(Top Banner Ad)
clerical
B1
Tính từ B1 Công việc văn phòng, Tôn giáo

clerical

UK: /ˈklerɪkəl/ • US: /ˈklɛrɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về văn phòng thuộc về thư ký thuộc về giáo sĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to office work, especially routine documentation and administrative tasks.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến công việc văn phòng, đặc biệt là các công việc giấy tờ và hành chính mang tính chất lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a clerical job at the hospital."

    "Cô ấy nhận được một công việc văn phòng tại bệnh viện."

  • "Clerical errors can lead to serious problems."

    "Lỗi văn thư có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."

  • "He decided to pursue a clerical career."

    "Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clerk Nhân viên văn phòng, thư ký
Noun clergy Giới tăng lữ, hàng giáo phẩm
Adjective clerical Thuộc về văn phòng, thuộc về thư lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc văn phòng, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
clericalis
English
clerical

Nguồn gốc của 'clerical'

Từ 'clerical' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'clericalis', liên quan đến 'cleric' (giáo sĩ). Ban đầu, nó chỉ những người thuộc giới tăng lữ. Sau đó, nghĩa mở rộng ra để chỉ những công việc văn phòng mà các giáo sĩ thường làm, như ghi chép và quản lý sổ sách.

Usage Note

Từ 'clerical' thường được sử dụng để mô tả các công việc mang tính chất hỗ trợ, ví dụ như nhập liệu, sắp xếp hồ sơ, trả lời điện thoại. Nó nhấn mạnh tính chất thủ tục và ít đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clerical
  • routine clerical work
    (công việc văn phòng thường nhật)
  • general clerical duties
    (các nhiệm vụ văn phòng chung)
  • simple clerical tasks
    (các công việc văn phòng đơn giản)
Noun + clerical
  • error clerical error
    (lỗi do sơ suất trong công việc văn phòng)
  • skills clerical skills
    (các kỹ năng văn phòng)

Idioms

  • clerical collar

    cổ áo của linh mục

    "The priest wore a clerical collar."

    (Vị linh mục mặc áo có cổ áo của linh mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clerical

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến công việc văn phòng, đặc biệt là các công việc giấy tờ và hành chính mang tính chất lặp đi lặp lại.

"She got a clerical job at the hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has hired clerical staff with excellent typing skills.
Công ty đã thuê nhân viên văn phòng có kỹ năng đánh máy xuất sắc.
Phủ định
She hasn't had any clerical experience before applying for this job.
Cô ấy chưa từng có kinh nghiệm làm công việc văn phòng nào trước khi ứng tuyển vào công việc này.
Nghi vấn
Has the new manager implemented clerical procedures to streamline the workflow?
Người quản lý mới đã triển khai các thủ tục hành chính để hợp lý hóa quy trình làm việc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical".

Công việc văn phòng trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, công việc văn phòng thường được coi là một phần quan trọng của bộ máy hành chính và doanh nghiệp. Vị trí 'clerical' thường là điểm khởi đầu cho nhiều người trong sự nghiệp của họ.