(Top Banner Ad)
non-traditional finance
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

non-traditional finance

UK: /ˌnɒn.trəˈdɪʃ.ən.əl faɪˈnæns/ • US: /ˌnɑːn.trəˈdɪʃ.ən.əl faɪˈnæns/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính phi truyền thống tài chính thay thế các hình thức tài chính mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial activities or systems that are outside of or different from the conventional or established methods and institutions.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động hoặc hệ thống tài chính nằm ngoài hoặc khác biệt so với các phương pháp và tổ chức thông thường hoặc đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-traditional finance is playing an increasingly important role in funding small businesses."

    "Tài chính phi truyền thống đang đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong việc tài trợ cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The rise of non-traditional finance presents both opportunities and challenges for regulators."

    "Sự trỗi dậy của tài chính phi truyền thống mang đến cả cơ hội và thách thức cho các nhà quản lý."

  • "Many startups are turning to non-traditional finance sources to fund their growth."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp đang chuyển sang các nguồn tài chính phi truyền thống để tài trợ cho sự tăng trưởng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính (ngành, lĩnh vực)
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun tradition Truyền thống
Adverb traditionally Theo truyền thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
finance
English
finance
Latin
traditionem
Old French
tradicion
English
traditional
Latin
non
English
non- (prefix)

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'non-traditional finance' không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa như nhiều từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp hiện đại của ba yếu tố: tiền tố 'non-' (không, phi) từ tiếng Latin, tính từ 'traditional' (truyền thống) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, và danh từ 'finance' (tài chính) cũng từ tiếng Pháp cổ. Ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ các phương thức, sản phẩm và mô hình tài chính không tuân theo các quy chuẩn hoặc kênh truyền thống đã được thiết lập, thường là để đáp ứng nhu cầu mới hoặc tận dụng công nghệ mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hình thức tài chính mới nổi hoặc ít phổ biến hơn, chẳng hạn như tài chính phi tập trung (DeFi), cho vay ngang hàng (peer-to-peer lending), tài trợ cộng đồng (crowdfunding) và đầu tư tác động (impact investing). Nó nhấn mạnh sự đổi mới và khác biệt so với các phương pháp tài chính truyền thống như ngân hàng thương mại, thị trường chứng khoán và các sản phẩm tài chính tiêu chuẩn.

Prepositions

in for

Ví dụ:
* Non-traditional finance *in* developing countries: Tài chính phi truyền thống ở các nước đang phát triển
* Demand *for* non-traditional finance is growing: Nhu cầu về tài chính phi truyền thống đang tăng lên

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-traditional finance
  • alternative alternative non-traditional finance
    (Tài chính phi truyền thống thay thế)
  • innovative innovative non-traditional finance solutions
    (Các giải pháp tài chính phi truyền thống đổi mới)
  • emerging emerging non-traditional finance markets
    (Các thị trường tài chính phi truyền thống đang nổi)
  • decentralized decentralized non-traditional finance
    (Tài chính phi truyền thống phi tập trung (DeFi))
  • sustainable sustainable non-traditional finance initiatives
    (Các sáng kiến tài chính phi truyền thống bền vững)
Verb + non-traditional finance
  • explore explore non-traditional finance options
    (Khám phá các lựa chọn tài chính phi truyền thống)
  • invest in invest in non-traditional finance
    (Đầu tư vào tài chính phi truyền thống)
  • embrace embrace non-traditional finance models
    (Nắm bắt các mô hình tài chính phi truyền thống)
  • revolutionize revolutionize non-traditional finance
    (Cách mạng hóa tài chính phi truyền thống)
  • understand understand non-traditional finance
    (Hiểu về tài chính phi truyền thống)
Noun + non-traditional finance
  • sector the non-traditional finance sector
    (Lĩnh vực tài chính phi truyền thống)
  • market the non-traditional finance market
    (Thị trường tài chính phi truyền thống)
  • models non-traditional finance models
    (Các mô hình tài chính phi truyền thống)
  • products non-traditional finance products
    (Các sản phẩm tài chính phi truyền thống)

Idioms

  • Pioneering non-traditional finance

    Tiên phong trong lĩnh vực tài chính phi truyền thống

    "Many startups are pioneering non-traditional finance methods to serve underserved communities."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang tiên phong các phương pháp tài chính phi truyền thống để phục vụ các cộng đồng ít được quan tâm.)

  • The evolving landscape of non-traditional finance

    Bức tranh tài chính phi truyền thống đang phát triển

    "Keeping up with the evolving landscape of non-traditional finance requires continuous learning."

    (Việc theo kịp bức tranh tài chính phi truyền thống đang phát triển đòi hỏi phải học hỏi không ngừng.)

  • Disrupting traditional finance with non-traditional approaches

    Phá vỡ tài chính truyền thống bằng các phương pháp phi truyền thống

    "Blockchain technology is disrupting traditional finance with non-traditional approaches to lending and payments."

    (Công nghệ blockchain đang phá vỡ tài chính truyền thống bằng các phương pháp cho vay và thanh toán phi truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-traditional finance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động hoặc hệ thống tài chính nằm ngoài hoặc khác biệt so với các phương pháp và tổ chức thông thường hoặc đã được thiết lập.

"Non-traditional finance is playing an increasingly important role in funding small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-traditional finance".

Sự bùng nổ của DeFi và tiền mã hóa

Một trong những động lực lớn nhất của tài chính phi truyền thống là sự ra đời và phát triển của công nghệ blockchain, dẫn đến tài chính phi tập trung (DeFi) và tiền mã hóa (cryptocurrency). Điều này không chỉ cung cấp các phương tiện giao dịch mới mà còn thể hiện mong muốn phi tập trung hóa quyền lực tài chính, trao quyền nhiều hơn cho cá nhân và giảm sự phụ thuộc vào các tổ chức tài chính truyền thống.

Đầu tư tác động và Giá trị đạo đức

Tài chính phi truyền thống cũng gắn liền với các xu hướng xã hội như đầu tư tác động (impact investing) và đầu tư có trách nhiệm với môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính, các mô hình này tìm cách tạo ra tác động tích cực cho xã hội và môi trường, phản ánh sự thay đổi trong giá trị của nhà đầu tư và người tiêu dùng, ưu tiên đạo đức và sự bền vững bên cạnh lợi ích kinh tế.