(Top Banner Ad)
non-luminous
C1
Tính từ C1 Vật lý học, Thiên văn học

non-luminous

UK: /ˌnɒnˈluːmɪnəs/ • US: /ˌnɑːnˈluːmɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

không phát sáng không tự phát sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not emitting light; not shining; reflecting light but not generating it.

Vietnamese Meaning

Không phát ra ánh sáng; không chiếu sáng; phản xạ ánh sáng nhưng không tự tạo ra nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon is a non-luminous object; it reflects the light of the sun."

    "Mặt trăng là một vật thể không phát sáng; nó phản xạ ánh sáng mặt trời."

  • "Most of the objects we see around us are non-luminous."

    "Hầu hết các vật thể chúng ta thấy xung quanh đều không phát sáng."

  • "Planets are non-luminous bodies orbiting stars."

    "Các hành tinh là những thiên thể không phát sáng quay quanh các ngôi sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective luminous phát sáng, rực rỡ
Noun luminosity độ sáng, tính phát sáng
Verb illuminate chiếu sáng, soi sáng
Noun illumination sự chiếu sáng, ánh sáng
Noun non-luminosity tính không phát sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
lumen
Latin
luminosus
English
luminous
English
non-luminous

Sự kết hợp của 'không' và 'ánh sáng'

Từ 'non-luminous' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 'non-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') với tính từ 'luminous' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lumen' nghĩa là 'ánh sáng', thông qua 'luminosus' nghĩa là 'đầy ánh sáng'). Vì vậy, nghĩa đen của 'non-luminous' là 'không phát ra ánh sáng'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học để mô tả các vật thể không tự phát sáng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa các vật thể tự phát sáng (luminous) và các vật thể chỉ phản xạ ánh sáng từ nguồn khác (non-luminous). Cần phân biệt với 'dark', từ có nghĩa là thiếu ánh sáng hoặc tối tăm một cách chung chung, trong khi 'non-luminous' đặc biệt chỉ sự không tự phát sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

non-luminous + Noun
  • object non-luminous object
    (vật thể không phát sáng)
  • body non-luminous body
    (thiên thể/vật thể không phát sáng)
  • gas non-luminous gas
    (khí không phát sáng)
  • flame non-luminous flame
    (ngọn lửa không phát sáng)
  • matter non-luminous matter
    (vật chất không phát sáng (ví dụ: vật chất tối))
Verb + non-luminous
  • be be non-luminous
    (không phát sáng)
  • appear appear non-luminous
    (trông có vẻ không phát sáng)
  • remain remain non-luminous
    (duy trì trạng thái không phát sáng)

Idioms

  • non-luminous celestial bodies

    các thiên thể không phát sáng (ví dụ: hành tinh, tiểu hành tinh)

    "Planets like Earth are considered non-luminous celestial bodies as they reflect light, but don't produce their own."

    (Các hành tinh như Trái Đất được coi là các thiên thể không phát sáng vì chúng phản chiếu ánh sáng chứ không tự sản xuất ra ánh sáng.)

  • a non-luminous source

    một nguồn không phát sáng (nguồn nhiệt, bức xạ khác mà không phải ánh sáng nhìn thấy)

    "The heat in the oven comes from a non-luminous source, such as electric coils."

    (Nhiệt trong lò nướng đến từ một nguồn không phát sáng, chẳng hạn như các cuộn dây điện.)

  • exhibit non-luminous properties

    thể hiện các đặc tính không phát sáng

    "Many elements in the deep sea exhibit non-luminous properties until disturbed."

    (Nhiều yếu tố dưới đáy biển sâu thể hiện các đặc tính không phát sáng cho đến khi bị tác động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-luminous

Tính từ
Lật mặt

Không phát ra ánh sáng; không chiếu sáng; phản xạ ánh sáng nhưng không tự tạo ra nó.

"The moon is a non-luminous object; it reflects the light of the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moon is a non-luminous object.
Mặt trăng là một vật thể không phát sáng.
Phủ định
The sun is not non-luminous; it produces its own light.
Mặt trời không phải là không phát sáng; nó tự tạo ra ánh sáng của nó.
Nghi vấn
Is the Earth non-luminous?
Trái Đất có phải là không phát sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-luminous".

Vật chất tối và bí ẩn vũ trụ

Trong lĩnh vực vật lý thiên văn, thuật ngữ 'non-luminous' rất quan trọng khi mô tả 'vật chất tối' (dark matter) và 'năng lượng tối' (dark energy). Đây là những thành phần bí ẩn, không phát ra, hấp thụ hay phản xạ ánh sáng, nhưng được cho là chiếm phần lớn khối lượng và năng lượng của vũ trụ. Chúng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và tiến hóa của các thiên hà, và việc nghiên cứu chúng giúp chúng ta hiểu hơn về những gì 'ẩn mình' trong vũ trụ rộng lớn.

Sự tương phản với ánh sáng

'Non-luminous' chỉ đơn thuần mô tả một vật thể không phát ra ánh sáng của chính nó. Tuy nhiên, trong nhiều nền văn hóa, ánh sáng thường được gắn liền với tri thức, sự sống, và điều tích cực; trong khi sự thiếu vắng ánh sáng (bóng tối) có thể tượng trưng cho sự bí ẩn, vô tri hoặc những điều chưa được khám phá. Điều này cho thấy mặc dù không phát sáng, các vật thể 'non-luminous' vẫn là một phần không thể thiếu và thường rất quan trọng trong môi trường tự nhiên và khoa học.