sở hoặc các cuộc họp kinh doanh, việc trình bày thông tin một cách 'non-contentious' giúp tránh xung đột, thúc đẩy tinh thần hợp tác và đảm bảo thông điệp được truyền tải hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng khi thảo luận về các vấn đề nhạy cảm hoặc đưa ra phản hồi.