(Top Banner Ad)
non-representational building
C1
Cụm danh từ C1 Kiến trúc, Nghệ thuật

non-representational building

UK: nɒnˌrɛprɪzɛnˈteɪʃənəl ˈbɪldɪŋ • US: nɑnˌrɛprɪzɛnˈteɪʃənəl ˈbɪldɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà phi biểu hiện công trình kiến trúc phi biểu hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building whose design and form do not attempt to depict or represent a specific object, figure, or scene from the real world. It focuses on abstract forms, shapes, and spatial relationships.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà có thiết kế và hình thức không cố gắng mô tả hoặc đại diện cho một đối tượng, hình dáng hoặc khung cảnh cụ thể nào từ thế giới thực. Nó tập trung vào các hình thức, hình dạng và mối quan hệ không gian trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a stunning example of non-representational building, with its complex geometric shapes and open spaces."

    "Bảo tàng có một ví dụ tuyệt vời về tòa nhà phi biểu hiện, với các hình dạng hình học phức tạp và không gian mở."

  • "Critics praised the non-representational building for its innovative use of materials and light."

    "Các nhà phê bình ca ngợi tòa nhà phi biểu hiện vì việc sử dụng sáng tạo các vật liệu và ánh sáng."

  • "The non-representational building stood in stark contrast to the surrounding traditional architecture."

    "Tòa nhà phi biểu hiện hoàn toàn tương phản với kiến trúc truyền thống xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện, tái hiện
Noun representation sự đại diện, sự thể hiện, sự tái hiện
Adjective representational mang tính đại diện, tái hiện hình ảnh thực tế
Verb build xây dựng, kiến tạo
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng

Synonyms

abstract building (tòa nhà trừu tượng)non-figurative building (tòa nhà phi tượng hình)

Antonyms

representational building (tòa nhà biểu hiện)figurative building (tòa nhà tượng hình)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
repraesentare
Old French
representer
Middle English
representen
English
represent
English
representational
Proto-Germanic
*boldiz*
Old English
bold/byldan
Middle English
bilden
English
build
English
building
English
non-representational building

Nguồn gốc của 'non-representational'

Cụm từ 'non-representational' kết hợp tiền tố 'non-' (không) từ tiếng Latin với 'representational' (có tính đại diện, tái hiện). 'Representational' có gốc từ động từ Latin 'repraesentare' (hiện diện hóa, trình bày lại), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ. Nó mô tả một thứ không đại diện hay tái hiện lại hình ảnh của vật thể hoặc thực tế bên ngoài một cách trực tiếp, thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc.

Nguồn gốc của 'building'

'Building' (tòa nhà) xuất phát từ động từ 'build' (xây dựng) trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan'. Bản thân 'byldan' lại liên quan đến các từ tiếng German cổ chỉ nơi ở hoặc sự định cư. Khi kết hợp với 'non-representational', nó tạo nên một khái niệm kiến trúc đặc trưng, chỉ những công trình không có hình thức mô phỏng rõ ràng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kiến trúc và lý thuyết nghệ thuật để phân biệt với các tòa nhà có mục đích trang trí hoặc tượng trưng rõ ràng (ví dụ: một tòa nhà được xây dựng theo hình một con vật). 'Non-representational' nhấn mạnh sự trừu tượng và thiếu tính tượng hình.

Prepositions

in of

* 'in non-representational building design': chỉ ra việc sử dụng phong cách thiết kế phi biểu hiện. * 'of a non-representational building': chỉ ra thuộc tính của một toà nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-representational building
  • striking a striking non-representational building
    (một tòa nhà phi hình thể nổi bật)
  • abstract an abstract non-representational building
    (một tòa nhà phi hình thể trừu tượng)
  • modern a modern non-representational building
    (một tòa nhà phi hình thể hiện đại)
  • iconic an iconic non-representational building
    (một tòa nhà phi hình thể mang tính biểu tượng)
Verb + non-representational building
  • design design a non-representational building
    (thiết kế một tòa nhà phi hình thể)
  • construct construct a non-representational building
    (xây dựng một tòa nhà phi hình thể)
  • admire admire a non-representational building
    (chiêm ngưỡng một tòa nhà phi hình thể)

Idioms

  • a non-representational building as a statement

    một tòa nhà phi hình thể như một tuyên ngôn (nghệ thuật/kiến trúc)

    "The architect envisioned the museum as a non-representational building, a bold statement on contemporary design."

    (Kiến trúc sư hình dung bảo tàng như một tòa nhà phi hình thể, một tuyên ngôn táo bạo về thiết kế đương đại.)

  • pushing the boundaries of non-representational building

    đẩy lùi ranh giới của kiến trúc phi hình thể

    "Her latest project is seen as pushing the boundaries of non-representational building, experimenting with novel forms."

    (Dự án mới nhất của cô ấy được xem là đang đẩy lùi ranh giới của kiến trúc phi hình thể, thử nghiệm với các hình thức mới lạ.)

  • the art of the non-representational building

    nghệ thuật của tòa nhà phi hình thể

    "Exploring the art of the non-representational building reveals how form and space can evoke emotion without direct depiction."

    (Khám phá nghệ thuật của tòa nhà phi hình thể cho thấy hình thức và không gian có thể gợi cảm xúc mà không cần mô tả trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-representational building

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà có thiết kế và hình thức không cố gắng mô tả hoặc đại diện cho một đối tượng, hình dáng hoặc khung cảnh cụ thể nào từ thế giới thực. Nó tập trung vào các hình thức, hình dạng và mối quan hệ không gian trừu tượng.

"The museum features a stunning example of non-representational building, with its complex geometric shapes and open spaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-representational building".

Sự trỗi dậy của Kiến trúc Trừu tượng

Kiến trúc phi hình thể là một phần quan trọng của phong trào kiến trúc hiện đại và hậu hiện đại vào thế kỷ 20 và 21. Nó từ bỏ các hình thức trang trí truyền thống và sự mô phỏng trực tiếp thực tế, thay vào đó tập trung vào hình khối, đường nét, màu sắc và kết cấu để tạo ra trải nghiệm không gian độc đáo và mới lạ. Các công trình này thường mang tính điêu khắc cao.

Kiến trúc như một Tác phẩm Nghệ thuật Tự thân

Những tòa nhà phi hình thể thường được xem như những tác phẩm nghệ thuật khổng lồ, nơi bản thân công trình là đối tượng chính để chiêm ngưỡng và trải nghiệm, chứ không chỉ là một vỏ bọc chức năng. Chúng thách thức quan niệm thông thường về không gian và công năng, thường trở thành biểu tượng đô thị và điểm nhấn văn hóa, ví dụ điển hình là Bảo tàng Guggenheim Bilbao.