clerical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to office work, especially routine documentation and administrative tasks.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến công việc văn phòng, đặc biệt là các công việc giấy tờ và hành chính mang tính chất lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got a clerical job at the hospital."
"Cô ấy nhận được một công việc văn phòng tại bệnh viện."
-
"Clerical errors can lead to serious problems."
"Lỗi văn thư có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng."
-
"He decided to pursue a clerical career."
"Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'clerical' thường được sử dụng để mô tả các công việc mang tính chất hỗ trợ, ví dụ như nhập liệu, sắp xếp hồ sơ, trả lời điện thoại. Nó nhấn mạnh tính chất thủ tục và ít đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine clerical work (công việc văn phòng thường nhật)
-
general clerical duties (các nhiệm vụ văn phòng chung)
-
simple clerical tasks (các công việc văn phòng đơn giản)
-
error clerical error (lỗi do sơ suất trong công việc văn phòng)
-
skills clerical skills (các kỹ năng văn phòng)
Idioms
-
clerical collar
cổ áo của linh mục
"The priest wore a clerical collar."
(Vị linh mục mặc áo có cổ áo của linh mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clerical
Tính từLiên quan đến công việc văn phòng, đặc biệt là các công việc giấy tờ và hành chính mang tính chất lặp đi lặp lại.
"She got a clerical job at the hospital."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has hired clerical staff with excellent typing skills. |
Công ty đã thuê nhân viên văn phòng có kỹ năng đánh máy xuất sắc. |
| Phủ định | She hasn't had any clerical experience before applying for this job. |
Cô ấy chưa từng có kinh nghiệm làm công việc văn phòng nào trước khi ứng tuyển vào công việc này. |
| Nghi vấn | Has the new manager implemented clerical procedures to streamline the workflow? |
Người quản lý mới đã triển khai các thủ tục hành chính để hợp lý hóa quy trình làm việc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical".
