non-radiant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not radiating or emitting light or heat; not producing or characterized by radiation.
Vietnamese Meaning
Không bức xạ hoặc phát ra ánh sáng hoặc nhiệt; không tạo ra hoặc đặc trưng bởi bức xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The material is non-radiant and does not emit any visible light."
"Vật liệu này không bức xạ và không phát ra bất kỳ ánh sáng nhìn thấy được nào."
-
"The non-radiant heating system is energy efficient."
"Hệ thống sưởi không bức xạ tiết kiệm năng lượng."
-
"The dark surface is non-radiant at room temperature."
"Bề mặt tối không bức xạ ở nhiệt độ phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc chất không phát ra năng lượng dưới dạng bức xạ. Khác với 'radiant' (bức xạ) chỉ các vật thể phát ra năng lượng, 'non-radiant' chỉ các vật thể không phát ra hoặc hấp thụ rất ít năng lượng bức xạ. Ví dụ, một vật đen (black body) ở nhiệt độ phòng là non-radiant vì nó phát ra rất ít bức xạ nhìn thấy được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heat non-radiant heat (nhiệt không bức xạ)
-
surface non-radiant surface (bề mặt không bức xạ)
-
energy non-radiant energy (năng lượng không bức xạ)
-
object non-radiant object (vật thể không phát sáng)
-
remain remain non-radiant (vẫn không phát sáng/bức xạ)
-
appear appear non-radiant (trông không phát sáng/rạng rỡ)
Idioms
-
non-radiant heat transfer
sự truyền nhiệt không bức xạ
"Insulation helps achieve non-radiant heat transfer, reducing energy loss."
(Vật liệu cách nhiệt giúp đạt được sự truyền nhiệt không bức xạ, giảm tổn thất năng lượng.)
-
a non-radiant body
một vật thể không phát xạ (trong vật lý)
"According to the laws of physics, a perfectly non-radiant body is theoretical."
(Theo các định luật vật lý, một vật thể hoàn toàn không phát xạ chỉ là lý thuyết.)
-
non-radiant heating system
hệ thống sưởi không bức xạ
"Many modern homes use a non-radiant heating system for comfort and efficiency."
(Nhiều ngôi nhà hiện đại sử dụng hệ thống sưởi không bức xạ để tạo sự thoải mái và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-radiant
adjectiveKhông bức xạ hoặc phát ra ánh sáng hoặc nhiệt; không tạo ra hoặc đặc trưng bởi bức xạ.
"The material is non-radiant and does not emit any visible light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radiant".
