(Top Banner Ad)
ungraded
B2
Tính từ B2 Giáo dục

ungraded

UK: /ˌʌnˈɡreɪdɪd/ • US: /ˌʌnˈɡreɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không chấm điểm không đánh giá bằng điểm số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not given a grade or mark.

Vietnamese Meaning

Không được chấm điểm hoặc đánh giá bằng điểm số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher assigned an ungraded essay to encourage students to explore their ideas freely."

    "Giáo viên giao một bài luận không chấm điểm để khuyến khích học sinh tự do khám phá ý tưởng của mình."

  • "Many educators are experimenting with ungraded assignments to reduce student anxiety."

    "Nhiều nhà giáo dục đang thử nghiệm các bài tập không chấm điểm để giảm bớt sự lo lắng của học sinh."

  • "This course is entirely ungraded, focusing on personal growth rather than academic achievement."

    "Khóa học này hoàn toàn không chấm điểm, tập trung vào sự phát triển cá nhân hơn là thành tích học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grade Chấm điểm, xếp loại
Noun grade Điểm số, cấp lớp, bậc
Adjective graded Đã được chấm điểm, đã được xếp loại
Noun grading Việc chấm điểm, hệ thống chấm điểm
Noun grader Người chấm điểm, máy san ủi (nghĩa khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Old French
grader
English
grade
English
ungraded

Nguồn gốc của 'ungraded'

Từ 'ungraded' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ gốc 'graded' (đã được chấm điểm hoặc xếp loại). 'Graded' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus', nghĩa là 'bước' hoặc 'cấp độ'. Khi kết hợp lại, 'ungraded' mô tả thứ gì đó 'chưa được chấm điểm' hoặc 'không được xếp loại', thường được dùng trong môi trường giáo dục để chỉ các bài tập không tính điểm.

Usage Note

Từ 'ungraded' thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ các bài tập, bài kiểm tra hoặc khóa học mà học sinh/sinh viên không nhận được điểm số chính thức. Mục đích của việc này thường là để khuyến khích học tập và thử nghiệm mà không sợ bị ảnh hưởng đến điểm tổng kết. Nó khác với 'graded' (được chấm điểm) và có thể liên quan đến đánh giá phản hồi định tính (qualitative feedback) thay vì định lượng (quantitative feedback).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungraded
  • ungraded ungraded assignments
    (Các bài tập không chấm điểm)
  • ungraded ungraded papers
    (Các bài luận không chấm điểm)
  • ungraded ungraded exercises
    (Các bài luyện tập không chấm điểm)
  • ungraded ungraded test
    (Bài kiểm tra không chấm điểm (thường để luyện tập))
  • ungraded ungraded feedback
    (Phản hồi không tính điểm)
  • ungraded ungraded practice
    (Luyện tập không tính điểm)
Verb + ungraded
  • leave leave something ungraded
    (Để một cái gì đó chưa chấm điểm)

Idioms

  • leave an assignment ungraded

    Để một bài tập chưa được chấm điểm (thường là để học sinh tự sửa hoặc không tính vào điểm cuối kỳ)

    "The teacher decided to leave the first draft ungraded to encourage students to focus on revision."

    (Giáo viên quyết định không chấm điểm bản nháp đầu tiên để khuyến khích học sinh tập trung vào việc chỉnh sửa.)

  • ungraded practice sessions

    Các buổi thực hành không tính điểm

    "We had several ungraded practice sessions before the final exam to help us prepare without pressure."

    (Chúng tôi đã có một vài buổi thực hành không tính điểm trước kỳ thi cuối cùng để giúp chúng tôi chuẩn bị mà không bị áp lực.)

  • ungraded feedback

    Phản hồi không tính điểm (được đưa ra mà không ảnh hưởng đến điểm số cuối cùng)

    "Students receive extensive ungraded feedback on their essays to help them improve their writing."

    (Học sinh nhận được phản hồi chi tiết không tính điểm về các bài luận của mình để giúp họ cải thiện kỹ năng viết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungraded

Tính từ
Lật mặt

Không được chấm điểm hoặc đánh giá bằng điểm số.

"The teacher assigned an ungraded essay to encourage students to explore their ideas freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungraded".

Học tập không áp lực điểm số

Trong nhiều nền giáo dục phương Tây hiện đại, khái niệm 'ungraded' (không chấm điểm) ngày càng trở nên phổ biến. Nó nhấn mạnh việc học sinh tập trung vào quá trình học hỏi, phát triển kỹ năng và nhận phản hồi để cải thiện, thay vì chỉ chú trọng vào điểm số. Phương pháp này giúp giảm bớt căng thẳng, lo lắng về điểm số, khuyến khích sự sáng tạo và thử nghiệm mà không sợ bị 'trừng phạt' bởi điểm thấp.

Đánh giá hình thành (Formative Assessment)

'Ungraded' thường gắn liền với 'đánh giá hình thành' (formative assessment). Đây là hình thức đánh giá liên tục trong quá trình học để cung cấp thông tin phản hồi cho cả giáo viên và học sinh, giúp điều chỉnh việc dạy và học. Khác với 'đánh giá tổng kết' (summative assessment) như thi cuối kỳ, đánh giá hình thành với các bài tập 'ungraded' không nhằm mục đích xếp hạng mà là để hỗ trợ và hướng dẫn học tập.