abstract building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that is designed or conceived in a non-representational or conceptual manner, often focusing on form, space, and idea rather than practical function.
Vietnamese Meaning
Một công trình được thiết kế hoặc hình thành theo một cách phi đại diện hoặc mang tính khái niệm, thường tập trung vào hình thức, không gian và ý tưởng hơn là chức năng thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect's proposal included several abstract buildings that challenged the city's skyline."
"Đề xuất của kiến trúc sư bao gồm một vài công trình trừu tượng thách thức đường chân trời của thành phố."
-
"The museum featured models of abstract buildings designed by experimental architects."
"Bảo tàng trưng bày các mô hình của các công trình trừu tượng được thiết kế bởi các kiến trúc sư thử nghiệm."
-
"Critics debated the merits of the abstract building, questioning its practicality and aesthetic appeal."
"Các nhà phê bình tranh luận về giá trị của công trình trừu tượng, đặt câu hỏi về tính thực tế và sức hấp dẫn thẩm mỹ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstraction | Sự trừu tượng hóa, ý niệm trừu tượng |
| Verb | abstract | Rút ra, tóm tắt; trừu tượng hóa |
| Adverb | abstractly | Một cách trừu tượng, theo lý thuyết |
| Noun | builder | Thợ xây, người xây dựng |
| Verb | rebuild | Xây dựng lại, tái thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiến trúc, nghệ thuật hoặc triết học để mô tả các công trình không tuân theo các quy tắc xây dựng truyền thống hoặc các mục đích sử dụng thông thường. Nó nhấn mạnh tính trừu tượng trong thiết kế, có thể thể hiện qua các hình dạng, vật liệu hoặc không gian bất thường. So với 'conventional building' (công trình thông thường), 'abstract building' phá vỡ những giới hạn thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conceptualize conceptualize the abstract building (Lên ý tưởng cho tòa nhà trừu tượng đó)
-
design design an abstract building (Thiết kế một tòa nhà trừu tượng (về hình khối))
-
visualize visualize the abstract building (Hình dung về công trình trừu tượng)
-
theoretical a theoretical abstract building (Một công trình trừu tượng mang tính lý thuyết)
-
non-functional a non-functional abstract building (Một tòa nhà trừu tượng phi chức năng (chỉ mang tính nghệ thuật))
-
avant-garde an avant-garde abstract building (Một công trình trừu tượng thuộc phái tiên phong)
Idioms
-
The blueprint for an abstract building
Kế hoạch chi tiết cho một ý tưởng phức tạp hoặc chưa thành hình (ám chỉ kế hoạch trừu tượng, không phải vật chất)
"The CEO presented the blueprint for an abstract building of corporate restructuring."
(CEO đã trình bày bản kế hoạch chi tiết cho công trình trừu tượng là việc tái cấu trúc công ty.)
-
Building an abstract model
Xây dựng một mô hình lý thuyết hoặc khung khái niệm
"They are focused on building an abstract model of the supply chain before investing."
(Họ đang tập trung xây dựng một mô hình trừu tượng (mô hình lý thuyết) về chuỗi cung ứng trước khi đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstract building
Tính từ + Danh từMột công trình được thiết kế hoặc hình thành theo một cách phi đại diện hoặc mang tính khái niệm, thường tập trung vào hình thức, không gian và ý tưởng hơn là chức năng thực tế.
"The architect's proposal included several abstract buildings that challenged the city's skyline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract building".
