(Top Banner Ad)
public education
B1
Danh từ B1 Giáo dục

public education

UK: /ˈpʌblɪk ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈpʌblɪk ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục công giáo dục phổ thông công lập hệ thống giáo dục công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that is funded and administered by the government, and is available to all members of the public.

Vietnamese Meaning

Giáo dục được tài trợ và quản lý bởi chính phủ, và dành cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to quality public education is a fundamental right."

    "Tiếp cận nền giáo dục công chất lượng là một quyền cơ bản."

  • "The government is investing heavily in public education."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào giáo dục công."

  • "Public education plays a vital role in shaping future citizens."

    "Giáo dục công đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành những công dân tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public thuộc về công chúng, công cộng
Adv publicly công khai, công cộng
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adj educational thuộc về giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Latin
educare
Latin
educatio
Old French
educacion
Middle English
education

Nguồn gốc 'Public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng, thuộc về dân chúng', liên quan đến khái niệm nhà nước hoặc cộng đồng. Ban đầu, nó ám chỉ những gì không thuộc về cá nhân mà thuộc về tất cả mọi người.

Nguồn gốc 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educare', mang nghĩa 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này gợi lên ý tưởng rằng giáo dục là quá trình 'dẫn dắt' tiềm năng bên trong của một người ra bên ngoài, phát triển các khả năng của họ.

Sự kết hợp 'Public Education'

Cụm từ 'public education' (giáo dục công lập) ra đời từ sự kết hợp của hai khái niệm này, mô tả một hệ thống giáo dục được cung cấp, tài trợ và quản lý bởi chính phủ hoặc cộng đồng, nhằm phục vụ lợi ích chung của tất cả mọi người trong xã hội.

Usage Note

"Public education" đề cập đến hệ thống giáo dục được cung cấp miễn phí hoặc với chi phí rất thấp cho tất cả công dân bởi chính phủ. Nó khác với "private education", nơi học sinh phải trả học phí cho các trường tư thục. "State education" thường được dùng tương đương.

Prepositions

in for of

"in public education" (ám chỉ đang hoạt động trong lĩnh vực này), "for public education" (được dùng cho mục đích hỗ trợ giáo dục công), "of public education" (thuộc về hệ thống giáo dục công). Ví dụ: "She works in public education.", "Funding for public education is crucial.", "The quality of public education varies by region."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public education
  • quality quality public education
    (giáo dục công lập chất lượng cao)
  • free free public education
    (giáo dục công lập miễn phí)
  • universal universal public education
    (giáo dục công lập phổ cập)
  • excellent excellent public education
    (giáo dục công lập xuất sắc)
Verb + public education
  • fund fund public education
    (tài trợ cho giáo dục công lập)
  • support support public education
    (ủng hộ giáo dục công lập)
  • reform reform public education
    (cải cách giáo dục công lập)
  • access access public education
    (tiếp cận giáo dục công lập)
Noun + public education
  • system public education system
    (hệ thống giáo dục công lập)
  • funding public education funding
    (nguồn tài trợ giáo dục công lập)
  • reform public education reform
    (cải cách giáo dục công lập)

Idioms

  • the bedrock of public education

    nền tảng/xương sống của giáo dục công lập

    "Quality teachers are the bedrock of public education."

    (Giáo viên giỏi là nền tảng của giáo dục công lập.)

  • invest in public education

    đầu tư vào giáo dục công lập

    "Many governments are urged to invest more in public education."

    (Nhiều chính phủ được thúc giục đầu tư nhiều hơn vào giáo dục công lập.)

  • advocate for public education

    vận động/ủng hộ giáo dục công lập

    "Parents often advocate for public education at community meetings."

    (Các bậc phụ huynh thường vận động cho giáo dục công lập trong các cuộc họp cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục được tài trợ và quản lý bởi chính phủ, và dành cho tất cả mọi người.

"Access to quality public education is a fundamental right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Public education is considered a right in many countries.
Giáo dục công lập được coi là một quyền ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Public education is not being provided adequately in some rural areas.
Giáo dục công lập không được cung cấp đầy đủ ở một số vùng nông thôn.
Nghi vấn
Should public education be prioritized by the government?
Giáo dục công lập có nên được chính phủ ưu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public education".

Quyền Tiếp Cận Phổ Cập

Tại các xã hội dân chủ hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, giáo dục công lập được xem là quyền cơ bản, đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội học tập bất kể xuất thân hay điều kiện kinh tế-xã hội. Mục tiêu là tạo ra một xã hội công bằng hơn thông qua việc cung cấp kiến thức và kỹ năng cho tất cả mọi người.

Horace Mann và Nền Tảng Giáo Dục Công Lập Mỹ

Horace Mann (1796-1859) thường được mệnh danh là 'Cha đẻ của Giáo dục Công lập Mỹ'. Ông là người ủng hộ mạnh mẽ cho hệ thống trường công lập phổ quát, miễn phí và không mang tính giáo phái vào thế kỷ 19, định hình nền tảng của hệ thống giáo dục công lập hiện đại ở Hoa Kỳ và có ảnh hưởng rộng khắp tới các quốc gia khác.