non sequitur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conclusion or statement that does not logically follow from the previous argument or statement.
Vietnamese Meaning
Một kết luận hoặc tuyên bố không tuân theo một cách logic từ lập luận hoặc tuyên bố trước đó; một sự suy luận sai lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His argument was a complete non sequitur; he started talking about penguins when we were discussing climate change."
"Lập luận của anh ta hoàn toàn là một sự suy luận sai lầm; anh ta bắt đầu nói về chim cánh cụt khi chúng ta đang thảo luận về biến đổi khí hậu."
-
"She said she needed a new car, so she bought a motorcycle. That's a non sequitur."
"Cô ấy nói cô ấy cần một chiếc xe hơi mới, nên cô ấy đã mua một chiếc xe máy. Đó là một sự suy luận sai lầm."
-
"Because he's wearing a red shirt, he must be good at math. That's a total non sequitur."
"Vì anh ấy mặc áo sơ mi đỏ, anh ấy chắc hẳn giỏi toán. Đó là một sự suy luận hoàn toàn sai lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | non sequitur | Một kết luận, phát biểu, hoặc sự kiện không có mối liên hệ logic với những điều đã nói trước đó hoặc bối cảnh hiện tại. |
| Adjective | non-sequitur | Không liên quan; không hợp lý; không tuân theo một logic nào (thường dùng để mô tả một lập luận, câu trả lời, hoặc bình luận). Ví dụ: 'a non-sequitur argument'. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Non sequitur là một lỗi logic. Nó xảy ra khi một kết luận được đưa ra mà không có bất kỳ mối liên hệ hợp lý nào với bằng chứng hoặc lập luận trước đó. Nó thường dùng để chỉ một sự gián đoạn đột ngột trong cuộc hội thoại hoặc một tuyên bố hoàn toàn không liên quan đến chủ đề đang thảo luận. Khác với 'ignoratio elenchi' (lạc đề) vốn cố tình đánh lạc hướng, 'non sequitur' có thể đơn giản là một lỗi suy luận vô ý.
Prepositions
"In" có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một tuyên bố là một ví dụ về non sequitur (e.g., 'His response was a non sequitur in the discussion.'). "To" có thể được sử dụng để chỉ cái gì đó là một non sequitur (e.g., 'The statement was a non sequitur to the main point.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter non sequitur (một câu nói/sự kiện hoàn toàn không liên quan/không hợp lý)
-
complete complete non sequitur (một điều hoàn toàn vô lý/không ăn nhập)
-
random random non sequitur (một câu nói ngẫu nhiên không liên quan)
-
make make a non sequitur (đưa ra một câu nói/kết luận không liên quan)
-
be be a non sequitur (là một điều không liên quan/không hợp lý)
-
respond with respond with a non sequitur (phản hồi bằng một câu nói không ăn nhập)
Idioms
-
That's a non sequitur!
Điều đó thật không liên quan/không hợp lý! (dùng để chỉ ra một lời nói, kết luận hoặc hành động thiếu logic).
"She asked for help with her math homework, and he replied, 'The sky is blue.' She exclaimed, 'That's a non sequitur!'"
(Cô ấy nhờ anh giúp bài tập toán, và anh ấy đáp, 'Bầu trời màu xanh.' Cô ấy thốt lên, 'Điều đó thật không liên quan!')
-
a classic non sequitur
một ví dụ điển hình về sự không liên quan/phi logic.
"When discussing global warming, someone suddenly brought up their favorite ice cream flavor – a classic non sequitur."
(Khi đang thảo luận về hiện tượng nóng lên toàn cầu, ai đó đột nhiên nhắc đến hương vị kem yêu thích của họ – một ví dụ điển hình về sự không liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non sequitur
nounMột kết luận hoặc tuyên bố không tuân theo một cách logic từ lập luận hoặc tuyên bố trước đó; một sự suy luận sai lầm.
"His argument was a complete non sequitur; he started talking about penguins when we were discussing climate change."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His argument included a non sequitur, which confused the audience. |
Bài luận của anh ấy bao gồm một lỗi ngụy biện non sequitur, điều này đã làm khán giả bối rối. |
| Phủ định | The lawyer did not use a non sequitur in her closing statement. |
Luật sư đã không sử dụng lối ngụy biện non sequitur trong phần biện hộ cuối cùng của mình. |
| Nghi vấn | Did he realize that his statement was a non sequitur? |
Anh ấy có nhận ra rằng phát biểu của mình là một lỗi ngụy biện non sequitur không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His argument was a complete non sequitur; it didn't follow at all. |
Lập luận của anh ta hoàn toàn là một sự không liên quan; nó hoàn toàn không đi theo logic nào. |
| Phủ định | That statement is not a non sequitur because it logically connects to the previous point. |
Tuyên bố đó không phải là một sự không liên quan vì nó kết nối một cách hợp lý với luận điểm trước đó. |
| Nghi vấn | Is her sudden change of topic a non sequitur, or am I missing something? |
Sự thay đổi chủ đề đột ngột của cô ấy có phải là một sự không liên quan, hay là tôi đang bỏ lỡ điều gì đó? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The logician's non sequitur was immediately apparent to the audience. |
Ngụy biện của nhà logic học đã hiển nhiên ngay lập tức đối với khán giả. |
| Phủ định | The student's non sequitur wasn't convincing to the professor. |
Ngụy biện của sinh viên không thuyết phục được giáo sư. |
| Nghi vấn | Is that politician's statement a non sequitur? |
Có phải tuyên bố của chính trị gia đó là một ngụy biện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non sequitur".
