(Top Banner Ad)
non-radiant
B2
adjective B2 Vật lý, Khoa học tự nhiên

non-radiant

UK: /ˌnɒnˈreɪdiənt/ • US: /ˌnɑːnˈreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

không bức xạ không phát xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not radiating or emitting light or heat; not producing or characterized by radiation.

Vietnamese Meaning

Không bức xạ hoặc phát ra ánh sáng hoặc nhiệt; không tạo ra hoặc đặc trưng bởi bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The material is non-radiant and does not emit any visible light."

    "Vật liệu này không bức xạ và không phát ra bất kỳ ánh sáng nhìn thấy được nào."

  • "The non-radiant heating system is energy efficient."

    "Hệ thống sưởi không bức xạ tiết kiệm năng lượng."

  • "The dark surface is non-radiant at room temperature."

    "Bề mặt tối không bức xạ ở nhiệt độ phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radiant rạng rỡ, phát sáng, tỏa nhiệt
Noun radiance sự rạng rỡ, sự sáng chói
Verb radiate tỏa ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng, năng lượng)
Noun radiation sự bức xạ, phóng xạ
Adverb radiantly một cách rạng rỡ, một cách phát sáng

Synonyms

non-emitting (không phát ra)non-luminous (không phát sáng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
radiare
Latin
radians
English
radiant
English
non-radiant

Nguồn gốc của 'non-radiant'

Từ 'non-radiant' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không') với tính từ 'radiant'. 'Radiant' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'radiare' ('tỏa sáng, phát ra tia') và tính từ 'radians' ('sáng chói, phát ra'). Do đó, 'non-radiant' có nghĩa đen là 'không tỏa sáng' hoặc 'không phát ra bức xạ', thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc chất không phát ra năng lượng dưới dạng bức xạ. Khác với 'radiant' (bức xạ) chỉ các vật thể phát ra năng lượng, 'non-radiant' chỉ các vật thể không phát ra hoặc hấp thụ rất ít năng lượng bức xạ. Ví dụ, một vật đen (black body) ở nhiệt độ phòng là non-radiant vì nó phát ra rất ít bức xạ nhìn thấy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (non-radiant as an adjective)
  • heat non-radiant heat
    (nhiệt không bức xạ)
  • surface non-radiant surface
    (bề mặt không bức xạ)
  • energy non-radiant energy
    (năng lượng không bức xạ)
  • object non-radiant object
    (vật thể không phát sáng)
Verb + Adjective (describing state)
  • remain remain non-radiant
    (vẫn không phát sáng/bức xạ)
  • appear appear non-radiant
    (trông không phát sáng/rạng rỡ)

Idioms

  • non-radiant heat transfer

    sự truyền nhiệt không bức xạ

    "Insulation helps achieve non-radiant heat transfer, reducing energy loss."

    (Vật liệu cách nhiệt giúp đạt được sự truyền nhiệt không bức xạ, giảm tổn thất năng lượng.)

  • a non-radiant body

    một vật thể không phát xạ (trong vật lý)

    "According to the laws of physics, a perfectly non-radiant body is theoretical."

    (Theo các định luật vật lý, một vật thể hoàn toàn không phát xạ chỉ là lý thuyết.)

  • non-radiant heating system

    hệ thống sưởi không bức xạ

    "Many modern homes use a non-radiant heating system for comfort and efficiency."

    (Nhiều ngôi nhà hiện đại sử dụng hệ thống sưởi không bức xạ để tạo sự thoải mái và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-radiant

adjective
Lật mặt

Không bức xạ hoặc phát ra ánh sáng hoặc nhiệt; không tạo ra hoặc đặc trưng bởi bức xạ.

"The material is non-radiant and does not emit any visible light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radiant".

Sự đối lập với 'rạng rỡ' ở con người

Trong khi 'radiant' thường được dùng để mô tả một người đầy sức sống, hạnh phúc, xinh đẹp và tỏa sáng (ví dụ: 'a radiant smile' – nụ cười rạng rỡ), thì 'non-radiant' không được dùng phổ biến để chỉ con người. Nếu có, nó sẽ ngụ ý sự thiếu vắng niềm vui, sức khỏe hoặc sự sống động, nhưng cách dùng này rất hiếm và thường được thay thế bằng các từ khác như 'pale', 'dull' hoặc 'somber'.

Ứng dụng trong khoa học và công nghệ

'Non-radiant' đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực vật lý và kỹ thuật, đặc biệt là trong việc thiết kế vật liệu và hệ thống. Ví dụ, trong công nghệ cách nhiệt, mục tiêu là tạo ra các vật liệu 'non-radiant' để giảm thiểu sự truyền nhiệt qua bức xạ, giúp tiết kiệm năng lượng. Trong công nghệ tàng hình, các bề mặt 'non-radiant' có thể giúp một vật thể tránh bị phát hiện bởi các cảm biến nhiệt.