(Top Banner Ad)
non-european
B2
Tính từ B2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

non-european

UK: /ˌnɒn jʊərəˈpiːən/ • US: /ˌnɒn jʊərəˈpiːən/

Nghĩa tiếng Việt

phi châu Âu không thuộc châu Âu ngoài châu Âu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not of or relating to Europe or its inhabitants.

Vietnamese Meaning

Không thuộc về hoặc liên quan đến Châu Âu hoặc cư dân của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features artifacts from both European and non-European cultures."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ cả nền văn hóa châu Âu và phi châu Âu."

  • "Many non-European countries have experienced rapid economic growth."

    "Nhiều quốc gia phi châu Âu đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."

  • "She studies non-European languages and cultures."

    "Cô ấy nghiên cứu các ngôn ngữ và văn hóa phi châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective non-European Người/Vật không thuộc châu Âu; không phải của châu Âu
Noun Europe Châu Âu
Adjective European Thuộc châu Âu
Noun European Người châu Âu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Europa
Latin
Europa
Latin
non
Old French
non-
English
European
English
non-
English
non-European

Nguồn gốc của 'non-' và 'European'

Từ "non-European" là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố "non-" (có nghĩa "không") với tính từ "European" (nghĩa "thuộc châu Âu"). Tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non" và tiếng Pháp cổ "non", đều mang nghĩa phủ định. Từ "European" bắt nguồn từ tên châu lục "Europe", mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tên nữ thần Europa trong thần thoại Hy Lạp cổ đại. Khi ghép lại, "non-European" dùng để chỉ bất cứ điều gì không liên quan hoặc không thuộc về châu Âu.

Usage Note

Thường được dùng để phân loại người, vật hoặc ý tưởng không có nguồn gốc hoặc đặc điểm liên quan đến Châu Âu. Mang tính chất loại trừ, phân biệt với 'European'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ chứa 'non-European'
  • non-European non-European countries
    (các quốc gia ngoài châu Âu)
  • non-European non-European cultures
    (các nền văn hóa ngoài châu Âu)
  • non-European non-European languages
    (các ngôn ngữ ngoài châu Âu)
  • non-European non-European art
    (nghệ thuật ngoài châu Âu)
  • non-European non-European population
    (dân số ngoài châu Âu)
Động từ + 'non-European'
  • include include non-European perspectives
    (bao gồm các quan điểm ngoài châu Âu)
  • refer to refer to non-European regions
    (ám chỉ các khu vực ngoài châu Âu)
Giới từ + 'non-European'
  • from from non-European backgrounds
    (từ các nền tảng ngoài châu Âu)

Idioms

  • the non-European world

    thế giới ngoài châu Âu

    "Many ancient civilizations flourished in the non-European world."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở thế giới ngoài châu Âu.)

  • non-European origins

    nguồn gốc ngoài châu Âu

    "She has non-European origins, with roots in Africa."

    (Cô ấy có nguồn gốc ngoài châu Âu, với cội rễ từ châu Phi.)

  • non-European perspectives

    những góc nhìn ngoài châu Âu

    "The conference aimed to incorporate non-European perspectives on global issues."

    (Hội nghị nhằm mục đích kết hợp những góc nhìn ngoài châu Âu về các vấn đề toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-european

Tính từ
Lật mặt

Không thuộc về hoặc liên quan đến Châu Âu hoặc cư dân của nó.

"The museum features artifacts from both European and non-European cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is evident that many of the artifacts discovered during the excavation were non-European in origin.
Rõ ràng là nhiều hiện vật được phát hiện trong quá trình khai quật có nguồn gốc phi châu Âu.
Phủ định
The cultural influences in this region are not exclusively non-European.
Ảnh hưởng văn hóa ở khu vực này không chỉ hoàn toàn là phi châu Âu.
Nghi vấn
Which historical figures are considered non-European in the context of colonial history?
Những nhân vật lịch sử nào được coi là phi châu Âu trong bối cảnh lịch sử thuộc địa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-european".

Đa dạng văn hóa và lịch sử

Thuật ngữ "non-European" thường được sử dụng trong các thảo luận về địa chính trị, văn hóa, và lịch sử để phân biệt các khu vực, quốc gia hoặc dân tộc không thuộc châu Âu. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú của các nền văn minh và truyền thống trên khắp thế giới, vượt ra ngoài phạm vi ảnh hưởng của văn hóa châu Âu.

Toàn cầu hóa và trao đổi văn hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày nay, việc hiểu và tôn trọng "non-European perspectives" (các quan điểm ngoài châu Âu) trở nên vô cùng quan trọng. Nó thúc đẩy sự trao đổi văn hóa, hợp tác quốc tế và sự công nhận giá trị của mọi nền văn hóa, không chỉ những nền văn hóa có nguồn gốc từ châu Âu.