(Top Banner Ad)
non-electric
B1
adjective B1 Công nghệ, Đồ gia dụng

non-electric

UK: /ˌnɒnɪˈlektrɪk/ • US: /ˌnɑːnɪˈlektrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không dùng điện bằng tay thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not powered by or related to electricity.

Vietnamese Meaning

Không chạy bằng điện hoặc không liên quan đến điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers a non-electric toothbrush for traveling."

    "Cô ấy thích bàn chải đánh răng không dùng điện khi đi du lịch."

  • "A non-electric fan can be useful during a power outage."

    "Một chiếc quạt không dùng điện có thể hữu ích khi mất điện."

  • "The farm uses non-electric tools to reduce its carbon footprint."

    "Trang trại sử dụng các công cụ không dùng điện để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, điện lực
Adjective electric thuộc về điện, chạy bằng điện
Adjective electrical thuộc về điện, có liên quan đến điện
Verb electrify điện khí hóa, nạp điện
Adverb electrically bằng điện, về mặt điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Greek
ēlektron
English
non-electric

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'non-electric' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang nghĩa 'không dùng điện' hoặc 'không chạy bằng điện'. Nó kết hợp tiền tố 'non-', có nguồn gốc từ tiếng Latin mang nghĩa 'không' hoặc 'không phải', với tính từ 'electric', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latin, ám chỉ 'hổ phách' và khả năng tạo ra tĩnh điện. Vì vậy, 'non-electric' đơn giản chỉ các vật dụng, thiết bị không cần nguồn điện để hoạt động.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, công cụ hoặc hệ thống hoạt động mà không cần điện. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các phiên bản chạy bằng điện. Ví dụ, một 'non-electric coffee maker' là một cái ấm pha cà phê mà không cần nguồn điện, thường là loại dùng trên bếp.

Collocations (Từ đi kèm)

non-electric + Danh từ
  • appliance non-electric appliance
    (thiết bị không dùng điện (ví dụ: máy xay sinh tố quay tay, dụng cụ mở đồ hộp thủ công))
  • heater non-electric heater
    (máy sưởi không dùng điện (ví dụ: lò sưởi củi, máy sưởi dầu không cần điện))
  • vehicle non-electric vehicle
    (phương tiện không dùng điện (ví dụ: xe đạp, xe đẩy tay))
  • tool non-electric tool
    (dụng cụ không dùng điện (ví dụ: cưa tay, tua vít, búa))
  • alternative non-electric alternative
    (giải pháp thay thế không dùng điện)

Idioms

  • non-electric living

    lối sống không phụ thuộc vào điện (thường là để tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường hoặc sống tự cung tự cấp)

    "They embrace non-electric living by using a hand-crank washing machine and solar lanterns."

    (Họ theo đuổi lối sống không dùng điện bằng cách sử dụng máy giặt quay tay và đèn lồng năng lượng mặt trời.)

  • non-electric power source

    nguồn năng lượng không dùng điện (ví dụ: sức người, năng lượng mặt trời thụ động, đốt củi)

    "In many remote areas, a non-electric power source is essential for basic needs."

    (Ở nhiều vùng xa xôi, nguồn năng lượng không dùng điện là yếu tố thiết yếu cho các nhu cầu cơ bản.)

  • non-electric solutions

    các giải pháp không dùng điện (thường dùng trong bối cảnh tiết kiệm năng lượng hoặc ứng phó sự cố)

    "During the blackout, people looked for non-electric solutions like candlelight and gas stoves."

    (Trong thời gian mất điện, mọi người tìm kiếm các giải pháp không dùng điện như nến và bếp ga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-electric

adjective
Lật mặt

Không chạy bằng điện hoặc không liên quan đến điện.

"She prefers a non-electric toothbrush for traveling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A non-electric typewriter is a good option for writers who want to avoid distractions.
Một chiếc máy đánh chữ không dùng điện là một lựa chọn tốt cho những nhà văn muốn tránh bị phân tâm.
Phủ định
These non-electric toys don't require batteries.
Những đồ chơi không dùng điện này không cần pin.
Nghi vấn
Is a non-electric can opener suitable for camping?
Có phải một cái mở hộp không dùng điện phù hợp cho việc cắm trại không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother's sewing machine is non-electric.
Máy may của bà tôi là loại không dùng điện.
Phủ định
He does not use a non-electric razor.
Anh ấy không sử dụng dao cạo râu không dùng điện.
Nghi vấn
Is this lamp non-electric?
Cái đèn này có phải là loại không dùng điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-electric".

Lối sống Off-grid (Tự cung tự cấp)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada, có một xu hướng ngày càng tăng về 'off-grid living' – tức là lối sống không kết nối với lưới điện quốc gia. Những người này thường sử dụng các thiết bị 'non-electric' hoặc dựa vào các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời, gió để giảm thiểu dấu chân carbon và sống độc lập hơn, tách biệt khỏi sự phụ thuộc vào hệ thống tiện ích công cộng.

Chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp

Trong bối cảnh lo ngại về thiên tai (bão tuyết, động đất) hoặc sự cố mất điện trên diện rộng, nhiều gia đình ở phương Tây có thói quen chuẩn bị các vật dụng 'non-electric' cần thiết. Điều này bao gồm đèn pin quay tay, bếp cắm trại dùng gas hoặc củi, đài radio chạy bằng pin hoặc quay tay, và các dụng cụ thủ công để duy trì cuộc sống cơ bản khi không có điện. Đây là một phần của văn hóa 'chuẩn bị sẵn sàng' (preparedness).