(Top Banner Ad)
non-prophetic
C1
adjective C1 Tôn giáo/Triết học/Văn học

non-prophetic

UK: /ˌnɒn.prəˈfet.ɪk/ • US: /ˌnɑːn.prəˈfet.ɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phi tiên tri không mang tính tiên tri không có khả năng tiên đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not relating to or characteristic of a prophet or prophecy; not having the quality of foretelling the future.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một nhà tiên tri hoặc lời tiên tri; không có khả năng dự đoán tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical account offered a non-prophetic interpretation of the events."

    "Bản tường thuật lịch sử đã đưa ra một cách giải thích không mang tính tiên tri về các sự kiện."

  • "His analysis of the situation was non-prophetic but still insightful."

    "Phân tích tình hình của anh ấy không mang tính tiên tri nhưng vẫn sâu sắc."

  • "The play offers a non-prophetic commentary on modern society."

    "Vở kịch đưa ra một bình luận không mang tính tiên tri về xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prophet Nhà tiên tri, người có khả năng tiên đoán hoặc truyền đạt thông điệp từ thần linh.
Noun prophecy Lời tiên tri, sự tiên đoán về tương lai.
Verb prophesy Tiên tri, tiên đoán (hành động).
Adjective prophetic Mang tính tiên tri, có khả năng tiên đoán tương lai.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
prophētēs
Latin
propheta
Pháp cổ
prophete
Tiếng Anh Trung cổ
prophete
Tiếng Anh hiện đại
prophet
Tiếng Anh hiện đại
prophetic
Latin/Germanic
non-
Tiếng Anh hiện đại
non-prophetic

Nguồn gốc 'Prophetic'

Từ 'prophetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'prophētēs', có nghĩa là 'người phát ngôn' hoặc 'người truyền đạt thông điệp của một vị thần'. Nó thông qua tiếng Latin 'propheta' và tiếng Pháp cổ 'prophete' trước khi trở thành 'prophet' trong tiếng Anh, sau đó hình thành tính từ 'prophetic'.

Tiền tố 'Non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' hoặc tiếng Anh cổ 'nān', cả hai đều có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Khi kết hợp với 'prophetic', nó tạo thành nghĩa 'không mang tính tiên tri' hoặc 'không có khả năng tiên đoán'.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những lời nói, hành động hoặc văn bản không mang tính chất tiên tri. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng khả năng dự đoán hoặc liên hệ đến các tiên đoán về tương lai. Khác với 'prophetic' mang ý nghĩa linh thiêng hoặc có nguồn gốc siêu nhiên, 'non-prophetic' mang tính chất trần tục, thế tục hoặc không có yếu tố thần bí.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ + non-prophetic
  • purely purely non-prophetic
    (thuần túy không mang tính tiên tri)
  • entirely entirely non-prophetic
    (hoàn toàn không mang tính tiên tri)
  • merely merely non-prophetic
    (chỉ đơn thuần không mang tính tiên tri)
non-prophetic + Danh từ
  • statement non-prophetic statement
    (tuyên bố không mang tính tiên tri)
  • utterance non-prophetic utterance
    (lời nói/phát ngôn không mang tính tiên tri)
  • vision non-prophetic vision
    (tầm nhìn không mang tính tiên tri (chỉ quan sát hiện tại))
  • text non-prophetic text
    (văn bản không mang tính tiên tri)

Idioms

  • a purely non-prophetic observation

    một nhận xét hoàn toàn không mang tính tiên tri (chỉ dựa trên sự thật hiện có, không phỏng đoán tương lai)

    "His analysis was a purely non-prophetic observation on current market trends, not a prediction of collapse."

    (Phân tích của ông ấy chỉ là một nhận xét thuần túy không mang tính tiên tri về xu hướng thị trường hiện tại, chứ không phải là một dự đoán về sự sụp đổ.)

  • to remain non-prophetic

    giữ thái độ/quan điểm không tiên đoán, không đưa ra lời tiên tri

    "The committee decided to remain non-prophetic in their report, focusing strictly on data."

    (Ủy ban quyết định giữ thái độ không tiên đoán trong báo cáo của họ, chỉ tập trung nghiêm ngặt vào dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-prophetic

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một nhà tiên tri hoặc lời tiên tri; không có khả năng dự đoán tương lai.

"The historical account offered a non-prophetic interpretation of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the historian had been more non-prophetic in their analysis of the ancient texts; then, we wouldn't be facing these misleading interpretations now.
Tôi ước nhà sử học đã không tiên tri nhiều hơn trong phân tích các văn bản cổ; thì bây giờ, chúng ta đã không phải đối mặt với những diễn giải sai lệch này.
Phủ định
If only the oracle hadn't been so non-prophetic, perhaps we would have understood the true meaning of her visions.
Giá như nhà tiên tri đã không quá phi tiên tri, có lẽ chúng ta đã hiểu được ý nghĩa thực sự của những linh ảnh của bà ấy.
Nghi vấn
Do you wish the author would be less non-prophetic and focus on concrete facts?
Bạn có ước tác giả bớt phi tiên tri hơn và tập trung vào các sự kiện cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-prophetic".

Vai trò của Tiên tri trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, các nhà tiên tri đóng vai trò trung tâm, truyền tải thông điệp từ thần linh và thường dự đoán các sự kiện tương lai. 'Non-prophetic' được dùng để phân biệt những tuyên bố, văn bản hoặc cá nhân không mang đặc điểm này, tức là không có yếu tố tiên tri hay linh thiêng.

Phân biệt Giữa Tiên tri và Dự đoán Khoa học

Thuật ngữ 'non-prophetic' giúp nhấn mạnh sự khác biệt giữa lời tiên tri (thường được coi là đến từ nguồn siêu nhiên) và các hình thức dự đoán khác. Ví dụ, dự báo thời tiết hay phân tích kinh tế là các 'non-prophetic predictions' (dự đoán không mang tính tiên tri) vì chúng dựa trên dữ liệu, mô hình khoa học và logic, chứ không phải là sự mặc khải hay cảm hứng thần linh.