(Top Banner Ad)
non-transmissible
C1
Tính từ C1 Y học

non-transmissible

UK: /ˌnɒn.trænsˈmɪs.ə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.trænsˈmɪs.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không lây truyền không thể lây truyền không có khả năng lây nhiễm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Incapable of being transmitted or passed on to another person or thing.

Vietnamese Meaning

Không thể lây truyền hoặc truyền sang người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the patient's condition was non-transmissible."

    "Bác sĩ xác nhận rằng tình trạng của bệnh nhân không lây truyền."

  • "The study showed that the virus was non-transmissible through casual contact."

    "Nghiên cứu cho thấy virus này không lây truyền qua tiếp xúc thông thường."

  • "Vaccination can make some diseases non-transmissible within a population."

    "Tiêm chủng có thể làm cho một số bệnh không lây truyền trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transmissible Có thể lây truyền, có thể truyền tải
Verb transmit Truyền, phát, lây
Noun transmission Sự truyền, sự phát, sự lây truyền
Adjective non-transmissible Không lây truyền, không truyền tải được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
transmittěre
English
transmit
English
transmissible
English
non-transmissible

Gốc rễ từ sự phủ định và chuyển giao

Từ 'non-transmissible' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không') từ tiếng Latin và 'transmissible' (có nghĩa là 'có thể truyền đi). 'Transmissible' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'transmittěre' (truyền qua, gửi đi), tự nó là sự kết hợp của 'trans-' (qua, xuyên) và 'mittěre' (gửi). Vậy, 'non-transmissible' có nghĩa đen là 'không thể gửi qua' hoặc 'không thể truyền đi', thường dùng để chỉ những gì không thể lây lan hay chuyển giao.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các bệnh hoặc tình trạng không lây lan từ người này sang người khác. Nó nhấn mạnh sự an toàn và không có rủi ro lây nhiễm. Khác với 'non-contagious', 'non-transmissible' bao hàm phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong việc lây lan qua tiếp xúc trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'non-transmissible'
  • disease non-transmissible disease
    (bệnh không lây nhiễm)
  • condition non-transmissible condition
    (tình trạng không lây truyền)
  • illness non-transmissible illness
    (bệnh không lây)
Động từ + 'non-transmissible'
  • is The virus is non-transmissible.
    (Vi rút này không lây truyền.)
  • remain The infection may remain non-transmissible.
    (Sự lây nhiễm có thể vẫn không lây truyền.)
  • classified as It is classified as non-transmissible.
    (Nó được phân loại là không lây truyền.)

Idioms

  • non-transmissible diseases (NCDs)

    Các bệnh không lây nhiễm (NCDs)

    "Heart disease and diabetes are common non-transmissible diseases."

    (Bệnh tim và tiểu đường là những bệnh không lây nhiễm phổ biến.)

  • a non-transmissible strain

    một chủng không lây truyền

    "Scientists are working on creating a non-transmissible strain of the virus."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tạo ra một chủng vi rút không lây truyền.)

  • considered non-transmissible

    được coi là không lây truyền

    "For this patient, the condition is considered non-transmissible."

    (Đối với bệnh nhân này, tình trạng bệnh được coi là không lây truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-transmissible

Tính từ
Lật mặt

Không thể lây truyền hoặc truyền sang người hoặc vật khác.

"The doctor confirmed that the patient's condition was non-transmissible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disease is non-transmissible through casual contact.
Bệnh này không lây truyền qua tiếp xúc thông thường.
Phủ định
This type of infection is not non-transmissible; it spreads easily.
Loại nhiễm trùng này không phải là không lây truyền; nó lây lan rất dễ dàng.
Nghi vấn
Is the virus non-transmissible after the patient recovers?
Virus có không lây truyền sau khi bệnh nhân hồi phục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-transmissible".

Sức khỏe cộng đồng và các bệnh không lây nhiễm (NCDs)

Trong y học và sức khỏe cộng đồng, việc phân biệt giữa bệnh 'transmissible' (lây truyền) và 'non-transmissible' (không lây truyền) là vô cùng quan trọng. Các bệnh không lây nhiễm (Non-Communicable Diseases - NCDs) như bệnh tim mạch, ung thư, tiểu đường và bệnh hô hấp mãn tính là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Mặc dù không lây từ người sang người, NCDs lại chịu ảnh hưởng lớn từ lối sống, môi trường và yếu tố di truyền. Việc hiểu rõ về chúng giúp định hình các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả, tập trung vào thay đổi hành vi và quản lý yếu tố rủi ro thay vì kiểm soát sự lây lan trực tiếp.

Khác biệt trong phòng chống dịch bệnh

Sự phân biệt 'lây truyền' và 'không lây truyền' ảnh hưởng lớn đến cách các quốc gia và tổ chức y tế xây dựng chính sách phòng chống dịch. Đối với bệnh lây truyền, các biện pháp như cách ly, tiêm chủng đại trà và kiểm dịch là rất quan trọng để ngăn chặn sự lan rộng. Ngược lại, với bệnh không lây truyền, trọng tâm là các chiến dịch nâng cao nhận thức về lối sống lành mạnh, khám sàng lọc định kỳ và tiếp cận y tế dễ dàng. Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu rõ cơ chế lây truyền của bệnh để đưa ra phản ứng y tế công cộng phù hợp.