(Top Banner Ad)
non-cooperative game
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Lý thuyết trò chơi

non-cooperative game

UK: /ˌnɒn.kəʊˈɒp.ər.ə.tɪv ˈɡeɪm/ • US: /ˌnɑːn.koʊˈɑː.pər.ə.tɪv ˈɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi không hợp tác mô hình trò chơi không hợp tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which players make decisions independently and cannot form binding agreements to cooperate.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi trong đó người chơi đưa ra quyết định một cách độc lập và không thể hình thành các thỏa thuận ràng buộc để hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prisoner's Dilemma is a classic example of a non-cooperative game."

    "Thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân là một ví dụ điển hình của trò chơi không hợp tác."

  • "Most real-world economic interactions can be modeled as non-cooperative games."

    "Hầu hết các tương tác kinh tế trong thế giới thực có thể được mô hình hóa như các trò chơi không hợp tác."

  • "The study of non-cooperative games helps us understand competitive behavior."

    "Nghiên cứu về các trò chơi không hợp tác giúp chúng ta hiểu hành vi cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Noun cooperation sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective cooperative hợp tác, có tính hợp tác
Noun non-cooperation sự không hợp tác
Noun Phrase cooperative game trò chơi hợp tác (trái ngược với non-cooperative game)
Noun game trò chơi; ván đấu
Adjective non-cooperative không hợp tác

Antonyms

cooperative game (trò chơi hợp tác)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Lý thuyết trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
cooperari
Old English
gamen
English (Modern - Game Theory)
non-cooperative game

Nguồn gốc của 'non-cooperative game'

Thuật ngữ 'non-cooperative game' (trò chơi không hợp tác) bắt nguồn từ lĩnh vực lý thuyết trò chơi, một nhánh của toán học và kinh tế học nghiên cứu các tình huống ra quyết định chiến lược. Nó trở nên nổi bật nhờ công trình của nhà toán học John Nash vào giữa thế kỷ 20. Khác với 'trò chơi hợp tác' nơi các bên có thể đưa ra các thỏa thuận ràng buộc, trong 'trò chơi không hợp tác', mỗi người chơi hành động độc lập để tối đa hóa lợi ích của mình mà không cần đến sự thỏa thuận hay ràng buộc từ bên ngoài. Các nhà kinh tế thường sử dụng khái niệm này để phân tích các tình huống cạnh tranh trên thị trường, đàm phán chính trị hoặc các quyết định cá nhân.

Usage Note

Trò chơi không hợp tác là một khái niệm then chốt trong lý thuyết trò chơi, đối lập với trò chơi hợp tác, nơi các người chơi có thể liên kết và thương lượng các chiến lược chung. Trọng tâm là phân tích các chiến lược tối ưu cho từng người chơi khi họ hành động vì lợi ích riêng của mình. Các trò chơi như 'Prisoner's Dilemma' (Thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân) là ví dụ điển hình.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'In a non-cooperative game...' (Trong một trò chơi không hợp tác...); 'The analysis of non-cooperative games...' (Phân tích các trò chơi không hợp tác...). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ bối cảnh, còn 'of' để chỉ thuộc tính hoặc chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-cooperative game
  • analyze analyze a non-cooperative game
    (phân tích một trò chơi không hợp tác)
  • model model a non-cooperative game
    (mô hình hóa một trò chơi không hợp tác)
  • study study non-cooperative games
    (nghiên cứu các trò chơi không hợp tác)
  • solve solve a non-cooperative game
    (giải một trò chơi không hợp tác (tìm điểm cân bằng))
Adjective + non-cooperative game
  • simple a simple non-cooperative game
    (một trò chơi không hợp tác đơn giản)
  • complex a complex non-cooperative game
    (một trò chơi không hợp tác phức tạp)
  • strategic a strategic non-cooperative game
    (một trò chơi không hợp tác mang tính chiến lược)
Prepositional Phrase + non-cooperative game
  • in equilibrium in a non-cooperative game
    (điểm cân bằng trong một trò chơi không hợp tác)
  • of the theory of non-cooperative games
    (lý thuyết trò chơi không hợp tác)
  • as view a situation as a non-cooperative game
    (xem xét một tình huống như một trò chơi không hợp tác)

Idioms

  • It's a non-cooperative game.

    Đây là một tình huống mà các bên không hợp tác (như trong trò chơi không hợp tác, mỗi bên hành động vì lợi ích riêng).

    "In the recent trade negotiations, both sides refused to budge on key issues. It's truly a non-cooperative game."

    (Trong các cuộc đàm phán thương mại gần đây, cả hai bên đều không chịu nhượng bộ về các vấn đề then chốt. Đó thực sự là một trò chơi không hợp tác.)

  • play a non-cooperative game

    hành động một cách không hợp tác; tham gia vào một tình huống mà mỗi bên chỉ theo đuổi lợi ích riêng.

    "If each department starts playing a non-cooperative game, the whole company will suffer."

    (Nếu mỗi phòng ban bắt đầu chơi một trò chơi không hợp tác, toàn bộ công ty sẽ bị ảnh hưởng.)

  • reach a Nash equilibrium in a non-cooperative game

    đạt được điểm cân bằng Nash trong một trò chơi không hợp tác (tình huống mà không ai có lợi khi thay đổi chiến lược của mình, giả định các bên khác giữ nguyên).

    "Economists often try to predict if market competition will reach a Nash equilibrium in a non-cooperative game setting."

    (Các nhà kinh tế thường cố gắng dự đoán liệu cạnh tranh thị trường có đạt đến điểm cân bằng Nash trong bối cảnh trò chơi không hợp tác hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-cooperative game

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi trong đó người chơi đưa ra quyết định một cách độc lập và không thể hình thành các thỏa thuận ràng buộc để hợp tác.

"The Prisoner's Dilemma is a classic example of a non-cooperative game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-cooperative game".

Giải Nobel và John Nash

Thuật ngữ 'non-cooperative game' gắn liền mật thiết với nhà toán học vĩ đại John Nash. Công trình của ông về lý thuyết trò chơi không hợp tác, đặc biệt là khái niệm cân bằng Nash, đã cách mạng hóa kinh tế học và nhiều lĩnh vực khác. Nash cùng hai nhà kinh tế học khác đã được trao giải Nobel Kinh tế năm 1994 cho những đóng góp này. Cuộc đời ông còn được khắc họa trong bộ phim nổi tiếng 'A Beautiful Mind'.

Sự tương phản với Hợp tác

Trong lý thuyết trò chơi, 'non-cooperative game' đối lập với 'cooperative game' (trò chơi hợp tác). Trong khi trò chơi hợp tác giả định rằng các người chơi có thể hình thành các liên minh và thực hiện các thỏa thuận ràng buộc, trò chơi không hợp tác lại tập trung vào các quyết định cá nhân của mỗi người chơi nhằm tối đa hóa lợi ích của riêng họ, thường dẫn đến các kết quả không tối ưu cho tập thể (ví dụ: Tình thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân - Prisoner's Dilemma). Điều này phản ánh quan điểm về tính tự lợi trong nhiều khía cạnh của xã hội phương Tây.