(Top Banner Ad)
non sequitur
C1
noun C1 Logic, Rhetoric

non sequitur

UK: /ˌnɒn ˈsɛkwɪtə/ • US: /ˌnɑːn ˈsɛkwɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận sai lỗi suy luận kết luận không logic không liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conclusion or statement that does not logically follow from the previous argument or statement.

Vietnamese Meaning

Một kết luận hoặc tuyên bố không tuân theo một cách logic từ lập luận hoặc tuyên bố trước đó; một sự suy luận sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument was a complete non sequitur; he started talking about penguins when we were discussing climate change."

    "Lập luận của anh ta hoàn toàn là một sự suy luận sai lầm; anh ta bắt đầu nói về chim cánh cụt khi chúng ta đang thảo luận về biến đổi khí hậu."

  • "She said she needed a new car, so she bought a motorcycle. That's a non sequitur."

    "Cô ấy nói cô ấy cần một chiếc xe hơi mới, nên cô ấy đã mua một chiếc xe máy. Đó là một sự suy luận sai lầm."

  • "Because he's wearing a red shirt, he must be good at math. That's a total non sequitur."

    "Vì anh ấy mặc áo sơ mi đỏ, anh ấy chắc hẳn giỏi toán. Đó là một sự suy luận hoàn toàn sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non sequitur Một kết luận, phát biểu, hoặc sự kiện không có mối liên hệ logic với những điều đã nói trước đó hoặc bối cảnh hiện tại.
Adjective non-sequitur Không liên quan; không hợp lý; không tuân theo một logic nào (thường dùng để mô tả một lập luận, câu trả lời, hoặc bình luận). Ví dụ: 'a non-sequitur argument'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Rhetoric

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non sequitur
English
non sequitur

Nguồn gốc La-tinh

Cụm từ 'non sequitur' xuất phát trực tiếp từ tiếng La-tinh, có nghĩa đen là 'it does not follow' (nó không đi theo/không suy ra). Trong logic, nó chỉ một kết luận hoặc phát biểu không suy ra một cách hợp lý từ các tiền đề đã cho. Từ này được du nhập vào tiếng Anh mà không thay đổi hình thức.

Usage Note

Non sequitur là một lỗi logic. Nó xảy ra khi một kết luận được đưa ra mà không có bất kỳ mối liên hệ hợp lý nào với bằng chứng hoặc lập luận trước đó. Nó thường dùng để chỉ một sự gián đoạn đột ngột trong cuộc hội thoại hoặc một tuyên bố hoàn toàn không liên quan đến chủ đề đang thảo luận. Khác với 'ignoratio elenchi' (lạc đề) vốn cố tình đánh lạc hướng, 'non sequitur' có thể đơn giản là một lỗi suy luận vô ý.

Prepositions

in to

"In" có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một tuyên bố là một ví dụ về non sequitur (e.g., 'His response was a non sequitur in the discussion.'). "To" có thể được sử dụng để chỉ cái gì đó là một non sequitur (e.g., 'The statement was a non sequitur to the main point.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non sequitur
  • utter utter non sequitur
    (một câu nói/sự kiện hoàn toàn không liên quan/không hợp lý)
  • complete complete non sequitur
    (một điều hoàn toàn vô lý/không ăn nhập)
  • random random non sequitur
    (một câu nói ngẫu nhiên không liên quan)
Verb + non sequitur
  • make make a non sequitur
    (đưa ra một câu nói/kết luận không liên quan)
  • be be a non sequitur
    (là một điều không liên quan/không hợp lý)
  • respond with respond with a non sequitur
    (phản hồi bằng một câu nói không ăn nhập)

Idioms

  • That's a non sequitur!

    Điều đó thật không liên quan/không hợp lý! (dùng để chỉ ra một lời nói, kết luận hoặc hành động thiếu logic).

    "She asked for help with her math homework, and he replied, 'The sky is blue.' She exclaimed, 'That's a non sequitur!'"

    (Cô ấy nhờ anh giúp bài tập toán, và anh ấy đáp, 'Bầu trời màu xanh.' Cô ấy thốt lên, 'Điều đó thật không liên quan!')

  • a classic non sequitur

    một ví dụ điển hình về sự không liên quan/phi logic.

    "When discussing global warming, someone suddenly brought up their favorite ice cream flavor – a classic non sequitur."

    (Khi đang thảo luận về hiện tượng nóng lên toàn cầu, ai đó đột nhiên nhắc đến hương vị kem yêu thích của họ – một ví dụ điển hình về sự không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non sequitur

noun
Lật mặt

Một kết luận hoặc tuyên bố không tuân theo một cách logic từ lập luận hoặc tuyên bố trước đó; một sự suy luận sai lầm.

"His argument was a complete non sequitur; he started talking about penguins when we were discussing climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument included a non sequitur, which confused the audience.
Bài luận của anh ấy bao gồm một lỗi ngụy biện non sequitur, điều này đã làm khán giả bối rối.
Phủ định
The lawyer did not use a non sequitur in her closing statement.
Luật sư đã không sử dụng lối ngụy biện non sequitur trong phần biện hộ cuối cùng của mình.
Nghi vấn
Did he realize that his statement was a non sequitur?
Anh ấy có nhận ra rằng phát biểu của mình là một lỗi ngụy biện non sequitur không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His argument was a complete non sequitur; it didn't follow at all.
Lập luận của anh ta hoàn toàn là một sự không liên quan; nó hoàn toàn không đi theo logic nào.
Phủ định
That statement is not a non sequitur because it logically connects to the previous point.
Tuyên bố đó không phải là một sự không liên quan vì nó kết nối một cách hợp lý với luận điểm trước đó.
Nghi vấn
Is her sudden change of topic a non sequitur, or am I missing something?
Sự thay đổi chủ đề đột ngột của cô ấy có phải là một sự không liên quan, hay là tôi đang bỏ lỡ điều gì đó?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The logician's non sequitur was immediately apparent to the audience.
Ngụy biện của nhà logic học đã hiển nhiên ngay lập tức đối với khán giả.
Phủ định
The student's non sequitur wasn't convincing to the professor.
Ngụy biện của sinh viên không thuyết phục được giáo sư.
Nghi vấn
Is that politician's statement a non sequitur?
Có phải tuyên bố của chính trị gia đó là một ngụy biện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non sequitur".

Trong Hài Kịch và Văn Học

Non sequitur thường được sử dụng trong hài kịch, phim ảnh và văn học để tạo hiệu ứng gây cười, bất ngờ hoặc châm biếm. Việc một nhân vật nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn không liên quan đến bối cảnh có thể làm nổi bật sự ngớ ngẩn, sự lơ đãng hoặc tạo ra sự hài hước trừu tượng.

Trong Lập Luận và Tư Duy Phản Biện

Trong lĩnh vực logic, triết học và hùng biện, 'non sequitur' là một loại ngụy biện (fallacy) mà kết luận không suy ra một cách hợp lý từ các tiền đề đã cho. Việc nhận diện và tránh các non sequitur là một kỹ năng quan trọng trong tư duy phản biện để đánh giá tính hợp lệ và sức thuyết phục của một lập luận.