(Top Banner Ad)
non-religious
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tôn giáo học

non-religious

UK: /ˌnɒn rɪˈlɪdʒəs/ • US: /ˌnɑːn rɪˈlɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

phi tôn giáo thế tục không tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or relating to religious beliefs; secular.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc không liên quan đến các tín ngưỡng tôn giáo; thế tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has a non-religious education system."

    "Đất nước này có một hệ thống giáo dục phi tôn giáo."

  • "More and more people are identifying as non-religious."

    "Ngày càng có nhiều người tự nhận mình là người không theo tôn giáo."

  • "The school promotes non-religious values such as respect and compassion."

    "Ngôi trường thúc đẩy các giá trị phi tôn giáo như sự tôn trọng và lòng trắc ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách cẩn thận và đều đặn
Adjective non-religious không thuộc về tôn giáo, phi tôn giáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
religiosus
Old French
religieux
English
religious
English (Modern)
non-religious

Nguồn gốc của 'non-religious'

Từ 'non-religious' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' và tính từ 'religious'. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Trong khi đó, tính từ 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religiosus' (sùng đạo, kính cẩn) thông qua tiếng Pháp cổ 'religieux'. Khi ghép lại, 'non-religious' mô tả bất kỳ điều gì không liên quan hoặc không dựa trên tôn giáo.

Usage Note

Từ 'non-religious' dùng để chỉ những người, vật, hoặc ý tưởng không liên quan đến tôn giáo. Nó có thể ám chỉ sự vắng mặt của tôn giáo hoặc sự trung lập đối với tôn giáo. Cần phân biệt với 'anti-religious' (chống tôn giáo) mang ý nghĩa phản đối tôn giáo một cách chủ động, và 'irreligious' (vô đạo) thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc thờ ơ đối với tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-religious + Noun
  • people non-religious people
    (những người không theo tôn giáo)
  • beliefs non-religious beliefs
    (những niềm tin phi tôn giáo)
  • ceremony a non-religious ceremony
    (một nghi lễ phi tôn giáo)
  • organization a non-religious organization
    (một tổ chức phi tôn giáo)
  • school a non-religious school
    (một trường học không thuộc tôn giáo)
  • views non-religious views
    (những quan điểm phi tôn giáo)
Adverb + non-religious
  • strictly strictly non-religious
    (hoàn toàn phi tôn giáo)
  • culturally culturally non-religious
    (về mặt văn hóa thì phi tôn giáo)
  • broadly broadly non-religious
    (tương đối phi tôn giáo)

Idioms

  • a non-religious upbringing

    một cách nuôi dạy không dựa trên giáo lý tôn giáo

    "She had a non-religious upbringing, so she's exploring different spiritual paths now."

    (Cô ấy được nuôi dạy không theo tôn giáo nào, nên giờ cô ấy đang khám phá các con đường tâm linh khác nhau.)

  • for non-religious reasons

    vì những lý do không liên quan đến tôn giáo

    "Many people choose to get married in a civil ceremony for non-religious reasons."

    (Nhiều người chọn kết hôn trong một buổi lễ dân sự vì những lý do phi tôn giáo.)

  • a non-religious worldview

    một thế giới quan phi tôn giáo

    "His non-religious worldview emphasizes human reason and ethics over divine revelation."

    (Thế giới quan phi tôn giáo của anh ấy nhấn mạnh lý trí và đạo đức con người hơn là mặc khải thần thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-religious

Tính từ
Lật mặt

Không có hoặc không liên quan đến các tín ngưỡng tôn giáo; thế tục.

"The country has a non-religious education system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to raise their children in a non-religious environment.
Họ sẽ nuôi dạy con cái trong một môi trường không tôn giáo.
Phủ định
She is not going to join a religious organization because she is non-religious.
Cô ấy sẽ không tham gia một tổ chức tôn giáo nào vì cô ấy không theo tôn giáo.
Nghi vấn
Are you going to have a non-religious wedding ceremony?
Bạn sẽ tổ chức lễ cưới không theo tôn giáo chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will be becoming increasingly non-religious as younger generations grow up.
Đất nước sẽ ngày càng trở nên ít tôn giáo hơn khi các thế hệ trẻ lớn lên.
Phủ định
He won't be remaining non-religious for much longer; he's been attending church regularly.
Anh ấy sẽ không giữ tình trạng không tôn giáo lâu nữa; anh ấy đã đi nhà thờ thường xuyên.
Nghi vấn
Will they be identifying as non-religious in the future, considering their current beliefs?
Liệu họ có tự nhận mình là người không tôn giáo trong tương lai không, xét đến những niềm tin hiện tại của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious".

Sự thế tục hóa và các giá trị phi tôn giáo

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, xu hướng thế tục hóa (secularism) ngày càng phát triển, tức là sự tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo. Điều này dẫn đến việc có nhiều tổ chức, sự kiện và cả cá nhân hoạt động dựa trên các nguyên tắc phi tôn giáo. Người 'non-religious' có thể vẫn có đạo đức, giá trị sống và niềm tin mạnh mẽ vào khoa học, lý trí hoặc chủ nghĩa nhân văn (humanism) thay vì dựa vào giáo lý tôn giáo.

Cách ăn mừng ngày lễ truyền thống

Nhiều người 'non-religious' vẫn tham gia các ngày lễ truyền thống như Giáng sinh (Christmas) hay Lễ Phục sinh (Easter), nhưng họ thường ăn mừng theo khía cạnh văn hóa, gia đình và xã hội thay vì tôn giáo. Ví dụ, Giáng sinh có thể là dịp để tặng quà, sum họp gia đình và trang trí nhà cửa, chứ không phải để kỷ niệm sự ra đời của Chúa Jesus.