state education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Education funded and controlled by the state government.
Vietnamese Meaning
Giáo dục được tài trợ và kiểm soát bởi chính phủ nhà nước (hoặc chính phủ trung ương).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the UK, state education is free for all children between the ages of 5 and 18."
"Ở Vương quốc Anh, giáo dục công lập miễn phí cho tất cả trẻ em từ 5 đến 18 tuổi."
-
"She received a good state education and went on to university."
"Cô ấy đã nhận được một nền giáo dục công lập tốt và sau đó vào đại học."
-
"The quality of state education varies across different regions."
"Chất lượng giáo dục công lập khác nhau giữa các khu vực khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với giáo dục tư thục. 'State education' nhấn mạnh rằng việc giáo dục được cung cấp bởi nhà nước, miễn phí hoặc với chi phí thấp cho học sinh. Nó thường bao gồm giáo dục tiểu học, trung học và đôi khi cả giáo dục đại học (tùy thuộc vào quốc gia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
compulsory compulsory state education (giáo dục bắt buộc của nhà nước)
-
free free state education (giáo dục miễn phí của nhà nước)
-
public public state education (giáo dục công lập của nhà nước)
-
fund fund state education (tài trợ cho giáo dục nhà nước)
-
reform reform state education (cải cách giáo dục nhà nước)
-
improve improve state education (cải thiện giáo dục nhà nước)
Idioms
-
a level playing field in state education
một môi trường giáo dục công bằng trong hệ thống giáo dục nhà nước
"The government aims to create a level playing field in state education."
(Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một môi trường giáo dục công bằng trong hệ thống giáo dục nhà nước.)
-
invest in state education
đầu tư vào giáo dục nhà nước
"It is crucial to invest in state education to ensure a brighter future for our children."
(Việc đầu tư vào giáo dục nhà nước là rất quan trọng để đảm bảo một tương lai tươi sáng hơn cho con em chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state education
Danh từGiáo dục được tài trợ và kiểm soát bởi chính phủ nhà nước (hoặc chính phủ trung ương).
"In the UK, state education is free for all children between the ages of 5 and 18."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | State education provides opportunities for students from all backgrounds. |
Giáo dục công lập tạo cơ hội cho học sinh từ mọi hoàn cảnh. |
| Phủ định | Not all families can afford private schooling, so state education is essential. |
Không phải tất cả các gia đình đều có đủ khả năng chi trả cho trường tư, vì vậy giáo dục công lập là rất cần thiết. |
| Nghi vấn | Does the state education system adequately prepare students for higher education? |
Hệ thống giáo dục công lập có chuẩn bị đầy đủ cho học sinh vào bậc đại học không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After attending state education, a public school system, she went on to a prestigious university. |
Sau khi học xong chương trình giáo dục công lập, một hệ thống trường công, cô ấy đã vào một trường đại học danh tiếng. |
| Phủ định | He did not receive state education, choosing instead to be homeschooled, and his sister followed suit. |
Anh ấy không được học chương trình giáo dục công lập, thay vào đó chọn học tại nhà, và em gái anh ấy cũng làm theo. |
| Nghi vấn | Considering the costs, is state education, providing free schooling, a viable option for all families? |
Xét đến chi phí, liệu giáo dục công lập, cung cấp chương trình học miễn phí, có phải là một lựa chọn khả thi cho tất cả các gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state education".
