(Top Banner Ad)
avirulence
C2
Danh từ C2 Sinh học, Di truyền học, Nông nghiệp

avirulence

UK: /ˌeɪˈvɪrələns/ • US: /ˌeɪˈvɪrələns/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất độc lực tính không độc hại khả năng không gây bệnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability of a pathogen to cause disease in a host.

Vietnamese Meaning

Sự mất khả năng gây bệnh của một tác nhân gây bệnh trên vật chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The avirulence of this fungal strain makes it a promising candidate for biocontrol."

    "Sự mất khả năng gây bệnh của chủng nấm này khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho việc kiểm soát sinh học."

  • "The discovery of avirulence genes in this plant pathogen has revolutionized disease management strategies."

    "Việc phát hiện ra các gen mất độc lực trong mầm bệnh thực vật này đã cách mạng hóa các chiến lược quản lý dịch bệnh."

  • "The experiment aimed to induce avirulence in the bacterial population through targeted mutations."

    "Thí nghiệm nhằm mục đích gây ra sự mất độc lực trong quần thể vi khuẩn thông qua các đột biến có mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective avirulent không có độc lực, không gây bệnh
Noun virulence độc lực, khả năng gây bệnh mạnh
Adjective virulent có độc lực, độc hại, nguy hiểm
Adverb virulently một cách độc hại, một cách nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus
Latin
virulentus
English (17th C)
virulence
English (Modern, via prefix 'a-')

Cấu tạo từ 'Không Độc Lực'

Từ 'avirulence' được xây dựng dựa trên sự kết hợp của hai yếu tố. Đầu tiên là tiền tố phủ định 'a-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'), và thứ hai là danh từ 'virulence' (độc lực, khả năng gây bệnh). Vì vậy, avirulence có nghĩa là sự thiếu độc lực hoặc sự không có khả năng gây bệnh.

Nguồn gốc của 'Virus'

Phần 'virulence' của từ này bắt nguồn từ gốc Latin 'virus', ban đầu có nghĩa là 'chất độc', 'chất nhờn' hoặc 'chất lỏng có hại'. Mãi về sau, nghĩa này mới được áp dụng chuyên biệt cho khả năng gây bệnh của vi sinh vật.

Usage Note

Từ 'avirulence' đề cập đến trạng thái mà một tác nhân (như vi khuẩn, virus, nấm) đã mất hoặc không có khả năng gây bệnh. Điều này có thể do các đột biến di truyền, sự thay đổi trong điều kiện môi trường hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến độc lực của tác nhân đó. 'Avirulence' thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu về tương tác giữa vật chủ và mầm bệnh, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và y học. Cần phân biệt với 'low virulence' (độc lực thấp), khi tác nhân vẫn có khả năng gây bệnh nhưng ở mức độ nhẹ hơn.

Prepositions

of in

'Avirulence of' dùng để chỉ sự mất khả năng gây bệnh của một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'the avirulence of a certain strain of bacteria'. 'Avirulence in' dùng để chỉ sự mất khả năng gây bệnh trong một bối cảnh hoặc loài vật chủ cụ thể. Ví dụ: 'avirulence in a specific plant species'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avirulence
  • complete complete avirulence
    (sự không độc lực hoàn toàn)
  • relative relative avirulence
    (sự không độc lực tương đối)
  • stable stable avirulence
    (sự không độc lực ổn định)
Verb + avirulence
  • exhibit exhibit avirulence
    (thể hiện sự không độc lực)
  • maintain maintain avirulence
    (duy trì sự không độc lực)
  • acquire acquire avirulence
    (đạt được sự không độc lực (thông qua đột biến))
Noun + avirulence
  • strain strain avirulence
    (sự không độc lực của chủng vi sinh)
  • gene gene avirulence
    (gen không độc lực (trong sinh học))

Idioms

  • A state of avirulence

    Trạng thái không độc lực (tình trạng sinh vật không gây hại)

    "The pathogen entered a state of avirulence after laboratory treatment."

    (Mầm bệnh đã bước vào trạng thái không độc lực sau khi được xử lý trong phòng thí nghiệm.)

  • To confer avirulence

    Mang lại/ban cho sự không độc lực (thường dùng trong nghiên cứu gen)

    "The introduction of the specific gene was found to confer avirulence upon the bacteria."

    (Việc đưa vào gen cụ thể được phát hiện là đã mang lại sự không độc lực cho vi khuẩn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avirulence

Danh từ
Lật mặt

Sự mất khả năng gây bệnh của một tác nhân gây bệnh trên vật chủ.

"The avirulence of this fungal strain makes it a promising candidate for biocontrol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avirulence".

Cơ sở của Vắc-xin

Khái niệm avirulence đóng vai trò cốt lõi trong y học phòng ngừa, đặc biệt là trong việc sản xuất các loại vắc-xin sống giảm độc lực (live-attenuated vaccines). Những loại vắc-xin này sử dụng các chủng mầm bệnh đã được làm suy yếu (avirulent) để kích thích hệ thống miễn dịch tạo ra kháng thể mà không gây ra bệnh tật nghiêm trọng.

Chiến tranh Vi khuẩn và Hòa bình Thực vật

Trong bệnh học thực vật, avirulence là chìa khóa để hiểu về sự kháng bệnh. Khi một vi khuẩn mang gen avirulence cố gắng lây nhiễm một cây trồng mang gen kháng bệnh tương ứng, nó sẽ kích hoạt một phản ứng miễn dịch mạnh mẽ, dẫn đến sự 'avirulence' trên thực vật và bảo vệ cây khỏi bệnh tật.