non-electric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not powered by or related to electricity.
Vietnamese Meaning
Không chạy bằng điện hoặc không liên quan đến điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers a non-electric toothbrush for traveling."
"Cô ấy thích bàn chải đánh răng không dùng điện khi đi du lịch."
-
"A non-electric fan can be useful during a power outage."
"Một chiếc quạt không dùng điện có thể hữu ích khi mất điện."
-
"The farm uses non-electric tools to reduce its carbon footprint."
"Trang trại sử dụng các công cụ không dùng điện để giảm lượng khí thải carbon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện năng, điện lực |
| Adjective | electric | thuộc về điện, chạy bằng điện |
| Adjective | electrical | thuộc về điện, có liên quan đến điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, nạp điện |
| Adverb | electrically | bằng điện, về mặt điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, công cụ hoặc hệ thống hoạt động mà không cần điện. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các phiên bản chạy bằng điện. Ví dụ, một 'non-electric coffee maker' là một cái ấm pha cà phê mà không cần nguồn điện, thường là loại dùng trên bếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appliance non-electric appliance (thiết bị không dùng điện (ví dụ: máy xay sinh tố quay tay, dụng cụ mở đồ hộp thủ công))
-
heater non-electric heater (máy sưởi không dùng điện (ví dụ: lò sưởi củi, máy sưởi dầu không cần điện))
-
vehicle non-electric vehicle (phương tiện không dùng điện (ví dụ: xe đạp, xe đẩy tay))
-
tool non-electric tool (dụng cụ không dùng điện (ví dụ: cưa tay, tua vít, búa))
-
alternative non-electric alternative (giải pháp thay thế không dùng điện)
Idioms
-
non-electric living
lối sống không phụ thuộc vào điện (thường là để tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường hoặc sống tự cung tự cấp)
"They embrace non-electric living by using a hand-crank washing machine and solar lanterns."
(Họ theo đuổi lối sống không dùng điện bằng cách sử dụng máy giặt quay tay và đèn lồng năng lượng mặt trời.)
-
non-electric power source
nguồn năng lượng không dùng điện (ví dụ: sức người, năng lượng mặt trời thụ động, đốt củi)
"In many remote areas, a non-electric power source is essential for basic needs."
(Ở nhiều vùng xa xôi, nguồn năng lượng không dùng điện là yếu tố thiết yếu cho các nhu cầu cơ bản.)
-
non-electric solutions
các giải pháp không dùng điện (thường dùng trong bối cảnh tiết kiệm năng lượng hoặc ứng phó sự cố)
"During the blackout, people looked for non-electric solutions like candlelight and gas stoves."
(Trong thời gian mất điện, mọi người tìm kiếm các giải pháp không dùng điện như nến và bếp ga.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-electric
adjectiveKhông chạy bằng điện hoặc không liên quan đến điện.
"She prefers a non-electric toothbrush for traveling."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A non-electric typewriter is a good option for writers who want to avoid distractions. |
Một chiếc máy đánh chữ không dùng điện là một lựa chọn tốt cho những nhà văn muốn tránh bị phân tâm. |
| Phủ định | These non-electric toys don't require batteries. |
Những đồ chơi không dùng điện này không cần pin. |
| Nghi vấn | Is a non-electric can opener suitable for camping? |
Có phải một cái mở hộp không dùng điện phù hợp cho việc cắm trại không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother's sewing machine is non-electric. |
Máy may của bà tôi là loại không dùng điện. |
| Phủ định | He does not use a non-electric razor. |
Anh ấy không sử dụng dao cạo râu không dùng điện. |
| Nghi vấn | Is this lamp non-electric? |
Cái đèn này có phải là loại không dùng điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-electric".
