(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nothing
A1

nothing

Đại từ

Nghĩa tiếng Việt

không gì chẳng gì không một cái gì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nothing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không gì cả; không một thứ gì.

Definition (English Meaning)

No single thing; not anything.

Ví dụ Thực tế với 'Nothing'

  • "There is nothing to do."

    "Không có gì để làm cả."

  • "Nothing happened."

    "Không có gì xảy ra cả."

  • "I know nothing about it."

    "Tôi không biết gì về điều đó cả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nothing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: nothing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Nothing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'nothing' được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của một vật, một người, một hành động, hoặc một ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự trống rỗng hoặc vô nghĩa. So với 'anything', 'nothing' mang nghĩa phủ định mạnh hơn. Ví dụ, 'I have nothing' mạnh hơn 'I don't have anything'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for like

Khi đi với 'for', 'nothing for' có nghĩa là 'không có gì dành cho'. Ví dụ: 'There's nothing for you here.' (Không có gì cho bạn ở đây). Khi đi với 'like', 'nothing like' có nghĩa là 'không giống như'. Ví dụ: 'There's nothing like a good cup of coffee.' (Không gì sánh được với một tách cà phê ngon).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nothing'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nothing can stop me now.
Không gì có thể ngăn cản tôi bây giờ.
Phủ định
I have nothing to offer you.
Tôi không có gì để biếu bạn.
Nghi vấn
Is there nothing we can do?
Chúng ta không thể làm gì sao?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't study, you will learn nothing.
Nếu bạn không học, bạn sẽ không học được gì cả.
Phủ định
If he doesn't try his best, he will achieve nothing.
Nếu anh ấy không cố gắng hết sức, anh ấy sẽ không đạt được gì cả.
Nghi vấn
Will she find nothing if she looks there?
Liệu cô ấy có tìm thấy gì không nếu cô ấy tìm ở đó?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted nothing for her birthday.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn gì cho ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
He told me that he had done nothing wrong.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm gì sai.
Nghi vấn
She asked if I knew nothing about the situation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết gì về tình huống này không.

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is nothing left to do.
Không còn gì để làm nữa.
Phủ định
Is there nothing we can do to help?
Chúng ta không thể làm gì để giúp sao?
Nghi vấn
Did you find nothing of interest?
Bạn không tìm thấy gì thú vị sao?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to do nothing this weekend.
Cô ấy sẽ không làm gì cả vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not going to find nothing there; there's plenty to see.
Họ sẽ không tìm thấy gì ở đó đâu; có rất nhiều thứ để xem.
Nghi vấn
Is he going to say nothing about the issue?
Anh ấy sẽ không nói gì về vấn đề này sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)