(Top Banner Ad)
private education
B2
Danh từ B2 Giáo dục

private education

UK: /ˈpraɪ.vət ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ • US: /ˈpraɪ.vət ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục tư thục trường tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Schooling that is paid for by parents, rather than by the government.

Vietnamese Meaning

Hình thức giáo dục mà học sinh phải trả học phí cho các trường tư thục, thay vì được chính phủ tài trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many wealthy families choose private education for their children."

    "Nhiều gia đình giàu có chọn giáo dục tư thục cho con cái của họ."

  • "The cost of private education has risen sharply in recent years."

    "Chi phí cho giáo dục tư thục đã tăng mạnh trong những năm gần đây."

  • "She received a scholarship to attend a private school."

    "Cô ấy nhận được học bổng để theo học một trường tư thục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj private riêng tư, cá nhân
Adv privately một cách riêng tư
Noun privacy sự riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun education giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adj educational thuộc về giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privātus
Old French
privé
Middle English
privat
Latin
educare
Old French
education
Middle English
educacion
English
private education (compound)

Nguồn gốc của 'private education'

Cụm từ 'private education' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privātus', nghĩa là 'riêng tư, cá nhân, không thuộc về công cộng'. 'Education' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēducāre', có nghĩa là 'dẫn dắt, nuôi dưỡng, giáo dục'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm 'giáo dục tư thục' – một hệ thống giáo dục được cung cấp bởi các tổ chức hoặc cá nhân tư nhân, không phải nhà nước.

Usage Note

"Private education" thường được so sánh với "public education" (giáo dục công). Trong khi giáo dục công lập miễn phí (hoặc được trợ cấp nhiều) cho tất cả công dân, giáo dục tư thục yêu cầu học phí và thường cung cấp các nguồn lực bổ sung, sĩ số lớp học nhỏ hơn hoặc các chương trình chuyên biệt. Thái nghĩa của cụm từ này có thể mang sắc thái tích cực (chất lượng cao, cá nhân hóa) hoặc tiêu cực (đắt đỏ, không bình đẳng), tùy thuộc vào quan điểm của người nói.

Prepositions

in at

Ví dụ: "He was educated *in* the private sector.", "She studied *at* a private school.". Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực/khu vực. Giới từ 'at' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể (trường học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private education
  • expensive expensive private education
    (giáo dục tư thục đắt đỏ)
  • quality quality private education
    (giáo dục tư thục chất lượng)
  • good good private education
    (giáo dục tư thục tốt)
  • affordable affordable private education
    (giáo dục tư thục có mức phí phải chăng)
  • exclusive exclusive private education
    (giáo dục tư thục độc quyền/dành riêng cho giới thượng lưu)
Verb + private education
  • fund fund private education
    (tài trợ cho giáo dục tư thục)
  • choose choose private education
    (chọn giáo dục tư thục)
  • provide provide private education
    (cung cấp giáo dục tư thục)
  • access access private education
    (tiếp cận giáo dục tư thục)
Noun/Prepositional phrase + private education
  • the cost of the cost of private education
    (chi phí giáo dục tư thục)
  • a debate over a debate over private education
    (một cuộc tranh luận về giáo dục tư thục)

Idioms

  • the cost of private education

    chi phí của giáo dục tư thục (ám chỉ mức phí cao, thường là gánh nặng tài chính)

    "Many families struggle with the rising cost of private education."

    (Nhiều gia đình phải vật lộn với chi phí giáo dục tư thục ngày càng tăng.)

  • a boost for private education

    một sự thúc đẩy/hỗ trợ cho giáo dục tư thục

    "New government policies could provide a boost for private education."

    (Các chính sách mới của chính phủ có thể tạo ra một sự thúc đẩy cho giáo dục tư thục.)

  • to opt for private education

    lựa chọn giáo dục tư thục

    "Increasingly, parents are opting for private education for their children."

    (Ngày càng nhiều phụ huynh đang lựa chọn giáo dục tư thục cho con cái của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private education

Danh từ
Lật mặt

Hình thức giáo dục mà học sinh phải trả học phí cho các trường tư thục, thay vì được chính phủ tài trợ.

"Many wealthy families choose private education for their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prestigious boarding school, which offers private education, boasts a history of academic excellence.
Trường nội trú danh tiếng, nơi cung cấp giáo dục tư nhân, tự hào có một lịch sử xuất sắc trong học tập.
Phủ định
Students whose parents cannot afford private education often seek scholarships or financial aid to attend such institutions.
Những học sinh có cha mẹ không đủ khả năng chi trả cho giáo dục tư nhân thường tìm kiếm học bổng hoặc hỗ trợ tài chính để theo học các cơ sở này.
Nghi vấn
Is private education, where students typically receive more individual attention, always superior to public schooling?
Liệu giáo dục tư nhân, nơi học sinh thường nhận được sự quan tâm cá nhân hơn, luôn luôn vượt trội hơn so với giáo dục công lập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private education".

Chất lượng và chi phí

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục tư thục thường được coi là cung cấp chất lượng cao hơn, sĩ số lớp nhỏ hơn, và các chương trình học chuyên biệt hơn so với giáo dục công lập. Tuy nhiên, điều này đi kèm với chi phí đáng kể, khiến nó không phải là lựa chọn dành cho tất cả mọi người. Việc lựa chọn trường tư thục thường phản ánh mong muốn của phụ huynh về một nền giáo dục ưu tú hoặc phù hợp với các giá trị cụ thể (ví dụ: trường tôn giáo).

Tầng lớp xã hội và cơ hội

Giáo dục tư thục đôi khi gắn liền với địa vị xã hội và được coi là con đường dẫn đến các trường đại học danh tiếng và cơ hội nghề nghiệp tốt hơn. Điều này có thể tạo ra một cuộc tranh luận về sự công bằng và bình đẳng trong xã hội, khi những người có điều kiện kinh tế có thể tiếp cận được nền giáo dục tốt hơn, từ đó có lợi thế trong tương lai.