(Top Banner Ad)
non-state education
C1
Tính từ C1 Giáo dục học

non-state education

UK: /ˌnɒn ˈsteɪt/ • US: /ˌnɑːn ˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục ngoài công lập giáo dục tư thục giáo dục phi nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being education that is not controlled or funded by the government.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là nền giáo dục không được kiểm soát hoặc tài trợ bởi chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-state education plays a significant role in providing diverse educational options."

    "Giáo dục ngoài công lập đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp các lựa chọn giáo dục đa dạng."

  • "The report compares the outcomes of students in state and non-state education."

    "Báo cáo so sánh kết quả học tập của học sinh trong giáo dục công lập và ngoài công lập."

  • "Many parents choose non-state education for their children because of its smaller class sizes."

    "Nhiều phụ huynh chọn giáo dục ngoài công lập cho con cái của họ vì sĩ số lớp học nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Noun state education giáo dục công lập (đối lập với giáo dục phi nhà nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
status
Latin
ēducātiō
English
non-state education

Nguồn gốc của 'Giáo dục phi nhà nước'

Cụm từ 'non-state education' là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ tiền tố 'non-' (không, phi) gốc Latin, từ 'state' (nhà nước) cũng có nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ, và 'education' (giáo dục) cũng từ Latin. Nó xuất hiện để phân biệt các hình thức giáo dục không do chính phủ trực tiếp điều hành hoặc tài trợ, chẳng hạn như trường tư thục, trường tôn giáo, hoặc các tổ chức giáo dục độc lập khác. Thuật ngữ này trở nên cần thiết khi các hệ thống giáo dục công lập được thiết lập và song song tồn tại với các hình thức giáo dục tư nhân hoặc cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các trường tư thục, trường tôn giáo, hoặc các hình thức giáo dục thay thế khác không thuộc hệ thống giáo dục công lập. Nó nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ của các cơ sở giáo dục này khỏi sự can thiệp của nhà nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-state education
  • quality quality non-state education
    (giáo dục phi nhà nước chất lượng)
  • affordable affordable non-state education
    (giáo dục phi nhà nước với chi phí phải chăng)
  • expanding expanding non-state education
    (giáo dục phi nhà nước đang mở rộng)
Verb + non-state education
  • provide provide non-state education
    (cung cấp giáo dục phi nhà nước)
  • access access non-state education
    (tiếp cận giáo dục phi nhà nước)
  • fund fund non-state education
    (tài trợ cho giáo dục phi nhà nước)
Noun + non-state education
  • sector the non-state education sector
    (khu vực giáo dục phi nhà nước)
  • providers non-state education providers
    (các nhà cung cấp giáo dục phi nhà nước)

Idioms

  • the non-state education sector

    khu vực giáo dục phi nhà nước

    "The government is developing policies to support the non-state education sector."

    (Chính phủ đang phát triển các chính sách để hỗ trợ khu vực giáo dục phi nhà nước.)

  • non-state education providers

    các nhà cung cấp giáo dục phi nhà nước

    "Many non-state education providers offer specialized courses."

    (Nhiều nhà cung cấp giáo dục phi nhà nước cung cấp các khóa học chuyên biệt.)

  • enroll in non-state education

    ghi danh vào giáo dục phi nhà nước

    "More students are choosing to enroll in non-state education due to its diverse options."

    (Ngày càng nhiều học sinh lựa chọn ghi danh vào giáo dục phi nhà nước nhờ các lựa chọn đa dạng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-state education

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là nền giáo dục không được kiểm soát hoặc tài trợ bởi chính phủ.

"Non-state education plays a significant role in providing diverse educational options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-state education".

Tự do lựa chọn và Đổi mới

Giáo dục phi nhà nước thường được xem là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo tự do lựa chọn cho phụ huynh và học sinh. Nó tạo ra sự đa dạng trong phương pháp giảng dạy, chương trình học và triết lý giáo dục, khuyến khích đổi mới và cạnh tranh với hệ thống giáo dục công lập. Ví dụ, nhiều trường tư thục hoặc trường quốc tế thuộc loại hình này thường tiên phong áp dụng các mô hình giáo dục mới.

Thách thức và Quy định

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, giáo dục phi nhà nước cũng đối mặt với các thách thức về việc đảm bảo chất lượng đồng đều, khả năng tiếp cận (do thường có học phí cao hơn) và sự cần thiết của các quy định chặt chẽ từ phía nhà nước để tránh tình trạng thương mại hóa quá mức hoặc chất lượng không đạt chuẩn. Vấn đề tài trợ và sự phân hóa giữa các trường công và tư là một chủ đề tranh luận xã hội phổ biến ở nhiều quốc gia.