(Top Banner Ad)
non-predictive
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học máy tính

non-predictive

UK: /ˌnɒnprɪˈdɪktɪv/ • US: /ˌnɒnprɪˈdɪktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không có khả năng dự đoán không dự đoán được không có tính dự báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not predictive; not capable of predicting or forecasting.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng dự đoán; không thể dự đoán hoặc ước tính trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model was found to be non-predictive of future market trends."

    "Mô hình được phát hiện là không có khả năng dự đoán xu hướng thị trường trong tương lai."

  • "The study showed that the indicator was non-predictive of the disease's progression."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng chỉ số này không có khả năng dự đoán sự tiến triển của bệnh."

  • "A non-predictive model is not useful for decision-making."

    "Một mô hình không có khả năng dự đoán không hữu ích cho việc ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được, bất ngờ
Noun predictor Yếu tố dự đoán, người dự đoán
Adverb predictively Một cách có tính dự đoán

Synonyms

unpredictive (không có khả năng dự đoán)non-prognostic (không có giá trị tiên lượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
prae-
Latin
dicere
English
predict (late 16th century)
English
predictive (mid-19th century)
English
non-predictive (early 20th century)

Nguồn gốc của 'non-predictive'

Từ 'non-predictive' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Latin 'non') và tính từ 'predictive' có nghĩa là 'có tính dự đoán'. 'Predictive' lại có nguồn gốc từ động từ 'predict' (dự đoán), mà 'predict' lại kết hợp từ 'prae-' (trước) và 'dicere' (nói) trong tiếng Latin, tức là 'nói trước'. Do đó, 'non-predictive' có nghĩa đen là 'không có khả năng nói trước' hoặc 'không có tính dự đoán'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các mô hình, thuật toán, hoặc các yếu tố mà không có khả năng đưa ra các dự đoán chính xác hoặc hữu ích. Nó có thể liên quan đến các mô hình ngẫu nhiên, dữ liệu thiếu tính liên quan, hoặc các yếu tố gây nhiễu. So với 'unpredictable' (không thể đoán trước), 'non-predictive' nhấn mạnh vào sự thiếu khả năng dự đoán một cách khách quan, thay vì tính chất khó đoán do sự thay đổi liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers + non-predictive
  • largely largely non-predictive
    (phần lớn là không có tính dự đoán)
  • inherently inherently non-predictive
    (vốn dĩ không có tính dự đoán)
  • purely purely non-predictive
    (hoàn toàn không có tính dự đoán)
Nouns described as non-predictive
  • model a non-predictive model
    (một mô hình không có tính dự đoán)
  • factor a non-predictive factor
    (một yếu tố không có tính dự đoán)
  • variable a non-predictive variable
    (một biến số không có tính dự đoán)
  • data non-predictive data
    (dữ liệu không có tính dự đoán)
Verbs + non-predictive
  • remain remain non-predictive
    (vẫn không có tính dự đoán)
  • prove prove non-predictive
    (chứng tỏ là không có tính dự đoán)

Idioms

  • non-predictive value

    Giá trị không dự đoán được (khả năng không thể dự đoán kết quả hoặc sự kiện trong một bối cảnh cụ thể, thường dùng trong y học hoặc thống kê)

    "The test showed a high sensitivity but had non-predictive value for individual cases."

    (Bài kiểm tra cho thấy độ nhạy cao nhưng có giá trị không dự đoán được đối với từng trường hợp cụ thể.)

  • non-predictive behavior

    Hành vi không thể dự đoán được (hành vi ngẫu nhiên, bất định, hoặc không tuân theo một khuôn mẫu rõ ràng để có thể dự đoán)

    "The system exhibited non-predictive behavior, making it difficult to debug."

    (Hệ thống thể hiện hành vi không thể dự đoán được, khiến việc gỡ lỗi trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-predictive

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng dự đoán; không thể dự đoán hoặc ước tính trước.

"The model was found to be non-predictive of future market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the weather forecast wasn't so non-predictive, so I could plan my picnic.
Tôi ước dự báo thời tiết không quá khó đoán, để tôi có thể lên kế hoạch cho buổi dã ngoại của mình.
Phủ định
If only the economic models weren't so non-predictive, the government could make better policies.
Giá như các mô hình kinh tế không quá khó đoán, chính phủ có thể đưa ra các chính sách tốt hơn.
Nghi vấn
If only the algorithm wasn't non-predictive, would it be easier to trust its recommendations?
Giá như thuật toán không khó đoán, liệu có dễ dàng hơn để tin tưởng vào các đề xuất của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-predictive".

Khao khát dự đoán và sự bất định

Từ xa xưa, con người đã luôn khao khát được dự đoán tương lai, từ việc nhìn vào các vì sao, bói toán, cho đến các phương pháp khoa học hiện đại như dự báo thời tiết, mô hình kinh tế. Sự tồn tại của những yếu tố 'non-predictive' (không có tính dự đoán) trong tự nhiên và cuộc sống thường khiến con người cảm thấy bất an nhưng cũng kích thích sự tìm tòi, phát triển khoa học để hiểu rõ hơn về thế giới.

Khoa học và tính không dự đoán được

Trong khoa học, đặc biệt là vật lý lượng tử hay lý thuyết hỗn loạn (chaos theory), có những hệ thống hoặc hiện tượng được coi là 'non-predictive' về bản chất. Ví dụ, trong cơ học lượng tử, hành vi của một hạt ở cấp độ hạ nguyên tử không thể được dự đoán chính xác, mà chỉ có thể được mô tả bằng xác suất. Điều này thách thức quan điểm determinism (thuyết định mệnh) truyền thống và mở ra những cánh cửa mới cho tư duy khoa học.