(Top Banner Ad)
non-competitive
B2
adjective B2 Kinh doanh, Giáo dục, Xã hội học

non-competitive

UK: /ˌnɒn.kəmˈpet.ɪ.tɪv/ • US: /ˌnɑːn.kəmˈpet.ɪ.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không cạnh tranh phi cạnh tranh tính hợp tác cao môi trường không ganh đua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not involving or encouraging competition; not having a strong desire to win.

Vietnamese Meaning

Không mang tính cạnh tranh; không khuyến khích cạnh tranh; không có mong muốn chiến thắng mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school emphasizes non-competitive games to encourage teamwork."

    "Trường học nhấn mạnh các trò chơi không mang tính cạnh tranh để khuyến khích tinh thần đồng đội."

  • "They offer non-competitive classes for beginners."

    "Họ cung cấp các lớp học không mang tính cạnh tranh cho người mới bắt đầu."

  • "The company fosters a non-competitive work environment."

    "Công ty nuôi dưỡng một môi trường làm việc không cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete tranh tài, cạnh tranh
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Noun non-competition sự không cạnh tranh (ví dụ: trong kinh doanh, thỏa thuận không cạnh tranh)
Adverb non-competitively một cách không cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
English
compete
English
competitive
English
non-competitive

Nguồn gốc từ 'non-competitive'

Từ 'non-competitive' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') vào tính từ 'competitive'. 'Competitive' lại bắt nguồn từ động từ 'compete' trong tiếng Anh, và 'compete' có gốc từ tiếng Latin 'competere', mang ý nghĩa 'cùng nhau cố gắng', 'cùng hướng tới một mục tiêu'. Vì vậy, 'non-competitive' diễn tả trạng thái không có sự tranh giành, không đặt nặng thắng thua, mà thường chú trọng vào sự tham gia hoặc hợp tác.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả môi trường, hoạt động hoặc tình huống mà sự hợp tác và vui vẻ được ưu tiên hơn là việc cạnh tranh để giành chiến thắng. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tham gia, thay vì ganh đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + non-competitive
  • truly truly non-competitive
    (thực sự không cạnh tranh)
  • purely purely non-competitive
    (hoàn toàn không cạnh tranh)
  • largely largely non-competitive
    (phần lớn không cạnh tranh)
non-competitive + Noun
  • environment non-competitive environment
    (môi trường không cạnh tranh)
  • sport non-competitive sport
    (môn thể thao không cạnh tranh (chú trọng tham gia hơn thắng thua))
  • market non-competitive market
    (thị trường không cạnh tranh (ví dụ: độc quyền))
  • salary non-competitive salary
    (mức lương không cạnh tranh (thường là thấp hơn thị trường))
  • clause non-competitive clause
    (điều khoản không cạnh tranh (trong hợp đồng))
  • event non-competitive event
    (sự kiện không cạnh tranh (ví dụ: chạy bộ từ thiện))
Verb + non-competitive
  • remain remain non-competitive
    (duy trì trạng thái không cạnh tranh)
  • become become non-competitive
    (trở nên không cạnh tranh)
  • foster foster a non-competitive atmosphere
    (nuôi dưỡng một bầu không khí không cạnh tranh)

Idioms

  • non-competitive spirit

    tinh thần không cạnh tranh (ưu tiên hợp tác, vui chơi hơn là thắng thua)

    "The school encourages a non-competitive spirit in its sports activities."

    (Trường học khuyến khích tinh thần không cạnh tranh trong các hoạt động thể thao của mình.)

  • non-competitive advantage

    lợi thế phi cạnh tranh (lợi thế không dựa vào việc đánh bại đối thủ mà dựa vào các yếu tố khác như độc quyền, thị trường ngách)

    "The company found a non-competitive advantage in providing highly specialized services."

    (Công ty tìm thấy một lợi thế phi cạnh tranh trong việc cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cao.)

  • non-competitive pricing

    định giá phi cạnh tranh (mức giá không bị ảnh hưởng bởi áp lực cạnh tranh từ đối thủ)

    "Due to its unique handmade products, the artisan shop can adopt non-competitive pricing."

    (Nhờ các sản phẩm thủ công độc đáo, cửa hàng thủ công có thể áp dụng chính sách định giá phi cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-competitive

adjective
Lật mặt

Không mang tính cạnh tranh; không khuyến khích cạnh tranh; không có mong muốn chiến thắng mạnh mẽ.

"The school emphasizes non-competitive games to encourage teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's non-competitive environment fostered strong teamwork.
Môi trường không cạnh tranh của công ty đã thúc đẩy tinh thần đồng đội mạnh mẽ.
Phủ định
John and Mary's non-competitive approaches didn't help them to get promoted.
Những cách tiếp cận không cạnh tranh của John và Mary đã không giúp họ được thăng chức.
Nghi vấn
Is the children's non-competitive game more fun than the others?
Có phải trò chơi không cạnh tranh của bọn trẻ vui hơn những trò khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-competitive".

Thể thao trẻ em không cạnh tranh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng là tổ chức các hoạt động thể thao cho trẻ em theo mô hình 'không cạnh tranh'. Mục tiêu chính là khuyến khích tất cả trẻ em tham gia, tận hưởng niềm vui, phát triển kỹ năng và xây dựng tinh thần đồng đội, thay vì tập trung quá mức vào việc thắng thua. Điều này giúp giảm áp lực, xây dựng lòng tự trọng và đảm bảo trải nghiệm tích cực cho trẻ trong các hoạt động thể chất.

Điều khoản không cạnh tranh trong hợp đồng lao động

Trong môi trường kinh doanh, đặc biệt là ở các nước phương Tây, 'non-competitive clause' (hoặc non-compete agreement) là một điều khoản pháp lý phổ biến trong hợp đồng lao động. Điều khoản này hạn chế khả năng của một nhân viên sau khi nghỉ việc làm việc cho đối thủ cạnh tranh hoặc tự thành lập doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực trong một khoảng thời gian và khu vực địa lý nhất định. Mục đích là để bảo vệ bí mật thương mại, danh sách khách hàng và lợi ích kinh doanh của công ty.