non-competitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not involving or encouraging competition; not having a strong desire to win.
Vietnamese Meaning
Không mang tính cạnh tranh; không khuyến khích cạnh tranh; không có mong muốn chiến thắng mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school emphasizes non-competitive games to encourage teamwork."
"Trường học nhấn mạnh các trò chơi không mang tính cạnh tranh để khuyến khích tinh thần đồng đội."
-
"They offer non-competitive classes for beginners."
"Họ cung cấp các lớp học không mang tính cạnh tranh cho người mới bắt đầu."
-
"The company fosters a non-competitive work environment."
"Công ty nuôi dưỡng một môi trường làm việc không cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compete | tranh tài, cạnh tranh |
| Noun | competition | cuộc thi, sự cạnh tranh |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Noun | non-competition | sự không cạnh tranh (ví dụ: trong kinh doanh, thỏa thuận không cạnh tranh) |
| Adverb | non-competitively | một cách không cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả môi trường, hoạt động hoặc tình huống mà sự hợp tác và vui vẻ được ưu tiên hơn là việc cạnh tranh để giành chiến thắng. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tham gia, thay vì ganh đua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly non-competitive (thực sự không cạnh tranh)
-
purely purely non-competitive (hoàn toàn không cạnh tranh)
-
largely largely non-competitive (phần lớn không cạnh tranh)
-
environment non-competitive environment (môi trường không cạnh tranh)
-
sport non-competitive sport (môn thể thao không cạnh tranh (chú trọng tham gia hơn thắng thua))
-
market non-competitive market (thị trường không cạnh tranh (ví dụ: độc quyền))
-
salary non-competitive salary (mức lương không cạnh tranh (thường là thấp hơn thị trường))
-
clause non-competitive clause (điều khoản không cạnh tranh (trong hợp đồng))
-
event non-competitive event (sự kiện không cạnh tranh (ví dụ: chạy bộ từ thiện))
-
remain remain non-competitive (duy trì trạng thái không cạnh tranh)
-
become become non-competitive (trở nên không cạnh tranh)
-
foster foster a non-competitive atmosphere (nuôi dưỡng một bầu không khí không cạnh tranh)
Idioms
-
non-competitive spirit
tinh thần không cạnh tranh (ưu tiên hợp tác, vui chơi hơn là thắng thua)
"The school encourages a non-competitive spirit in its sports activities."
(Trường học khuyến khích tinh thần không cạnh tranh trong các hoạt động thể thao của mình.)
-
non-competitive advantage
lợi thế phi cạnh tranh (lợi thế không dựa vào việc đánh bại đối thủ mà dựa vào các yếu tố khác như độc quyền, thị trường ngách)
"The company found a non-competitive advantage in providing highly specialized services."
(Công ty tìm thấy một lợi thế phi cạnh tranh trong việc cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cao.)
-
non-competitive pricing
định giá phi cạnh tranh (mức giá không bị ảnh hưởng bởi áp lực cạnh tranh từ đối thủ)
"Due to its unique handmade products, the artisan shop can adopt non-competitive pricing."
(Nhờ các sản phẩm thủ công độc đáo, cửa hàng thủ công có thể áp dụng chính sách định giá phi cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-competitive
adjectiveKhông mang tính cạnh tranh; không khuyến khích cạnh tranh; không có mong muốn chiến thắng mạnh mẽ.
"The school emphasizes non-competitive games to encourage teamwork."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's non-competitive environment fostered strong teamwork. |
Môi trường không cạnh tranh của công ty đã thúc đẩy tinh thần đồng đội mạnh mẽ. |
| Phủ định | John and Mary's non-competitive approaches didn't help them to get promoted. |
Những cách tiếp cận không cạnh tranh của John và Mary đã không giúp họ được thăng chức. |
| Nghi vấn | Is the children's non-competitive game more fun than the others? |
Có phải trò chơi không cạnh tranh của bọn trẻ vui hơn những trò khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-competitive".
