(Top Banner Ad)
noncalcareous
C1
adjective C1 Địa chất học, Khoa học môi trường, Nông nghiệp

noncalcareous

UK: /ˌnɒn.kælˈkeəriəs/ • US: /ˌnɑːn.kælˈkeəriəs/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa vôi phi vôi không có chất vôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing or composed of calcium carbonate or lime; lacking in calcareous matter.

Vietnamese Meaning

Không chứa hoặc không cấu tạo từ canxi cacbonat hoặc vôi; thiếu chất vôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil is noncalcareous and therefore suitable for growing rhododendrons."

    "Đất không chứa vôi và do đó thích hợp để trồng cây đỗ quyên."

  • "Noncalcareous soils are often acidic."

    "Đất không chứa vôi thường có tính axit."

  • "The geologist determined that the rock sample was noncalcareous."

    "Nhà địa chất xác định rằng mẫu đá không chứa vôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective calcareous có chứa vôi, có tính vôi; chứa cacbonat canxi
Noun calcium canxi (một nguyên tố hóa học)
Noun limestone đá vôi
Verb calcify vôi hóa; hóa đá vôi
Noun calcification sự vôi hóa; sự hóa đá vôi

Synonyms

lime-free (không chứa vôi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
calx
Latin
calcarius
English
calcareous
English
noncalcareous

Nguồn Gốc Khoa Học

Từ 'noncalcareous' là một thuật ngữ khoa học ghép từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'calcareous' (nghĩa là 'có vôi'). Bản thân 'calcareous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calx', có nghĩa là đá vôi hoặc phấn. Vì vậy, 'noncalcareous' được dùng để mô tả những gì không chứa hoặc không được cấu tạo từ cacbonat canxi (đá vôi), thường áp dụng cho đất, đá hoặc nước.

Usage Note

Từ 'noncalcareous' được sử dụng để mô tả các chất, đất, hoặc đá không có hoặc chứa rất ít canxi cacbonat (CaCO3). Canxi cacbonat là thành phần chính của đá vôi và các loại đá trầm tích khác. 'Noncalcareous' thường dùng để phân biệt với 'calcareous' (chứa vôi) để xác định tính chất hóa học và vật lý của vật liệu. Nó quan trọng trong các lĩnh vực như nông nghiệp (để xác định loại đất phù hợp cho cây trồng), địa chất học (để phân loại đá), và khoa học môi trường (để đánh giá tác động của vôi hóa).

Prepositions

in for

Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả sự thiếu vắng canxi cacbonat trong một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'noncalcareous in nature'). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng của vật liệu không chứa canxi (ví dụ: 'noncalcareous soil for acid-loving plants').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • soil noncalcareous soil
    (đất không vôi (thường là đất chua))
  • rock noncalcareous rock
    (đá không vôi)
  • sediment noncalcareous sediment
    (trầm tích không vôi)
  • material noncalcareous material
    (vật liệu không vôi)
  • water noncalcareous water
    (nước không chứa vôi)
  • bed noncalcareous bed
    (lớp/tầng không vôi (trong địa chất))

Idioms

  • noncalcareous soil layer

    lớp đất không vôi

    "The plants prefer to grow in the noncalcareous soil layer."

    (Các loài thực vật này thích phát triển trong lớp đất không vôi.)

  • study noncalcareous samples

    nghiên cứu các mẫu vật không vôi

    "Researchers often study noncalcareous samples to understand ancient environments."

    (Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu các mẫu vật không vôi để hiểu về môi trường cổ đại.)

  • determine noncalcareous conditions

    xác định các điều kiện không vôi

    "Geologists work to determine noncalcareous conditions in a specific region."

    (Các nhà địa chất làm việc để xác định các điều kiện không vôi ở một khu vực cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncalcareous

adjective
Lật mặt

Không chứa hoặc không cấu tạo từ canxi cacbonat hoặc vôi; thiếu chất vôi.

"The soil is noncalcareous and therefore suitable for growing rhododendrons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncalcareous".

Ý Nghĩa Trong Nông Nghiệp và Môi Trường

Trong nông nghiệp, việc nhận biết đất 'noncalcareous' (không vôi) là rất quan trọng. Đất không vôi thường có tính axit cao hơn, phù hợp cho việc trồng các loại cây ưa axit như trà, cà phê, việt quất và khoai tây. Sự phân bố của đất không vôi cũng ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và hệ sinh thái tự nhiên, tạo nên môi trường sống đặc thù cho nhiều loài thực vật và động vật.

Giá Trị Trong Nghiên Cứu Địa Chất và Khảo Cổ

Trong lĩnh vực địa chất, việc xác định các thành phần 'noncalcareous' của đá, trầm tích hay hóa thạch cung cấp thông tin quý giá về lịch sử Trái Đất. Nó giúp các nhà khoa học hiểu về điều kiện khí hậu cổ đại, quá trình hình thành đất và đá, cũng như quá trình bảo tồn hoặc phân hủy của các vật liệu hữu cơ trong quá khứ.