(Top Banner Ad)
independent education
B2
Tính từ B2 Giáo dục

independent education

UK: /ˌɪndɪˈpendənt/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục tư thục giáo dục độc lập hệ thống giáo dục tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not depending on another for livelihood or subsistence.

Vietnamese Meaning

Không phụ thuộc vào người khác để kiếm sống hoặc duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Independent schools often have smaller class sizes."

    "Các trường tư thục thường có quy mô lớp học nhỏ hơn."

  • "The rise of independent education has led to more diverse learning options."

    "Sự trỗi dậy của giáo dục tư thục đã dẫn đến nhiều lựa chọn học tập đa dạng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập
Adjective dependent phụ thuộc
Adverb independently một cách độc lập
Noun interdependence sự phụ thuộc lẫn nhau
Verb educate giáo dục
Noun educator nhà giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục
Adjective educated có học thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Old French
dependent
English
independent
Latin
educatio
Latin
educare
Old French
education
English
education

Nguồn Gốc 'Độc Lập'

Từ 'independent' bắt nguồn từ tiếng Latin với 'in-' (không) và 'dependere' (treo xuống từ, phụ thuộc). Nó vẽ nên hình ảnh của việc tự đứng vững, không dựa dẫm hay bị kiểm soát bởi người khác.

Nguồn Gốc 'Giáo Dục'

Từ 'education' xuất phát từ tiếng Latin 'e-ducere', nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài'. Điều này cho thấy giáo dục không chỉ là đổ đầy kiến thức mà còn là khơi gợi, phát huy tiềm năng và dẫn dắt người học khám phá thế giới.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'independent education', 'independent' nhấn mạnh sự tự chủ, không bị kiểm soát bởi chính phủ hoặc các tổ chức tôn giáo lớn. Nó thể hiện sự tự do trong việc thiết lập chương trình giảng dạy, phương pháp giáo dục và quản lý tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent education
  • private private independent education
    (giáo dục độc lập tư nhân)
  • quality quality independent education
    (giáo dục độc lập chất lượng)
  • alternative alternative independent education
    (giáo dục độc lập thay thế)
Verb + independent education
  • provide provide independent education
    (cung cấp giáo dục độc lập)
  • pursue pursue independent education
    (theo đuổi giáo dục độc lập)
  • fund fund independent education
    (tài trợ cho giáo dục độc lập)

Idioms

  • the right to independent education

    quyền được giáo dục độc lập

    "Many parents advocate for the right to independent education for their children."

    (Nhiều phụ huynh ủng hộ quyền được giáo dục độc lập cho con cái họ.)

  • access to independent education

    tiếp cận giáo dục độc lập

    "Ensuring equitable access to independent education is a key policy goal."

    (Đảm bảo tiếp cận công bằng với giáo dục độc lập là mục tiêu chính sách quan trọng.)

  • a shift towards independent education

    một sự chuyển dịch sang giáo dục độc lập

    "There's a noticeable shift towards independent education options in recent years."

    (Có một sự chuyển dịch đáng chú ý sang các lựa chọn giáo dục độc lập trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent education

Tính từ
Lật mặt

Không phụ thuộc vào người khác để kiếm sống hoặc duy trì.

"Independent schools often have smaller class sizes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent education".

Trường Tư và Giáo Dục Tại Nhà

Ở nhiều nước phương Tây, 'independent education' thường dùng để chỉ các trường tư (hoạt động độc lập về tài chính và quy định của chính phủ) hoặc giáo dục tại nhà. Đây được xem là một lựa chọn thay thế cho hệ thống trường công, thường được chọn vì các phương pháp sư phạm cụ thể, lý do tôn giáo hoặc chất lượng được cho là cao hơn.

Quyền Tự Do Lựa Chọn

Khái niệm giáo dục độc lập gắn liền với ý tưởng tự do của phụ huynh trong việc lựa chọn con đường giáo dục tốt nhất cho con cái, phù hợp với các giá trị rộng lớn hơn về tự do cá nhân trong xã hội phương Tây. Nó thường gây ra các cuộc tranh luận về công bằng, tài trợ và gắn kết xã hội.