non-religious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có hoặc không liên quan đến các tín ngưỡng tôn giáo; thế tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country has a non-religious education system."
"Đất nước này có một hệ thống giáo dục phi tôn giáo."
-
"More and more people are identifying as non-religious."
"Ngày càng có nhiều người tự nhận mình là người không theo tôn giáo."
-
"The school promotes non-religious values such as respect and compassion."
"Ngôi trường thúc đẩy các giá trị phi tôn giáo như sự tôn trọng và lòng trắc ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo; một cách cẩn thận và đều đặn |
| Adjective | non-religious | không thuộc về tôn giáo, phi tôn giáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-religious' dùng để chỉ những người, vật, hoặc ý tưởng không liên quan đến tôn giáo. Nó có thể ám chỉ sự vắng mặt của tôn giáo hoặc sự trung lập đối với tôn giáo. Cần phân biệt với 'anti-religious' (chống tôn giáo) mang ý nghĩa phản đối tôn giáo một cách chủ động, và 'irreligious' (vô đạo) thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc thờ ơ đối với tôn giáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people non-religious people (những người không theo tôn giáo)
-
beliefs non-religious beliefs (những niềm tin phi tôn giáo)
-
ceremony a non-religious ceremony (một nghi lễ phi tôn giáo)
-
organization a non-religious organization (một tổ chức phi tôn giáo)
-
school a non-religious school (một trường học không thuộc tôn giáo)
-
views non-religious views (những quan điểm phi tôn giáo)
-
strictly strictly non-religious (hoàn toàn phi tôn giáo)
-
culturally culturally non-religious (về mặt văn hóa thì phi tôn giáo)
-
broadly broadly non-religious (tương đối phi tôn giáo)
Idioms
-
a non-religious upbringing
một cách nuôi dạy không dựa trên giáo lý tôn giáo
"She had a non-religious upbringing, so she's exploring different spiritual paths now."
(Cô ấy được nuôi dạy không theo tôn giáo nào, nên giờ cô ấy đang khám phá các con đường tâm linh khác nhau.)
-
for non-religious reasons
vì những lý do không liên quan đến tôn giáo
"Many people choose to get married in a civil ceremony for non-religious reasons."
(Nhiều người chọn kết hôn trong một buổi lễ dân sự vì những lý do phi tôn giáo.)
-
a non-religious worldview
một thế giới quan phi tôn giáo
"His non-religious worldview emphasizes human reason and ethics over divine revelation."
(Thế giới quan phi tôn giáo của anh ấy nhấn mạnh lý trí và đạo đức con người hơn là mặc khải thần thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-religious
Tính từKhông có hoặc không liên quan đến các tín ngưỡng tôn giáo; thế tục.
"The country has a non-religious education system."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to raise their children in a non-religious environment. |
Họ sẽ nuôi dạy con cái trong một môi trường không tôn giáo. |
| Phủ định | She is not going to join a religious organization because she is non-religious. |
Cô ấy sẽ không tham gia một tổ chức tôn giáo nào vì cô ấy không theo tôn giáo. |
| Nghi vấn | Are you going to have a non-religious wedding ceremony? |
Bạn sẽ tổ chức lễ cưới không theo tôn giáo chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country will be becoming increasingly non-religious as younger generations grow up. |
Đất nước sẽ ngày càng trở nên ít tôn giáo hơn khi các thế hệ trẻ lớn lên. |
| Phủ định | He won't be remaining non-religious for much longer; he's been attending church regularly. |
Anh ấy sẽ không giữ tình trạng không tôn giáo lâu nữa; anh ấy đã đi nhà thờ thường xuyên. |
| Nghi vấn | Will they be identifying as non-religious in the future, considering their current beliefs? |
Liệu họ có tự nhận mình là người không tôn giáo trong tương lai không, xét đến những niềm tin hiện tại của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious".
