(Top Banner Ad)
liquid assets
B2
Danh từ B2 Kinh tế

liquid assets

UK: /ˈlɪkwɪd ˈæsɛts/ • US: /ˈlɪkwɪd ˈæsɛts/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản có tính thanh khoản cao tài sản lưu động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assets that can be easily converted into cash in a short amount of time. They are characterized by a high level of liquidity, meaning they can be sold or converted into cash quickly and with minimal loss of value.

Vietnamese Meaning

Tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong một khoảng thời gian ngắn. Chúng được đặc trưng bởi tính thanh khoản cao, nghĩa là chúng có thể được bán hoặc chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng và với sự mất giá tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to maintain sufficient liquid assets to cover its short-term liabilities."

    "Công ty cần duy trì đủ tài sản thanh khoản để trang trải các khoản nợ ngắn hạn của mình."

  • "Cash, marketable securities, and accounts receivable are all examples of liquid assets."

    "Tiền mặt, chứng khoán có thể bán được và các khoản phải thu đều là những ví dụ về tài sản thanh khoản."

  • "The company sold some of its illiquid assets to increase its holdings of liquid assets."

    "Công ty đã bán một số tài sản kém thanh khoản của mình để tăng lượng tài sản thanh khoản nắm giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj liquid Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt; có tính thanh khoản cao.
N liquidity Tính thanh khoản (khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng).
V liquidate Thanh lý (chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, thường trong bối cảnh đóng cửa công ty hoặc giải quyết nợ).
N liquidation Sự thanh lý (hành động hoặc quá trình chuyển đổi tài sản thành tiền mặt).
N asset Tài sản (một vật có giá trị thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
English
liquid
Old French
asez
English
assets

Nguồn gốc của 'liquid'

Từ 'liquid' trong 'liquid assets' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liquidus', nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'trong suốt'. Trong tài chính, nó được dùng để ví von khả năng dễ dàng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, giống như chất lỏng có thể chảy và thay đổi hình dạng nhanh chóng.

Ý nghĩa của 'assets'

Từ 'assets' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'asez', nghĩa là 'đủ', 'có đủ'. Nó liên quan đến việc một người có đủ của cải để trả nợ. Ngày nay, nó dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có giá trị thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty.

Usage Note

Khái niệm 'tính thanh khoản' là chìa khóa để hiểu 'liquid assets'. So với 'fixed assets' (tài sản cố định) như bất động sản hoặc máy móc, 'liquid assets' dễ dàng tiếp cận và sử dụng hơn cho các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. 'Current assets' (tài sản ngắn hạn) là một phạm trù rộng hơn, bao gồm cả 'liquid assets' và các tài sản khác có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in liquid assets' để chỉ việc đầu tư hoặc nắm giữ tài sản dưới dạng thanh khoản. Ví dụ: 'The company invests a significant portion of its capital in liquid assets'. Sử dụng 'of liquid assets' để chỉ bản chất của tài sản. Ví dụ: 'The portfolio consists primarily of liquid assets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquid assets
  • ample ample liquid assets
    (nhiều tài sản thanh khoản dồi dào)
  • sufficient sufficient liquid assets
    (đủ tài sản thanh khoản)
  • insufficient insufficient liquid assets
    (không đủ tài sản thanh khoản)
  • readily available readily available liquid assets
    (tài sản thanh khoản sẵn có ngay lập tức)
  • highly highly liquid assets
    (tài sản có tính thanh khoản cao)
Verb + liquid assets
  • hold hold liquid assets
    (nắm giữ tài sản thanh khoản)
  • manage manage liquid assets
    (quản lý tài sản thanh khoản)
  • convert into convert assets into liquid assets
    (chuyển đổi tài sản thành tài sản thanh khoản)
  • utilize utilize liquid assets
    (sử dụng tài sản thanh khoản)
Noun (phrase) + liquid assets
  • portfolio of portfolio of liquid assets
    (danh mục tài sản thanh khoản)
  • management of management of liquid assets
    (quản lý tài sản thanh khoản)

Idioms

  • maintain liquid assets

    Duy trì tài sản thanh khoản (giữ một lượng tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi thành tiền mặt để đảm bảo khả năng chi trả)

    "It's crucial for businesses to maintain sufficient liquid assets to cover unexpected expenses."

    (Việc các doanh nghiệp duy trì đủ tài sản thanh khoản là rất quan trọng để trang trải các chi phí bất ngờ.)

  • lack of liquid assets

    Thiếu tài sản thanh khoản (tình trạng không có đủ tiền mặt hoặc tài sản dễ chuyển đổi để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính)

    "The company faced bankruptcy due to a severe lack of liquid assets."

    (Công ty đối mặt với nguy cơ phá sản do thiếu nghiêm trọng tài sản thanh khoản.)

  • convert into liquid assets

    Chuyển đổi thành tài sản thanh khoản (quá trình bán hoặc thay đổi hình thức tài sản khác thành tiền mặt hoặc tài sản có thể nhanh chóng trở thành tiền mặt)

    "They decided to sell their investment properties to convert them into liquid assets for a new venture."

    (Họ quyết định bán các bất động sản đầu tư để chuyển đổi chúng thành tài sản thanh khoản cho một dự án kinh doanh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid assets

Danh từ
Lật mặt

Tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong một khoảng thời gian ngắn. Chúng được đặc trưng bởi tính thanh khoản cao, nghĩa là chúng có thể được bán hoặc chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng và với sự mất giá tối thiểu.

"The company needs to maintain sufficient liquid assets to cover its short-term liabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has significantly increased its liquid assets this quarter.
Công ty đã tăng đáng kể tài sản thanh khoản của mình trong quý này.
Phủ định
She hasn't had enough liquid assets to invest in the stock market.
Cô ấy không có đủ tài sản thanh khoản để đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Has the bank always maintained sufficient liquid assets to cover withdrawals?
Ngân hàng có luôn duy trì đủ tài sản thanh khoản để trang trải các khoản rút tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid assets".

Quỹ khẩn cấp cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì một quỹ khẩn cấp (emergency fund) dưới dạng tài sản thanh khoản (như tiền tiết kiệm dễ rút) là một nguyên tắc tài chính cá nhân cơ bản. Điều này giúp cá nhân và gia đình đối phó với các chi phí bất ngờ như mất việc làm, hóa đơn y tế hoặc sửa chữa nhà cửa mà không phải vay nợ.

Sức khỏe tài chính doanh nghiệp

Đối với các doanh nghiệp, khả năng tiếp cận và quản lý tài sản thanh khoản là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động và tránh vỡ nợ. Một công ty có đủ tài sản thanh khoản được coi là có sức khỏe tài chính tốt, có thể thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và nắm bắt các cơ hội kinh doanh mới một cách linh hoạt.