non-literate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to read and write; illiterate.
Vietnamese Meaning
Không biết đọc và viết; mù chữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization aims to improve the lives of non-literate adults."
"Tổ chức này hướng đến việc cải thiện cuộc sống của những người lớn mù chữ."
-
"Many rural communities are largely non-literate."
"Nhiều cộng đồng nông thôn phần lớn là mù chữ."
-
"The project focuses on providing basic education to non-literate populations."
"Dự án tập trung vào việc cung cấp giáo dục cơ bản cho những người dân không biết chữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | literate | biết đọc biết viết |
| Adj | illiterate | mù chữ, không biết đọc biết viết |
| Noun | literacy | khả năng đọc viết |
| Noun | illiteracy | tình trạng mù chữ |
| Noun | literature | văn học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-literate' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc cộng đồng không có khả năng đọc viết. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt kỹ năng đọc viết cơ bản. Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, xã hội học, và nhân khẩu học. 'Illiterate' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'non-literate' có thể được coi là ít mang tính tiêu cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
society non-literate society (xã hội không có chữ viết)
-
culture non-literate culture (nền văn hóa không có chữ viết)
-
population non-literate population (dân số không biết chữ)
-
person non-literate person (người không biết chữ)
-
communities non-literate communities (các cộng đồng không biết chữ)
-
be be non-literate (không biết đọc viết)
-
remain remain non-literate (vẫn không biết đọc viết)
Idioms
-
non-literate oral traditions
truyền thống truyền miệng của các xã hội không có chữ viết
"Many indigenous cultures have rich non-literate oral traditions that pass down history and stories."
(Nhiều nền văn hóa bản địa có các truyền thống truyền miệng phong phú của các xã hội không có chữ viết để truyền lại lịch sử và câu chuyện.)
-
non-literate communication methods
các phương pháp giao tiếp không dùng chữ viết
"Before writing was invented, humans relied on non-literate communication methods like cave paintings and spoken language."
(Trước khi chữ viết được phát minh, con người dựa vào các phương pháp giao tiếp không dùng chữ viết như tranh hang động và ngôn ngữ nói.)
-
non-literate societies and their customs
các xã hội không có chữ viết và phong tục của họ
"Anthropologists often study non-literate societies and their customs to understand early human development."
(Các nhà nhân chủng học thường nghiên cứu các xã hội không có chữ viết và phong tục của họ để hiểu sự phát triển ban đầu của loài người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-literate
Tính từKhông biết đọc và viết; mù chữ.
"The organization aims to improve the lives of non-literate adults."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-literate".
