(Top Banner Ad)
non-sportspeople
B2
noun B2 Thể thao và Xã hội

non-sportspeople

UK: /ˌnɒnˈspɔːtsˌpiːpl/ • US: /ˌnɑːnˈspɔːrtsˌpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

những người không chơi thể thao những người không yêu thích thể thao những người không tham gia các hoạt động thể thao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who do not participate in or enjoy sports.

Vietnamese Meaning

Những người không tham gia hoặc yêu thích các hoạt động thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum was designed to appeal to both sportspeople and non-sportspeople."

    "Bảo tàng được thiết kế để thu hút cả những người chơi thể thao và những người không chơi thể thao."

  • "The survey included questions about the leisure activities of both sportspeople and non-sportspeople."

    "Cuộc khảo sát bao gồm các câu hỏi về các hoạt động giải trí của cả người chơi thể thao và người không chơi thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, sự giải trí
Noun sports các môn thể thao
Noun sportsperson vận động viên, người chơi thể thao (người nói chung)
Noun sportsman vận động viên, người chơi thể thao (nam)
Noun sportswoman vận động viên, người chơi thể thao (nữ)
Noun sportsmanship tinh thần thượng võ, tinh thần thể thao
Adjective sporty yêu thể thao, có phong cách thể thao
Adjective sporting liên quan đến thể thao; công bằng, tuân thủ luật lệ
Adjective non-sporting không liên quan đến thể thao; không công bằng
Noun non-athlete người không phải là vận động viên
Noun non-participant người không tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

hobbyists (những người có sở thích)spectators (khán giả)

Subject Area

Thể thao và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
desport
Old English
peopl
English
sportsperson
English
non-sportspeople

Nguồn gốc từ 'non-sportspeople'

Từ 'non-sportspeople' là một từ ghép hiện đại, dùng để chỉ những người không tham gia thể thao hoặc không có hứng thú với các hoạt động thể thao. Nó được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'sportspeople' (những người chơi thể thao). 'Sport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport' nghĩa là 'giải trí, tiêu khiển', còn 'people' từ tiếng Anh cổ 'peopl'. Khi ghép lại, 'non-sportspeople' giúp phân biệt rõ ràng nhóm người không phải là vận động viên hay người đam mê thể thao, thường được sử dụng trong ngữ cảnh muốn nói về sự bao gồm hoặc tiếp cận của các hoạt động thể chất.

Usage Note

Từ này được sử dụng để chỉ một nhóm người không có hứng thú hoặc không tham gia vào các hoạt động thể thao. Nó mang ý nghĩa trung lập, đơn giản chỉ là một sự phân loại. Khác với các từ như 'couch potato' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người lười vận động và chỉ thích xem TV.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-sportspeople
  • ordinary ordinary non-sportspeople
    (những người không chơi thể thao bình thường)
  • general general non-sportspeople
    (những người không chơi thể thao nói chung)
  • most most non-sportspeople
    (hầu hết những người không chơi thể thao)
  • casual casual non-sportspeople
    (những người không chơi thể thao nghiệp dư/không thường xuyên)
Verb + non-sportspeople
  • attract attract non-sportspeople
    (thu hút những người không chơi thể thao)
  • engage engage non-sportspeople
    (thu hút/lôi kéo những người không chơi thể thao)
  • include include non-sportspeople
    (bao gồm cả những người không chơi thể thao)
  • cater to cater to non-sportspeople
    (phục vụ/đáp ứng nhu cầu của những người không chơi thể thao)
Non-sportspeople + Verb
  • find Non-sportspeople often find it difficult...
    (Những người không chơi thể thao thường thấy khó khăn...)
  • prefer Non-sportspeople prefer less intense activities.
    (Những người không chơi thể thao thích các hoạt động ít cường độ hơn.)
  • benefit from Non-sportspeople benefit from light exercise.
    (Những người không chơi thể thao được hưởng lợi từ việc tập thể dục nhẹ.)

Idioms

  • designed for non-sportspeople

    được thiết kế dành cho những người không chơi thể thao

    "This fitness program is specifically designed for non-sportspeople."

    (Chương trình thể dục này được thiết kế đặc biệt dành cho những người không chơi thể thao.)

  • appeal to non-sportspeople

    thu hút những người không chơi thể thao

    "The event aims to appeal to non-sportspeople by offering fun, low-intensity activities."

    (Sự kiện này nhằm mục đích thu hút những người không chơi thể thao bằng cách cung cấp các hoạt động vui vẻ, cường độ thấp.)

  • a guide for non-sportspeople

    một hướng dẫn dành cho những người không chơi thể thao

    "The book serves as a simple guide for non-sportspeople to start exercising."

    (Cuốn sách đóng vai trò là một hướng dẫn đơn giản để những người không chơi thể thao bắt đầu tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-sportspeople

noun
Lật mặt

Những người không tham gia hoặc yêu thích các hoạt động thể thao.

"The museum was designed to appeal to both sportspeople and non-sportspeople."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sportspeople".

Xu hướng thể dục thể thao cho mọi người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một xu hướng ngày càng tăng là làm cho các hoạt động thể chất và thể thao trở nên dễ tiếp cận hơn cho tất cả mọi người, kể cả 'non-sportspeople'. Điều này bao gồm việc thiết kế các phòng gym thân thiện hơn, tạo ra các lớp học thể dục không đòi hỏi kỹ năng cao, và quảng bá các hoạt động giải trí ngoài trời không cạnh tranh, khuyến khích mọi người vận động vì sức khỏe chứ không chỉ vì thành tích.

Sức khỏe cộng đồng và nhóm 'non-sportspeople'

Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng thường tập trung vào việc khuyến khích 'non-sportspeople' tham gia các hoạt động thể chất. Nhóm này thường có nguy cơ cao hơn về các bệnh liên quan đến lối sống ít vận động. Việc tạo ra các không gian công cộng an toàn, dễ sử dụng (như công viên có đường đi bộ, sân chơi đơn giản) và các chương trình tập luyện miễn phí là những nỗ lực phổ biến để nâng cao sức khỏe cho cộng đồng rộng lớn này.