none (specific synonym)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not one; not any
Vietnamese Meaning
Không một ai; không cái gì
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"None of the students were present."
"Không một học sinh nào có mặt."
-
"None of this makes sense."
"Không điều gì trong số này có nghĩa cả."
-
"I have none to give."
"Tôi không có gì để cho."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘None’ có thể được sử dụng với động từ số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào ý nghĩa. Nếu ‘none’ đề cập đến một tập hợp không đếm được, thì động từ số ít thường được sử dụng. Nếu ‘none’ đề cập đến một tập hợp đếm được, thì động từ số nhiều thường được sử dụng. Tuy nhiên, việc sử dụng động từ số ít với ‘none’ luôn được coi là đúng về mặt ngữ pháp.
Cách dùng này ít phổ biến hơn và thường được thấy trong các cấu trúc nhấn mạnh.
Prepositions
‘None of’ được sử dụng để chỉ không một ai hoặc không một cái gì trong một nhóm người hoặc vật cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
whatsoever none whatsoever (hoàn toàn không có gì/ai cả)
-
at all none at all (tuyệt nhiên không có chút nào)
-
of none of the (không một cái nào trong số; không ai trong số)
-
left none left (không còn cái nào)
-
available none available (không có sẵn cái nào)
-
too none too + adjective/adverb (không mấy; không hẳn là (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
other than none other than (không ai/thứ gì khác ngoài (dùng để nhấn mạnh))
Idioms
-
none the wiser
không hiểu rõ hơn, không sáng suốt hơn
"Even after I explained it three times, he was none the wiser."
(Ngay cả sau khi tôi giải thích ba lần, anh ấy vẫn không hiểu rõ hơn chút nào.)
-
none other than
chính là, không ai/thứ gì khác ngoài
"The mystery guest was none other than the CEO himself."
(Vị khách bí ẩn không ai khác chính là CEO.)
-
none to speak of
không đáng kể, không có gì đặc biệt để nói đến
"How much damage was there? None to speak of, thankfully."
(Có bao nhiêu thiệt hại? May mắn thay, không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
none (specific synonym)
Đại từKhông một ai; không cái gì
"None of the students were present."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "none (specific synonym)".
