(Top Banner Ad)
nothing
A1
Đại từ A1 Chung

nothing

UK: /ˈnʌθɪŋ/ • US: /ˈnʌθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không gì chẳng gì không một cái gì
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No single thing; not anything.

Vietnamese Meaning

Không gì cả; không một thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is nothing to do."

    "Không có gì để làm cả."

  • "Nothing happened."

    "Không có gì xảy ra cả."

  • "I know nothing about it."

    "Tôi không biết gì về điều đó cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner no không có, không một
Noun thing vật, thứ, điều
Noun nothingness sự trống rỗng, hư vô
Pronoun something một cái gì đó
Pronoun anything bất cứ cái gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāþing
Middle English
nothing
Modern English
nothing

Nguồn Gốc Của 'Nothing'

Từ 'nothing' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāþing'. Đây là sự kết hợp của 'nā' (nghĩa là 'không' hoặc 'no') và 'þing' (nghĩa là 'thứ' hoặc 'thing'). Về cơ bản, nó có nghĩa đen là 'không có thứ gì', thể hiện rõ ràng sự vắng mặt hoặc không tồn tại của bất cứ điều gì.

Usage Note

Từ 'nothing' được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của một vật, một người, một hành động, hoặc một ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự trống rỗng hoặc vô nghĩa. So với 'anything', 'nothing' mang nghĩa phủ định mạnh hơn. Ví dụ, 'I have nothing' mạnh hơn 'I don't have anything'.

Prepositions

for like

Khi đi với 'for', 'nothing for' có nghĩa là 'không có gì dành cho'. Ví dụ: 'There's nothing for you here.' (Không có gì cho bạn ở đây). Khi đi với 'like', 'nothing like' có nghĩa là 'không giống như'. Ví dụ: 'There's nothing like a good cup of coffee.' (Không gì sánh được với một tách cà phê ngon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nothing
  • good for good for nothing
    (vô dụng, chẳng được tích sự gì)
  • next to next to nothing
    (gần như không có gì)
  • absolutely absolutely nothing
    (hoàn toàn không có gì cả)
Verb + nothing
  • do do nothing
    (không làm gì cả)
  • say say nothing
    (không nói gì)
  • mean mean nothing
    (không có ý nghĩa gì, vô nghĩa)
  • come to come to nothing
    (chẳng đi đến đâu, thất bại)
Preposition + nothing
  • for for nothing
    (miễn phí; vô ích)
  • with with nothing
    (không có gì (kèm theo, sở hữu))
nothing + Preposition/Adverbial
  • nothing but nothing but
    (chỉ, không gì ngoài)
  • nothing at all nothing at all
    (hoàn toàn không có gì)
  • nothing less than nothing less than
    (không kém gì, chính là)

Idioms

  • Nothing ventured, nothing gained.

    Không mạo hiểm thì không có được gì cả. (Liều ăn nhiều)

    "You have to take risks if you want to succeed. Remember, nothing ventured, nothing gained."

    (Bạn phải chấp nhận rủi ro nếu muốn thành công. Hãy nhớ, không mạo hiểm thì không có được gì cả.)

  • There's nothing to it.

    Không có gì khó khăn cả; rất dễ dàng.

    "Don't worry about assembling the furniture; there's nothing to it once you read the instructions."

    (Đừng lo lắng về việc lắp ráp đồ nội thất; nó rất dễ dàng một khi bạn đọc hướng dẫn.)

  • Have nothing to do with someone/something.

    Không liên quan gì đến ai/cái gì; không dính dáng gì đến.

    "I assure you, I had nothing to do with the missing keys."

    (Tôi đảm bảo với bạn, tôi không liên quan gì đến những chiếc chìa khóa bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nothing

Đại từ
Lật mặt

Không gì cả; không một thứ gì.

"There is nothing to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nothing can stop me now.
Không gì có thể ngăn cản tôi bây giờ.
Phủ định
I have nothing to offer you.
Tôi không có gì để biếu bạn.
Nghi vấn
Is there nothing we can do?
Chúng ta không thể làm gì sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study, you will learn nothing.
Nếu bạn không học, bạn sẽ không học được gì cả.
Phủ định
If he doesn't try his best, he will achieve nothing.
Nếu anh ấy không cố gắng hết sức, anh ấy sẽ không đạt được gì cả.
Nghi vấn
Will she find nothing if she looks there?
Liệu cô ấy có tìm thấy gì không nếu cô ấy tìm ở đó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted nothing for her birthday.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn gì cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
He told me that he had done nothing wrong.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm gì sai.
Nghi vấn
She asked if I knew nothing about the situation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết gì về tình huống này không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is nothing left to do.
Không còn gì để làm nữa.
Phủ định
Is there nothing we can do to help?
Chúng ta không thể làm gì để giúp sao?
Nghi vấn
Did you find nothing of interest?
Bạn không tìm thấy gì thú vị sao?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to do nothing this weekend.
Cô ấy sẽ không làm gì cả vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not going to find nothing there; there's plenty to see.
Họ sẽ không tìm thấy gì ở đó đâu; có rất nhiều thứ để xem.
Nghi vấn
Is he going to say nothing about the issue?
Anh ấy sẽ không nói gì về vấn đề này sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants nothing from me.
Anh ấy không muốn gì từ tôi.
Phủ định
She does nothing on Sundays.
Cô ấy không làm gì vào các ngày Chủ nhật.
Nghi vấn
Does he know nothing about the plan?
Anh ấy không biết gì về kế hoạch sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nothing".

Khái Niệm 'Hư Vô' (Nothingness)

Trong nhiều triết lý và tôn giáo phương Tây, 'nothing' hay 'nothingness' (hư vô) là một khái niệm sâu sắc, ám chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của sự vật, sự kiện, hoặc sự tồn tại. Nó thường được thảo luận trong các câu hỏi về sự sáng tạo (ex nihilo - từ hư vô), ý nghĩa của cuộc sống, và cái chết.

Cách Dùng 'Thank You For Nothing!'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'Thank you for nothing!' thường được dùng một cách mỉa mai, châm biếm để bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng khi ai đó đã làm một việc vô ích, không giúp được gì, hoặc thậm chí gây hại. Nó hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa 'cảm ơn' thông thường.