(Top Banner Ad)
state education
B1
Danh từ B1 Giáo dục

state education

UK: /steɪtˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /steɪtˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục công lập nền giáo dục nhà nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education funded and controlled by the state government.

Vietnamese Meaning

Giáo dục được tài trợ và kiểm soát bởi chính phủ nhà nước (hoặc chính phủ trung ương).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the UK, state education is free for all children between the ages of 5 and 18."

    "Ở Vương quốc Anh, giáo dục công lập miễn phí cho tất cả trẻ em từ 5 đến 18 tuổi."

  • "She received a good state education and went on to university."

    "Cô ấy đã nhận được một nền giáo dục công lập tốt và sau đó vào đại học."

  • "The quality of state education varies across different regions."

    "Chất lượng giáo dục công lập khác nhau giữa các khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state nhà nước, chính phủ
Verb state tuyên bố, phát biểu
Adjective stated đã được tuyên bố, đã được quy định
Noun education sự giáo dục
Verb educate giáo dục, đào tạo
Adjective educational có tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
educationem
English
education

Nguồn Gốc của 'State'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'tình trạng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'estat'. Trong tiếng Anh, 'state' dần mang ý nghĩa là 'nhà nước' hoặc 'chính phủ'.

Nguồn Gốc của 'Education'

Từ 'education' xuất phát từ tiếng Latin 'educationem', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'sự giáo dục'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên khi từ này được sử dụng trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với giáo dục tư thục. 'State education' nhấn mạnh rằng việc giáo dục được cung cấp bởi nhà nước, miễn phí hoặc với chi phí thấp cho học sinh. Nó thường bao gồm giáo dục tiểu học, trung học và đôi khi cả giáo dục đại học (tùy thuộc vào quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state education
  • compulsory compulsory state education
    (giáo dục bắt buộc của nhà nước)
  • free free state education
    (giáo dục miễn phí của nhà nước)
  • public public state education
    (giáo dục công lập của nhà nước)
Verb + state education
  • fund fund state education
    (tài trợ cho giáo dục nhà nước)
  • reform reform state education
    (cải cách giáo dục nhà nước)
  • improve improve state education
    (cải thiện giáo dục nhà nước)

Idioms

  • a level playing field in state education

    một môi trường giáo dục công bằng trong hệ thống giáo dục nhà nước

    "The government aims to create a level playing field in state education."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một môi trường giáo dục công bằng trong hệ thống giáo dục nhà nước.)

  • invest in state education

    đầu tư vào giáo dục nhà nước

    "It is crucial to invest in state education to ensure a brighter future for our children."

    (Việc đầu tư vào giáo dục nhà nước là rất quan trọng để đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn cho con em chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục được tài trợ và kiểm soát bởi chính phủ nhà nước (hoặc chính phủ trung ương).

"In the UK, state education is free for all children between the ages of 5 and 18."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
State education provides opportunities for students from all backgrounds.
Giáo dục công lập tạo cơ hội cho học sinh từ mọi hoàn cảnh.
Phủ định
Not all families can afford private schooling, so state education is essential.
Không phải tất cả các gia đình đều có đủ khả năng chi trả cho trường tư, vì vậy giáo dục công lập là rất cần thiết.
Nghi vấn
Does the state education system adequately prepare students for higher education?
Hệ thống giáo dục công lập có chuẩn bị đầy đủ cho học sinh vào bậc đại học không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After attending state education, a public school system, she went on to a prestigious university.
Sau khi học xong chương trình giáo dục công lập, một hệ thống trường công, cô ấy đã vào một trường đại học danh tiếng.
Phủ định
He did not receive state education, choosing instead to be homeschooled, and his sister followed suit.
Anh ấy không được học chương trình giáo dục công lập, thay vào đó chọn học tại nhà, và em gái anh ấy cũng làm theo.
Nghi vấn
Considering the costs, is state education, providing free schooling, a viable option for all families?
Xét đến chi phí, liệu giáo dục công lập, cung cấp chương trình học miễn phí, có phải là một lựa chọn khả thi cho tất cả các gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state education".

Vai Trò của Giáo Dục Công Lập

Giáo dục công lập đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ hội học tập cho mọi người, không phân biệt hoàn cảnh kinh tế. Nó giúp giảm bất bình đẳng xã hội và thúc đẩy sự phát triển của đất nước.

So Sánh với Giáo Dục Tư Thục

Giáo dục công lập thường được tài trợ bởi chính phủ, trong khi giáo dục tư thục do các tổ chức tư nhân quản lý. Mỗi hình thức có những ưu và nhược điểm riêng, và phụ huynh có thể lựa chọn hình thức phù hợp nhất với nhu cầu của con cái.