refrigerated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kept artificially cold.
Vietnamese Meaning
Được giữ lạnh nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Refrigerated foods must be stored at 4°C or below."
"Thực phẩm được bảo quản lạnh phải được cất giữ ở 4°C hoặc thấp hơn."
-
"Refrigerated trucks transport the perishable goods."
"Những chiếc xe tải lạnh vận chuyển hàng hóa dễ hỏng."
-
"The refrigerated section of the grocery store contains dairy and meat products."
"Khu vực làm lạnh của cửa hàng tạp hóa chứa các sản phẩm từ sữa và thịt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refrigerate | làm lạnh, ướp lạnh |
| Noun | refrigeration | sự làm lạnh, hệ thống làm lạnh |
| Noun | refrigerator | tủ lạnh, máy làm lạnh |
| Adjective | non-refrigerated | không cần làm lạnh, không ướp lạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'refrigerated' thường dùng để mô tả thực phẩm, đồ uống, hoặc các vật dụng cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp để tránh hư hỏng hoặc giữ được chất lượng. Nó nhấn mạnh việc sử dụng hệ thống làm lạnh để duy trì nhiệt độ thấp, khác với các từ như 'cold' chỉ đơn giản là lạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep refrigerated (giữ lạnh, bảo quản lạnh)
-
store store refrigerated (cất giữ lạnh, bảo quản lạnh)
-
transport transport refrigerated (vận chuyển lạnh)
-
properly properly refrigerated (được làm lạnh đúng cách)
-
deeply deeply refrigerated (được làm lạnh sâu)
-
fully fully refrigerated (được làm lạnh hoàn toàn)
-
truck refrigerated truck (xe tải đông lạnh)
-
container refrigerated container (thùng chứa đông lạnh)
-
storage refrigerated storage (kho lạnh, khu vực bảo quản lạnh)
-
goods refrigerated goods (hàng hóa cần bảo quản lạnh)
Idioms
-
Keep refrigerated
Giữ lạnh (một chỉ dẫn bảo quản)
"Always keep dairy products refrigerated after opening."
(Luôn giữ các sản phẩm từ sữa trong tủ lạnh sau khi mở nắp.)
-
Needs to be refrigerated
Cần phải được làm lạnh/bảo quản lạnh
"This medicine needs to be refrigerated to maintain its potency."
(Thuốc này cần được bảo quản lạnh để duy trì hiệu lực.)
-
Refrigerated section
Khu vực hàng đông lạnh (trong siêu thị hoặc cửa hàng)
"You can find the fresh juices in the refrigerated section of the grocery store."
(Bạn có thể tìm thấy nước ép tươi ở khu vực hàng đông lạnh trong cửa hàng tạp hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refrigerated
AdjectiveĐược giữ lạnh nhân tạo.
"Refrigerated foods must be stored at 4°C or below."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refrigerated".
