non-representational building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building whose design and form do not attempt to depict or represent a specific object, figure, or scene from the real world. It focuses on abstract forms, shapes, and spatial relationships.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà có thiết kế và hình thức không cố gắng mô tả hoặc đại diện cho một đối tượng, hình dáng hoặc khung cảnh cụ thể nào từ thế giới thực. Nó tập trung vào các hình thức, hình dạng và mối quan hệ không gian trừu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum features a stunning example of non-representational building, with its complex geometric shapes and open spaces."
"Bảo tàng có một ví dụ tuyệt vời về tòa nhà phi biểu hiện, với các hình dạng hình học phức tạp và không gian mở."
-
"Critics praised the non-representational building for its innovative use of materials and light."
"Các nhà phê bình ca ngợi tòa nhà phi biểu hiện vì việc sử dụng sáng tạo các vật liệu và ánh sáng."
-
"The non-representational building stood in stark contrast to the surrounding traditional architecture."
"Tòa nhà phi biểu hiện hoàn toàn tương phản với kiến trúc truyền thống xung quanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | represent | đại diện, thể hiện, tái hiện |
| Noun | representation | sự đại diện, sự thể hiện, sự tái hiện |
| Adjective | representational | mang tính đại diện, tái hiện hình ảnh thực tế |
| Verb | build | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kiến trúc và lý thuyết nghệ thuật để phân biệt với các tòa nhà có mục đích trang trí hoặc tượng trưng rõ ràng (ví dụ: một tòa nhà được xây dựng theo hình một con vật). 'Non-representational' nhấn mạnh sự trừu tượng và thiếu tính tượng hình.
Prepositions
* 'in non-representational building design': chỉ ra việc sử dụng phong cách thiết kế phi biểu hiện. * 'of a non-representational building': chỉ ra thuộc tính của một toà nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
striking a striking non-representational building (một tòa nhà phi hình thể nổi bật)
-
abstract an abstract non-representational building (một tòa nhà phi hình thể trừu tượng)
-
modern a modern non-representational building (một tòa nhà phi hình thể hiện đại)
-
iconic an iconic non-representational building (một tòa nhà phi hình thể mang tính biểu tượng)
-
design design a non-representational building (thiết kế một tòa nhà phi hình thể)
-
construct construct a non-representational building (xây dựng một tòa nhà phi hình thể)
-
admire admire a non-representational building (chiêm ngưỡng một tòa nhà phi hình thể)
Idioms
-
a non-representational building as a statement
một tòa nhà phi hình thể như một tuyên ngôn (nghệ thuật/kiến trúc)
"The architect envisioned the museum as a non-representational building, a bold statement on contemporary design."
(Kiến trúc sư hình dung bảo tàng như một tòa nhà phi hình thể, một tuyên ngôn táo bạo về thiết kế đương đại.)
-
pushing the boundaries of non-representational building
đẩy lùi ranh giới của kiến trúc phi hình thể
"Her latest project is seen as pushing the boundaries of non-representational building, experimenting with novel forms."
(Dự án mới nhất của cô ấy được xem là đang đẩy lùi ranh giới của kiến trúc phi hình thể, thử nghiệm với các hình thức mới lạ.)
-
the art of the non-representational building
nghệ thuật của tòa nhà phi hình thể
"Exploring the art of the non-representational building reveals how form and space can evoke emotion without direct depiction."
(Khám phá nghệ thuật của tòa nhà phi hình thể cho thấy hình thức và không gian có thể gợi cảm xúc mà không cần mô tả trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-representational building
Cụm danh từMột tòa nhà có thiết kế và hình thức không cố gắng mô tả hoặc đại diện cho một đối tượng, hình dáng hoặc khung cảnh cụ thể nào từ thế giới thực. Nó tập trung vào các hình thức, hình dạng và mối quan hệ không gian trừu tượng.
"The museum features a stunning example of non-representational building, with its complex geometric shapes and open spaces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-representational building".
