(Top Banner Ad)
non-refrigerated
B1
adjective B1 Thực phẩm, Logistics

non-refrigerated

UK: /ˌnɒn rɪˈfrɪdʒəreɪtɪd/ • US: /ˌnɒn rɪˈfrɪdʒəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không cần làm lạnh không cần bảo quản lạnh bảo quản ở nhiệt độ phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not requiring or kept in refrigeration; able to be stored at room temperature without spoiling.

Vietnamese Meaning

Không cần làm lạnh hoặc không được giữ lạnh; có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng mà không bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These noodles can be stored non-refrigerated until opened."

    "Những sợi mì này có thể được bảo quản mà không cần làm lạnh cho đến khi mở."

  • "The manufacturer recommends storing the product non-refrigerated to maintain its texture."

    "Nhà sản xuất khuyến nghị bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng để duy trì kết cấu của nó."

  • "Non-refrigerated trucks are often used for delivering certain types of canned goods."

    "Xe tải không làm lạnh thường được sử dụng để vận chuyển một số loại hàng hóa đóng hộp nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrigerate Làm lạnh, ướp lạnh (thực phẩm, đồ uống)
Noun refrigeration Sự làm lạnh, hệ thống làm lạnh
Noun refrigerator Tủ lạnh
Adjective refrigerated Đã được làm lạnh, cần làm lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refrigerare
English
refrigerate
English
refrigerated
English
non-refrigerated

Nguồn gốc của 'non-refrigerated'

Từ 'non-refrigerated' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và tính từ 'refrigerated' (có nghĩa là 'đã được làm lạnh' hoặc 'đã được ướp lạnh'). Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' mang nghĩa 'không'. Còn động từ 'refrigerate' xuất phát từ tiếng Latin 'refrigerare', có nghĩa là 'làm lạnh lại' hoặc 'làm mát'. Vì vậy, 'non-refrigerated' có nghĩa đen là 'chưa được làm lạnh' hoặc 'không cần làm lạnh'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc các sản phẩm khác có thể bảo quản an toàn ở nhiệt độ phòng. Nó chỉ ra rằng việc làm lạnh là không cần thiết hoặc không được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • non-refrigerated non-refrigerated foods
    (thực phẩm không cần bảo quản lạnh)
  • non-refrigerated non-refrigerated items
    (các mặt hàng không cần bảo quản lạnh)
  • non-refrigerated non-refrigerated beverages
    (đồ uống không cần bảo quản lạnh)
  • non-refrigerated non-refrigerated storage
    (nơi bảo quản không cần làm lạnh)
  • non-refrigerated non-refrigerated section
    (khu vực không cần làm lạnh (trong siêu thị))

Idioms

  • non-refrigerated food products

    các sản phẩm thực phẩm không cần bảo quản lạnh

    "Many canned goods are considered non-refrigerated food products."

    (Nhiều loại đồ hộp được coi là sản phẩm thực phẩm không cần bảo quản lạnh.)

  • store non-refrigerated

    bảo quản ở nhiệt độ phòng (không cần làm lạnh)

    "You should store olive oil non-refrigerated in a cool, dark place."

    (Bạn nên bảo quản dầu ô liu ở nhiệt độ phòng, tại nơi mát mẻ, tối.)

  • non-refrigerated display

    khu vực trưng bày không làm lạnh

    "The bakery had a non-refrigerated display for bread and pastries."

    (Tiệm bánh có khu vực trưng bày không làm lạnh dành cho bánh mì và bánh ngọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-refrigerated

adjective
Lật mặt

Không cần làm lạnh hoặc không được giữ lạnh; có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng mà không bị hỏng.

"These noodles can be stored non-refrigerated until opened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-refrigerated".

Thực phẩm ổn định ở nhiệt độ phòng (Shelf-stable foods)

Khái niệm 'non-refrigerated' gắn liền mật thiết với 'shelf-stable foods' (thực phẩm ổn định ở nhiệt độ phòng). Đây là những loại thực phẩm đã qua xử lý đặc biệt (như đóng hộp, sấy khô, tiệt trùng UHT) để có thể an toàn khi bảo quản ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài mà không cần tủ lạnh, giúp kéo dài hạn sử dụng và thuận tiện cho việc vận chuyển, lưu trữ.

Tiện ích trong cuộc sống hiện đại

Sự tồn tại của các sản phẩm 'non-refrigerated' đã thay đổi đáng kể cách chúng ta mua sắm và lưu trữ thực phẩm. Chúng giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào tủ lạnh, đặc biệt hữu ích trong các chuyến đi dã ngoại, cắm trại hoặc ở những nơi không có điện. Điều này cũng góp phần vào việc giảm chi phí năng lượng và là một yếu tố quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu.