(Top Banner Ad)
non-pathogenicity
C1
noun C1 Y học, Sinh học

non-pathogenicity

UK: /ˌnɒn.pæθ.ə.dʒəˈnɪs.ə.ti/ • US: /ˌnɑːn.pæθ.ə.dʒəˈnɪs.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không gây bệnh khả năng không gây bệnh độ an toàn (trong ngữ cảnh sinh học) tính vô hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not causing disease.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện không gây ra bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-pathogenicity of this bacterial strain makes it suitable for use in probiotic supplements."

    "Sự không gây bệnh của chủng vi khuẩn này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các chất bổ sung probiotic."

  • "Scientists are studying the mechanisms behind the non-pathogenicity of certain viruses."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế đằng sau sự không gây bệnh của một số loại virus nhất định."

  • "The non-pathogenicity of the modified organism was confirmed through rigorous testing."

    "Sự không gây bệnh của sinh vật biến đổi gen đã được xác nhận thông qua thử nghiệm nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pathogen Mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
Noun pathogenicity Khả năng gây bệnh, tính gây bệnh
Noun non-pathogen Vi sinh vật không gây bệnh
Noun pathology Bệnh lý học, bệnh học
Noun pathologist Nhà bệnh lý học
Adjective pathogenic Gây bệnh, sinh bệnh
Adjective non-pathogenic Không gây bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πάθος (pathos)
Greek
γένος (genos) / γενής (genes)
Latin
non-
Latin
-itas
English
pathogen
English
pathogenic
English
pathogenicity
English
non-pathogenicity

Nguồn gốc của sự 'không gây bệnh'

Từ 'non-pathogenicity' là một từ ghép phức tạp nhưng rất logic. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại với 'pathos' nghĩa là 'đau khổ, bệnh tật' và 'genos' nghĩa là 'sinh ra, tạo ra', kết hợp lại thành 'pathogen' (tác nhân gây bệnh). Tiếp đó, hậu tố '-icity' có nguồn gốc từ tiếng Latin, biểu thị 'trạng thái hoặc tính chất'. Cuối cùng, tiền tố 'non-' từ tiếng Latin mang ý nghĩa 'không'. Ghép tất cả lại, 'non-pathogenicity' có nghĩa là 'trạng thái không có khả năng gây bệnh' hoặc 'tính chất không gây ra bệnh'.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các vi sinh vật, chất hoặc điều kiện không có khả năng gây bệnh. Nó trái ngược với 'pathogenicity' (khả năng gây bệnh). Sự khác biệt nằm ở tiền tố 'non-' biểu thị sự phủ định.

Prepositions

of to

'- of': mô tả thuộc tính của một đối tượng. Ví dụ: 'the non-pathogenicity of a strain'. '- to': mô tả sự vô hại đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'non-pathogenicity to humans'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-pathogenicity
  • confirmed confirmed non-pathogenicity
    (khả năng không gây bệnh đã được xác nhận)
  • demonstrated demonstrated non-pathogenicity
    (khả năng không gây bệnh đã được chứng minh)
  • inherent inherent non-pathogenicity
    (khả năng không gây bệnh vốn có)
  • complete complete non-pathogenicity
    (khả năng không gây bệnh hoàn toàn)
Verb + non-pathogenicity
  • establish establish non-pathogenicity
    (thiết lập khả năng không gây bệnh)
  • confirm confirm non-pathogenicity
    (xác nhận khả năng không gây bệnh)
  • demonstrate demonstrate non-pathogenicity
    (chứng minh khả năng không gây bệnh)
  • ensure ensure non-pathogenicity
    (đảm bảo khả năng không gây bệnh)
Noun + non-pathogenicity
  • assessment assessment of non-pathogenicity
    (đánh giá khả năng không gây bệnh)
  • evidence evidence of non-pathogenicity
    (bằng chứng về khả năng không gây bệnh)
  • study study of non-pathogenicity
    (nghiên cứu về khả năng không gây bệnh)
  • strain's a strain's non-pathogenicity
    (khả năng không gây bệnh của một chủng (vi sinh vật))

Idioms

  • confirm the non-pathogenicity of a strain

    xác nhận khả năng không gây bệnh của một chủng (vi sinh vật)

    "Researchers worked to confirm the non-pathogenicity of the new bacterial strain before its use in food production."

    (Các nhà nghiên cứu đã làm việc để xác nhận khả năng không gây bệnh của chủng vi khuẩn mới trước khi sử dụng nó trong sản xuất thực phẩm.)

  • demonstrate non-pathogenicity in vitro/in vivo

    chứng minh khả năng không gây bệnh trong ống nghiệm/trên cơ thể sống

    "The study successfully demonstrated non-pathogenicity in vivo, paving the way for clinical trials."

    (Nghiên cứu đã chứng minh thành công khả năng không gây bệnh trên cơ thể sống, mở đường cho các thử nghiệm lâm sàng.)

  • ensure the non-pathogenicity of a candidate probiotic

    đảm bảo khả năng không gây bệnh của một ứng cử viên probiotic

    "Strict safety regulations ensure the non-pathogenicity of any candidate probiotic before it reaches consumers."

    (Các quy định an toàn nghiêm ngặt đảm bảo khả năng không gây bệnh của bất kỳ ứng cử viên probiotic nào trước khi nó đến tay người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-pathogenicity

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện không gây ra bệnh tật.

"The non-pathogenicity of this bacterial strain makes it suitable for use in probiotic supplements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-pathogenicity".

Tầm quan trọng trong Y tế và Thực phẩm

Khái niệm 'non-pathogenicity' (không gây bệnh) đóng vai trò trung tâm trong y tế và công nghiệp thực phẩm. Trong y tế, việc phân biệt vi khuẩn có lợi, trung tính với vi khuẩn gây bệnh là yếu tố sống còn để điều trị đúng cách và duy trì sức khỏe. Trong ngành thực phẩm, nhiều vi sinh vật được sử dụng để sản xuất phô mai, sữa chua, bia... chỉ được phép nếu chúng đã được chứng minh là 'non-pathogenic' để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Khái niệm GRAS (Generally Recognized As Safe - Được công nhận là an toàn nói chung) của FDA Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình, trong đó tính không gây bệnh là tiêu chí hàng đầu.

Lợi ích của Vi sinh vật không gây bệnh

Trong khi chúng ta thường lo sợ mầm bệnh, thì thực tế có hàng nghìn tỷ vi sinh vật 'non-pathogenic' đang tồn tại xung quanh và bên trong cơ thể chúng ta, mang lại nhiều lợi ích. Chúng tham gia vào quá trình tiêu hóa, sản xuất vitamin, bảo vệ chúng ta khỏi vi khuẩn có hại. Trong nông nghiệp, vi sinh vật không gây bệnh được dùng để kiểm soát sâu bệnh tự nhiên; trong công nghiệp, chúng giúp sản xuất nhiên liệu sinh học hoặc làm sạch ô nhiễm. Hiểu biết về tính không gây bệnh giúp chúng ta khai thác hiệu quả hơn thế giới vi sinh vật để phục vụ cuộc sống.