public education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Education that is funded and administered by the government, and is available to all members of the public.
Vietnamese Meaning
Giáo dục được tài trợ và quản lý bởi chính phủ, và dành cho tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to quality public education is a fundamental right."
"Tiếp cận nền giáo dục công chất lượng là một quyền cơ bản."
-
"The government is investing heavily in public education."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào giáo dục công."
-
"Public education plays a vital role in shaping future citizens."
"Giáo dục công đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành những công dân tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | public | thuộc về công chúng, công cộng |
| Adv | publicly | công khai, công cộng |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | publication | ấn phẩm, sự xuất bản |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | educator | nhà giáo dục, giáo viên |
| Adj | educational | thuộc về giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Public education" đề cập đến hệ thống giáo dục được cung cấp miễn phí hoặc với chi phí rất thấp cho tất cả công dân bởi chính phủ. Nó khác với "private education", nơi học sinh phải trả học phí cho các trường tư thục. "State education" thường được dùng tương đương.
Prepositions
"in public education" (ám chỉ đang hoạt động trong lĩnh vực này), "for public education" (được dùng cho mục đích hỗ trợ giáo dục công), "of public education" (thuộc về hệ thống giáo dục công). Ví dụ: "She works in public education.", "Funding for public education is crucial.", "The quality of public education varies by region."
Collocations (Từ đi kèm)
-
quality quality public education (giáo dục công lập chất lượng cao)
-
free free public education (giáo dục công lập miễn phí)
-
universal universal public education (giáo dục công lập phổ cập)
-
excellent excellent public education (giáo dục công lập xuất sắc)
-
fund fund public education (tài trợ cho giáo dục công lập)
-
support support public education (ủng hộ giáo dục công lập)
-
reform reform public education (cải cách giáo dục công lập)
-
access access public education (tiếp cận giáo dục công lập)
-
system public education system (hệ thống giáo dục công lập)
-
funding public education funding (nguồn tài trợ giáo dục công lập)
-
reform public education reform (cải cách giáo dục công lập)
Idioms
-
the bedrock of public education
nền tảng/xương sống của giáo dục công lập
"Quality teachers are the bedrock of public education."
(Giáo viên giỏi là nền tảng của giáo dục công lập.)
-
invest in public education
đầu tư vào giáo dục công lập
"Many governments are urged to invest more in public education."
(Nhiều chính phủ được thúc giục đầu tư nhiều hơn vào giáo dục công lập.)
-
advocate for public education
vận động/ủng hộ giáo dục công lập
"Parents often advocate for public education at community meetings."
(Các bậc phụ huynh thường vận động cho giáo dục công lập trong các cuộc họp cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public education
Danh từGiáo dục được tài trợ và quản lý bởi chính phủ, và dành cho tất cả mọi người.
"Access to quality public education is a fundamental right."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Public education is considered a right in many countries. |
Giáo dục công lập được coi là một quyền ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Public education is not being provided adequately in some rural areas. |
Giáo dục công lập không được cung cấp đầy đủ ở một số vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Should public education be prioritized by the government? |
Giáo dục công lập có nên được chính phủ ưu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public education".
