non-predictive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not predictive; not capable of predicting or forecasting.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng dự đoán; không thể dự đoán hoặc ước tính trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The model was found to be non-predictive of future market trends."
"Mô hình được phát hiện là không có khả năng dự đoán xu hướng thị trường trong tương lai."
-
"The study showed that the indicator was non-predictive of the disease's progression."
"Nghiên cứu cho thấy rằng chỉ số này không có khả năng dự đoán sự tiến triển của bệnh."
-
"A non-predictive model is not useful for decision-making."
"Một mô hình không có khả năng dự đoán không hữu ích cho việc ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | Dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | Sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Adjective | predictable | Có thể dự đoán được |
| Adjective | unpredictable | Không thể dự đoán được, bất ngờ |
| Noun | predictor | Yếu tố dự đoán, người dự đoán |
| Adverb | predictively | Một cách có tính dự đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các mô hình, thuật toán, hoặc các yếu tố mà không có khả năng đưa ra các dự đoán chính xác hoặc hữu ích. Nó có thể liên quan đến các mô hình ngẫu nhiên, dữ liệu thiếu tính liên quan, hoặc các yếu tố gây nhiễu. So với 'unpredictable' (không thể đoán trước), 'non-predictive' nhấn mạnh vào sự thiếu khả năng dự đoán một cách khách quan, thay vì tính chất khó đoán do sự thay đổi liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely non-predictive (phần lớn là không có tính dự đoán)
-
inherently inherently non-predictive (vốn dĩ không có tính dự đoán)
-
purely purely non-predictive (hoàn toàn không có tính dự đoán)
-
model a non-predictive model (một mô hình không có tính dự đoán)
-
factor a non-predictive factor (một yếu tố không có tính dự đoán)
-
variable a non-predictive variable (một biến số không có tính dự đoán)
-
data non-predictive data (dữ liệu không có tính dự đoán)
-
remain remain non-predictive (vẫn không có tính dự đoán)
-
prove prove non-predictive (chứng tỏ là không có tính dự đoán)
Idioms
-
non-predictive value
Giá trị không dự đoán được (khả năng không thể dự đoán kết quả hoặc sự kiện trong một bối cảnh cụ thể, thường dùng trong y học hoặc thống kê)
"The test showed a high sensitivity but had non-predictive value for individual cases."
(Bài kiểm tra cho thấy độ nhạy cao nhưng có giá trị không dự đoán được đối với từng trường hợp cụ thể.)
-
non-predictive behavior
Hành vi không thể dự đoán được (hành vi ngẫu nhiên, bất định, hoặc không tuân theo một khuôn mẫu rõ ràng để có thể dự đoán)
"The system exhibited non-predictive behavior, making it difficult to debug."
(Hệ thống thể hiện hành vi không thể dự đoán được, khiến việc gỡ lỗi trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-predictive
Tính từKhông có khả năng dự đoán; không thể dự đoán hoặc ước tính trước.
"The model was found to be non-predictive of future market trends."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the weather forecast wasn't so non-predictive, so I could plan my picnic. |
Tôi ước dự báo thời tiết không quá khó đoán, để tôi có thể lên kế hoạch cho buổi dã ngoại của mình. |
| Phủ định | If only the economic models weren't so non-predictive, the government could make better policies. |
Giá như các mô hình kinh tế không quá khó đoán, chính phủ có thể đưa ra các chính sách tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only the algorithm wasn't non-predictive, would it be easier to trust its recommendations? |
Giá như thuật toán không khó đoán, liệu có dễ dàng hơn để tin tưởng vào các đề xuất của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-predictive".
