avirulence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inability of a pathogen to cause disease in a host.
Vietnamese Meaning
Sự mất khả năng gây bệnh của một tác nhân gây bệnh trên vật chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The avirulence of this fungal strain makes it a promising candidate for biocontrol."
"Sự mất khả năng gây bệnh của chủng nấm này khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho việc kiểm soát sinh học."
-
"The discovery of avirulence genes in this plant pathogen has revolutionized disease management strategies."
"Việc phát hiện ra các gen mất độc lực trong mầm bệnh thực vật này đã cách mạng hóa các chiến lược quản lý dịch bệnh."
-
"The experiment aimed to induce avirulence in the bacterial population through targeted mutations."
"Thí nghiệm nhằm mục đích gây ra sự mất độc lực trong quần thể vi khuẩn thông qua các đột biến có mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'avirulence' đề cập đến trạng thái mà một tác nhân (như vi khuẩn, virus, nấm) đã mất hoặc không có khả năng gây bệnh. Điều này có thể do các đột biến di truyền, sự thay đổi trong điều kiện môi trường hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến độc lực của tác nhân đó. 'Avirulence' thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu về tương tác giữa vật chủ và mầm bệnh, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và y học. Cần phân biệt với 'low virulence' (độc lực thấp), khi tác nhân vẫn có khả năng gây bệnh nhưng ở mức độ nhẹ hơn.
Prepositions
'Avirulence of' dùng để chỉ sự mất khả năng gây bệnh của một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'the avirulence of a certain strain of bacteria'. 'Avirulence in' dùng để chỉ sự mất khả năng gây bệnh trong một bối cảnh hoặc loài vật chủ cụ thể. Ví dụ: 'avirulence in a specific plant species'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete avirulence (sự không độc lực hoàn toàn)
-
relative relative avirulence (sự không độc lực tương đối)
-
stable stable avirulence (sự không độc lực ổn định)
-
exhibit exhibit avirulence (thể hiện sự không độc lực)
-
maintain maintain avirulence (duy trì sự không độc lực)
-
acquire acquire avirulence (đạt được sự không độc lực (thông qua đột biến))
-
strain strain avirulence (sự không độc lực của chủng vi sinh)
-
gene gene avirulence (gen không độc lực (trong sinh học))
Idioms
-
A state of avirulence
Trạng thái không độc lực (tình trạng sinh vật không gây hại)
"The pathogen entered a state of avirulence after laboratory treatment."
(Mầm bệnh đã bước vào trạng thái không độc lực sau khi được xử lý trong phòng thí nghiệm.)
-
To confer avirulence
Mang lại/ban cho sự không độc lực (thường dùng trong nghiên cứu gen)
"The introduction of the specific gene was found to confer avirulence upon the bacteria."
(Việc đưa vào gen cụ thể được phát hiện là đã mang lại sự không độc lực cho vi khuẩn đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avirulence
Danh từSự mất khả năng gây bệnh của một tác nhân gây bệnh trên vật chủ.
"The avirulence of this fungal strain makes it a promising candidate for biocontrol."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avirulence".
