(Top Banner Ad)
irrelevant remark
B2
Tính từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

irrelevant remark

UK: /ɪˈrel.ə.vənt/ • US: /ɪˈrel.ə.vənt/

Nghĩa tiếng Việt

lời nhận xét lạc đề nhận xét không liên quan ý kiến không ăn nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important or not relating to what is being discussed or considered.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng hoặc không liên quan đến những gì đang được thảo luận hoặc xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect's past criminal record is irrelevant to this trial."

    "Hồ sơ phạm tội trong quá khứ của nghi phạm không liên quan đến phiên tòa này."

  • "His irrelevant remarks annoyed everyone at the meeting."

    "Những lời nhận xét không liên quan của anh ấy đã làm phiền mọi người trong cuộc họp."

  • "Please avoid making irrelevant remarks during the presentation."

    "Vui lòng tránh đưa ra những nhận xét không liên quan trong suốt buổi thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrelevant không liên quan, lạc đề
Noun irrelevance sự không liên quan, sự lạc đề
Verb remark nhận xét, bình luận
Noun remark lời nhận xét, bình luận
Adjective remarkable đáng chú ý, xuất sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrelevantem
English
irrelevant
English
remark

Nguồn gốc của 'irrelevant'

Từ 'irrelevant' xuất phát từ tiếng Latin 'irrelevantem', có nghĩa là 'không liên quan'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Việc hiểu nguồn gốc này giúp ta nhớ rằng một điều gì đó 'irrelevant' hoàn toàn không có kết nối với chủ đề đang được thảo luận.

Nguồn gốc của 'remark'

Từ 'remark' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'remarquer', có nghĩa là 'nhận xét' hoặc 'chú ý'. Trong tiếng Anh, 'remark' ám chỉ một lời nhận xét hoặc bình luận, thường là ngắn gọn.

Usage Note

Từ 'irrelevant' nhấn mạnh sự thiếu kết nối hoặc tầm quan trọng đối với chủ đề hiện tại. Nó thường được sử dụng để bác bỏ hoặc bỏ qua những thông tin không liên quan. Nó mạnh hơn 'unrelated' vì 'unrelated' chỉ đơn thuần là không liên quan, còn 'irrelevant' là không liên quan và không quan trọng.
Remark là một bình luận hoặc nhận xét, thường được đưa ra một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ. Nó có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Trong ngữ cảnh 'irrelevant remark', nó thường mang ý nghĩa tiêu cực vì cho thấy một lời nhận xét không phù hợp hoặc không cần thiết.

Prepositions

to

Khi 'irrelevant' được theo sau bởi một giới từ, đó thường là 'to'. Ví dụ: 'irrelevant to the discussion'. Nó chỉ ra đối tượng mà điều gì đó không liên quan đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrelevant remark
  • completely completely irrelevant remark
    (lời nhận xét hoàn toàn lạc đề)
  • totally totally irrelevant remark
    (lời nhận xét hoàn toàn không liên quan)
  • utterly utterly irrelevant remark
    (lời nhận xét vô cùng lạc đề)
Verb + irrelevant remark
  • make make an irrelevant remark
    (đưa ra một lời nhận xét lạc đề)
  • ignore ignore an irrelevant remark
    (lờ đi một lời nhận xét lạc đề)
  • dismiss dismiss an irrelevant remark
    (bác bỏ một lời nhận xét lạc đề)

Idioms

  • That's an irrelevant remark.

    Đó là một lời nhận xét không liên quan.

    "When discussing climate change, mentioning your new car is an irrelevant remark."

    (Khi thảo luận về biến đổi khí hậu, việc đề cập đến chiếc xe mới của bạn là một lời nhận xét không liên quan.)

  • To go off on a tangent (making irrelevant remarks)

    Nói lạc đề, đi chệch hướng (đưa ra những nhận xét không liên quan).

    "The speaker went off on a tangent, making several irrelevant remarks about his personal life."

    (Người diễn giả đã nói lạc đề, đưa ra vài nhận xét không liên quan về cuộc sống cá nhân của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrelevant remark

Tính từ
Lật mặt

Không quan trọng hoặc không liên quan đến những gì đang được thảo luận hoặc xem xét.

"The suspect's past criminal record is irrelevant to this trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelevant remark".

Tầm quan trọng của sự liên quan trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học thuật, việc giữ cho các bình luận và ý kiến liên quan đến chủ đề đang thảo luận là rất quan trọng. Những lời nhận xét lạc đề có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng đối với thời gian của người khác.

Chính trị và những lời nhận xét lạc đề

Trong chính trị, việc sử dụng những lời nhận xét lạc đề thường được sử dụng như một chiến thuật để đánh lạc hướng dư luận khỏi những vấn đề quan trọng hoặc để tránh trả lời trực tiếp các câu hỏi khó. Điều này có thể gây ra sự hoài nghi và mất lòng tin từ công chúng.