(Top Banner Ad)
abstract building
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kiến trúc, Triết học, Nghệ thuật

abstract building

UK: /ˈæbstrækt ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈæbstrækt ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công trình kiến trúc trừu tượng tòa nhà trừu tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that is designed or conceived in a non-representational or conceptual manner, often focusing on form, space, and idea rather than practical function.

Vietnamese Meaning

Một công trình được thiết kế hoặc hình thành theo một cách phi đại diện hoặc mang tính khái niệm, thường tập trung vào hình thức, không gian và ý tưởng hơn là chức năng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect's proposal included several abstract buildings that challenged the city's skyline."

    "Đề xuất của kiến trúc sư bao gồm một vài công trình trừu tượng thách thức đường chân trời của thành phố."

  • "The museum featured models of abstract buildings designed by experimental architects."

    "Bảo tàng trưng bày các mô hình của các công trình trừu tượng được thiết kế bởi các kiến trúc sư thử nghiệm."

  • "Critics debated the merits of the abstract building, questioning its practicality and aesthetic appeal."

    "Các nhà phê bình tranh luận về giá trị của công trình trừu tượng, đặt câu hỏi về tính thực tế và sức hấp dẫn thẩm mỹ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, ý niệm trừu tượng
Verb abstract Rút ra, tóm tắt; trừu tượng hóa
Adverb abstractly Một cách trừu tượng, theo lý thuyết
Noun builder Thợ xây, người xây dựng
Verb rebuild Xây dựng lại, tái thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Triết học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere (to draw away) + byldan (to construct)
Middle English
abstract (drawn away) + bilding (act of constructing)
Modern English
abstract building

Nguồn gốc 'Trừu Tượng'

Từ 'abstract' xuất phát từ tiếng Latin 'abstrahere', có nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'tách ra'. Điều này ám chỉ việc tách một ý tưởng khỏi thực tế vật chất. Trong kiến trúc, nó mô tả một tòa nhà chỉ tồn tại trong ý tưởng, bản vẽ, hoặc có hình dáng phi truyền thống, không mang tính đại diện cụ thể.

Sự Kết Hợp Độc Đáo

Việc kết hợp 'abstract' (trừu tượng, phi vật chất) và 'building' (tòa nhà, vật chất) tạo ra một cụm từ đặc biệt trong lĩnh vực kiến trúc lý thuyết hoặc nghệ thuật. Nó thường được dùng để chỉ một thiết kế mang tính triết học sâu sắc hoặc một công trình thử nghiệm vượt ra ngoài các chức năng xây dựng thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiến trúc, nghệ thuật hoặc triết học để mô tả các công trình không tuân theo các quy tắc xây dựng truyền thống hoặc các mục đích sử dụng thông thường. Nó nhấn mạnh tính trừu tượng trong thiết kế, có thể thể hiện qua các hình dạng, vật liệu hoặc không gian bất thường. So với 'conventional building' (công trình thông thường), 'abstract building' phá vỡ những giới hạn thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abstract building
  • conceptualize conceptualize the abstract building
    (Lên ý tưởng cho tòa nhà trừu tượng đó)
  • design design an abstract building
    (Thiết kế một tòa nhà trừu tượng (về hình khối))
  • visualize visualize the abstract building
    (Hình dung về công trình trừu tượng)
Adjective + abstract building
  • theoretical a theoretical abstract building
    (Một công trình trừu tượng mang tính lý thuyết)
  • non-functional a non-functional abstract building
    (Một tòa nhà trừu tượng phi chức năng (chỉ mang tính nghệ thuật))
  • avant-garde an avant-garde abstract building
    (Một công trình trừu tượng thuộc phái tiên phong)

Idioms

  • The blueprint for an abstract building

    Kế hoạch chi tiết cho một ý tưởng phức tạp hoặc chưa thành hình (ám chỉ kế hoạch trừu tượng, không phải vật chất)

    "The CEO presented the blueprint for an abstract building of corporate restructuring."

    (CEO đã trình bày bản kế hoạch chi tiết cho công trình trừu tượng là việc tái cấu trúc công ty.)

  • Building an abstract model

    Xây dựng một mô hình lý thuyết hoặc khung khái niệm

    "They are focused on building an abstract model of the supply chain before investing."

    (Họ đang tập trung xây dựng một mô hình trừu tượng (mô hình lý thuyết) về chuỗi cung ứng trước khi đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một công trình được thiết kế hoặc hình thành theo một cách phi đại diện hoặc mang tính khái niệm, thường tập trung vào hình thức, không gian và ý tưởng hơn là chức năng thực tế.

"The architect's proposal included several abstract buildings that challenged the city's skyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract building".

Kiến trúc Khái niệm (Conceptual Architecture)

Trong văn hóa phương Tây, 'abstract building' thường gắn liền với Kiến trúc Khái niệm – một trường phái thiết kế mà các công trình không nhằm mục đích xây dựng thực tế, mà nhằm truyền tải các ý tưởng triết học, chính trị, hoặc xã hội. Chúng chỉ tồn tại dưới dạng mô hình, bản vẽ hoặc văn bản, hoàn toàn 'trừu tượng'.

Chủ nghĩa Giải tỏa Kết cấu (Deconstructivism)

Một số phong cách kiến trúc hiện đại, đặc biệt là Chủ nghĩa Giải tỏa Kết cấu (thường thấy trong các công trình của Zaha Hadid hoặc Frank Gehry), thường bị công chúng mô tả là 'tòa nhà trừu tượng' vì chúng có hình khối phức tạp, phi đối xứng, và phá vỡ các quy tắc kiến trúc truyền thống, tạo cảm giác như các hình khối được 'tách rời' khỏi thực tế.