(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-luminous
C1

non-luminous

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không phát sáng không tự phát sáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-luminous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không phát ra ánh sáng; không chiếu sáng; phản xạ ánh sáng nhưng không tự tạo ra nó.

Definition (English Meaning)

Not emitting light; not shining; reflecting light but not generating it.

Ví dụ Thực tế với 'Non-luminous'

  • "The moon is a non-luminous object; it reflects the light of the sun."

    "Mặt trăng là một vật thể không phát sáng; nó phản xạ ánh sáng mặt trời."

  • "Most of the objects we see around us are non-luminous."

    "Hầu hết các vật thể chúng ta thấy xung quanh đều không phát sáng."

  • "Planets are non-luminous bodies orbiting stars."

    "Các hành tinh là những thiên thể không phát sáng quay quanh các ngôi sao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-luminous'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-luminous
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

non-radiant(không bức xạ)
opaque(mờ đục, không trong suốt)

Trái nghĩa (Antonyms)

luminous(phát sáng)
radiant(rực rỡ, tỏa sáng)

Từ liên quan (Related Words)

emission(sự phát xạ)
reflection(sự phản xạ)
light(ánh sáng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý học Thiên văn học

Ghi chú Cách dùng 'Non-luminous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học để mô tả các vật thể không tự phát sáng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa các vật thể tự phát sáng (luminous) và các vật thể chỉ phản xạ ánh sáng từ nguồn khác (non-luminous). Cần phân biệt với 'dark', từ có nghĩa là thiếu ánh sáng hoặc tối tăm một cách chung chung, trong khi 'non-luminous' đặc biệt chỉ sự không tự phát sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-luminous'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)