non-prophetic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not relating to or characteristic of a prophet or prophecy; not having the quality of foretelling the future.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một nhà tiên tri hoặc lời tiên tri; không có khả năng dự đoán tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historical account offered a non-prophetic interpretation of the events."
"Bản tường thuật lịch sử đã đưa ra một cách giải thích không mang tính tiên tri về các sự kiện."
-
"His analysis of the situation was non-prophetic but still insightful."
"Phân tích tình hình của anh ấy không mang tính tiên tri nhưng vẫn sâu sắc."
-
"The play offers a non-prophetic commentary on modern society."
"Vở kịch đưa ra một bình luận không mang tính tiên tri về xã hội hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những lời nói, hành động hoặc văn bản không mang tính chất tiên tri. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng khả năng dự đoán hoặc liên hệ đến các tiên đoán về tương lai. Khác với 'prophetic' mang ý nghĩa linh thiêng hoặc có nguồn gốc siêu nhiên, 'non-prophetic' mang tính chất trần tục, thế tục hoặc không có yếu tố thần bí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely non-prophetic (thuần túy không mang tính tiên tri)
-
entirely entirely non-prophetic (hoàn toàn không mang tính tiên tri)
-
merely merely non-prophetic (chỉ đơn thuần không mang tính tiên tri)
-
statement non-prophetic statement (tuyên bố không mang tính tiên tri)
-
utterance non-prophetic utterance (lời nói/phát ngôn không mang tính tiên tri)
-
vision non-prophetic vision (tầm nhìn không mang tính tiên tri (chỉ quan sát hiện tại))
-
text non-prophetic text (văn bản không mang tính tiên tri)
Idioms
-
a purely non-prophetic observation
một nhận xét hoàn toàn không mang tính tiên tri (chỉ dựa trên sự thật hiện có, không phỏng đoán tương lai)
"His analysis was a purely non-prophetic observation on current market trends, not a prediction of collapse."
(Phân tích của ông ấy chỉ là một nhận xét thuần túy không mang tính tiên tri về xu hướng thị trường hiện tại, chứ không phải là một dự đoán về sự sụp đổ.)
-
to remain non-prophetic
giữ thái độ/quan điểm không tiên đoán, không đưa ra lời tiên tri
"The committee decided to remain non-prophetic in their report, focusing strictly on data."
(Ủy ban quyết định giữ thái độ không tiên đoán trong báo cáo của họ, chỉ tập trung nghiêm ngặt vào dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-prophetic
adjectiveKhông liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một nhà tiên tri hoặc lời tiên tri; không có khả năng dự đoán tương lai.
"The historical account offered a non-prophetic interpretation of the events."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the historian had been more non-prophetic in their analysis of the ancient texts; then, we wouldn't be facing these misleading interpretations now. |
Tôi ước nhà sử học đã không tiên tri nhiều hơn trong phân tích các văn bản cổ; thì bây giờ, chúng ta đã không phải đối mặt với những diễn giải sai lệch này. |
| Phủ định | If only the oracle hadn't been so non-prophetic, perhaps we would have understood the true meaning of her visions. |
Giá như nhà tiên tri đã không quá phi tiên tri, có lẽ chúng ta đã hiểu được ý nghĩa thực sự của những linh ảnh của bà ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish the author would be less non-prophetic and focus on concrete facts? |
Bạn có ước tác giả bớt phi tiên tri hơn và tập trung vào các sự kiện cụ thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-prophetic".
