(Top Banner Ad)
refrigerated
B1
Adjective B1 Ẩm thực, Gia dụng

refrigerated

UK: /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtɪd/ • US: /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được làm lạnh được bảo quản lạnh để lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept artificially cold.

Vietnamese Meaning

Được giữ lạnh nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Refrigerated foods must be stored at 4°C or below."

    "Thực phẩm được bảo quản lạnh phải được cất giữ ở 4°C hoặc thấp hơn."

  • "Refrigerated trucks transport the perishable goods."

    "Những chiếc xe tải lạnh vận chuyển hàng hóa dễ hỏng."

  • "The refrigerated section of the grocery store contains dairy and meat products."

    "Khu vực làm lạnh của cửa hàng tạp hóa chứa các sản phẩm từ sữa và thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refrigerate làm lạnh, ướp lạnh
Noun refrigeration sự làm lạnh, hệ thống làm lạnh
Noun refrigerator tủ lạnh, máy làm lạnh
Adjective non-refrigerated không cần làm lạnh, không ướp lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
frigus
Latin
refrigerare
English
refrigerate
English
refrigerated

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'refrigerated' có nguồn gốc từ động từ 'refrigerate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'refrigerare' trong tiếng Latin. 'Refrigerare' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'frigus' (nghĩa là 'lạnh'). Vì vậy, 'refrigerate' ban đầu có nghĩa là 'làm lạnh trở lại' hoặc 'làm mát đi'.

Usage Note

Từ 'refrigerated' thường dùng để mô tả thực phẩm, đồ uống, hoặc các vật dụng cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp để tránh hư hỏng hoặc giữ được chất lượng. Nó nhấn mạnh việc sử dụng hệ thống làm lạnh để duy trì nhiệt độ thấp, khác với các từ như 'cold' chỉ đơn giản là lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + refrigerated
  • keep keep refrigerated
    (giữ lạnh, bảo quản lạnh)
  • store store refrigerated
    (cất giữ lạnh, bảo quản lạnh)
  • transport transport refrigerated
    (vận chuyển lạnh)
Adverb + refrigerated
  • properly properly refrigerated
    (được làm lạnh đúng cách)
  • deeply deeply refrigerated
    (được làm lạnh sâu)
  • fully fully refrigerated
    (được làm lạnh hoàn toàn)
refrigerated + Noun
  • truck refrigerated truck
    (xe tải đông lạnh)
  • container refrigerated container
    (thùng chứa đông lạnh)
  • storage refrigerated storage
    (kho lạnh, khu vực bảo quản lạnh)
  • goods refrigerated goods
    (hàng hóa cần bảo quản lạnh)

Idioms

  • Keep refrigerated

    Giữ lạnh (một chỉ dẫn bảo quản)

    "Always keep dairy products refrigerated after opening."

    (Luôn giữ các sản phẩm từ sữa trong tủ lạnh sau khi mở nắp.)

  • Needs to be refrigerated

    Cần phải được làm lạnh/bảo quản lạnh

    "This medicine needs to be refrigerated to maintain its potency."

    (Thuốc này cần được bảo quản lạnh để duy trì hiệu lực.)

  • Refrigerated section

    Khu vực hàng đông lạnh (trong siêu thị hoặc cửa hàng)

    "You can find the fresh juices in the refrigerated section of the grocery store."

    (Bạn có thể tìm thấy nước ép tươi ở khu vực hàng đông lạnh trong cửa hàng tạp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refrigerated

Adjective
Lật mặt

Được giữ lạnh nhân tạo.

"Refrigerated foods must be stored at 4°C or below."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrigerated".

An toàn thực phẩm và Bảo quản

Việc bảo quản lạnh là một yếu tố then chốt trong an toàn thực phẩm hiện đại. Nó giúp làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc, từ đó kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo chất lượng. Đây là điều cơ bản trong việc quản lý thực phẩm tại gia đình cũng như trong ngành công nghiệp thực phẩm ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới.

Cuộc sống hiện đại và Tiện nghi

Khả năng làm lạnh đã thay đổi đáng kể lối sống và thói quen ăn uống. Nhờ có tủ lạnh và các công nghệ làm lạnh, con người có thể mua sắm thực phẩm tươi sống với số lượng lớn hơn, giảm tần suất đi chợ, và thưởng thức đa dạng các loại thực phẩm từ khắp nơi trên thế giới quanh năm, bất kể mùa vụ. Nó là biểu tượng của sự tiện nghi và hiện đại.