non-graded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được đánh giá bằng điểm số hoặc các loại điểm chữ truyền thống (A, B, C, v.v.).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher implemented a non-graded assignment to encourage students to experiment without fear of failure."
"Giáo viên đã thực hiện một bài tập không chấm điểm để khuyến khích học sinh thử nghiệm mà không sợ thất bại."
-
"The project was non-graded, so the students focused on the learning process."
"Dự án không được chấm điểm, vì vậy các sinh viên tập trung vào quá trình học tập."
-
"Non-graded activities can help students develop a growth mindset."
"Các hoạt động không chấm điểm có thể giúp học sinh phát triển tư duy phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để mô tả các hoạt động, bài tập hoặc khóa học không có mục đích chính là chấm điểm để xếp loại học sinh. Nhấn mạnh vào quá trình học tập và phản hồi hơn là kết quả cuối cùng. Khác với 'graded' là có đánh giá bằng điểm số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activity non-graded activity (hoạt động không chấm điểm)
-
assessment non-graded assessment (đánh giá không chấm điểm)
-
course non-graded course (khóa học không chấm điểm)
-
option non-graded option (lựa chọn không chấm điểm (thường trong hệ thống giáo dục))
-
feedback non-graded feedback (phản hồi không chấm điểm (nhằm mục đích học tập và cải thiện))
-
assignment non-graded assignment (bài tập không chấm điểm)
Idioms
-
non-graded learning environment
môi trường học tập không chấm điểm (tập trung vào sự phát triển cá nhân thay vì điểm số)
"Many alternative schools adopt a non-graded learning environment to reduce stress and foster intrinsic motivation."
(Nhiều trường học thay thế áp dụng môi trường học tập không chấm điểm để giảm căng thẳng và thúc đẩy động lực học tập nội tại.)
-
on a non-graded basis
trên cơ sở không chấm điểm (khi một khóa học hoặc hoạt động được thực hiện mà không nhận điểm số)
"Students can choose to take elective courses on a non-graded basis if they prefer to focus solely on learning."
(Sinh viên có thể chọn học các môn tự chọn trên cơ sở không chấm điểm nếu họ muốn tập trung hoàn toàn vào việc học.)
-
non-graded credit
tín chỉ không chấm điểm (tín chỉ được cấp khi hoàn thành khóa học mà không có điểm số cụ thể)
"The internship offered non-graded credit, valuable for practical experience rather than academic scores."
(Kỳ thực tập cung cấp tín chỉ không chấm điểm, có giá trị về kinh nghiệm thực tế hơn là điểm số học thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-graded
adjectiveKhông được đánh giá bằng điểm số hoặc các loại điểm chữ truyền thống (A, B, C, v.v.).
"The teacher implemented a non-graded assignment to encourage students to experiment without fear of failure."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the assignment is non-graded, students feel less stressed about the outcome. |
Nếu bài tập không chấm điểm, học sinh cảm thấy ít căng thẳng hơn về kết quả. |
| Phủ định | When attendance is non-graded, students don't always come to class. |
Khi việc điểm danh không tính điểm, sinh viên không phải lúc nào cũng đến lớp. |
| Nghi vấn | If a course is non-graded, does the student still need to pass the final exam? |
Nếu một khóa học không tính điểm, sinh viên có còn cần phải vượt qua kỳ thi cuối kỳ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-graded".
