nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không gì cả; không một thứ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is nothing to do."
"Không có gì để làm cả."
-
"Nothing happened."
"Không có gì xảy ra cả."
-
"I know nothing about it."
"Tôi không biết gì về điều đó cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner | no | không có, không một |
| Noun | thing | vật, thứ, điều |
| Noun | nothingness | sự trống rỗng, hư vô |
| Pronoun | something | một cái gì đó |
| Pronoun | anything | bất cứ cái gì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nothing' được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của một vật, một người, một hành động, hoặc một ý tưởng. Nó thường được sử dụng trong các câu phủ định để nhấn mạnh sự trống rỗng hoặc vô nghĩa. So với 'anything', 'nothing' mang nghĩa phủ định mạnh hơn. Ví dụ, 'I have nothing' mạnh hơn 'I don't have anything'.
Prepositions
Khi đi với 'for', 'nothing for' có nghĩa là 'không có gì dành cho'. Ví dụ: 'There's nothing for you here.' (Không có gì cho bạn ở đây). Khi đi với 'like', 'nothing like' có nghĩa là 'không giống như'. Ví dụ: 'There's nothing like a good cup of coffee.' (Không gì sánh được với một tách cà phê ngon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good for good for nothing (vô dụng, chẳng được tích sự gì)
-
next to next to nothing (gần như không có gì)
-
absolutely absolutely nothing (hoàn toàn không có gì cả)
-
do do nothing (không làm gì cả)
-
say say nothing (không nói gì)
-
mean mean nothing (không có ý nghĩa gì, vô nghĩa)
-
come to come to nothing (chẳng đi đến đâu, thất bại)
-
for for nothing (miễn phí; vô ích)
-
with with nothing (không có gì (kèm theo, sở hữu))
-
nothing but nothing but (chỉ, không gì ngoài)
-
nothing at all nothing at all (hoàn toàn không có gì)
-
nothing less than nothing less than (không kém gì, chính là)
Idioms
-
Nothing ventured, nothing gained.
Không mạo hiểm thì không có được gì cả. (Liều ăn nhiều)
"You have to take risks if you want to succeed. Remember, nothing ventured, nothing gained."
(Bạn phải chấp nhận rủi ro nếu muốn thành công. Hãy nhớ, không mạo hiểm thì không có được gì cả.)
-
There's nothing to it.
Không có gì khó khăn cả; rất dễ dàng.
"Don't worry about assembling the furniture; there's nothing to it once you read the instructions."
(Đừng lo lắng về việc lắp ráp đồ nội thất; nó rất dễ dàng một khi bạn đọc hướng dẫn.)
-
Have nothing to do with someone/something.
Không liên quan gì đến ai/cái gì; không dính dáng gì đến.
"I assure you, I had nothing to do with the missing keys."
(Tôi đảm bảo với bạn, tôi không liên quan gì đến những chiếc chìa khóa bị mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nothing
Đại từKhông gì cả; không một thứ gì.
"There is nothing to do."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nothing can stop me now. |
Không gì có thể ngăn cản tôi bây giờ. |
| Phủ định | I have nothing to offer you. |
Tôi không có gì để biếu bạn. |
| Nghi vấn | Is there nothing we can do? |
Chúng ta không thể làm gì sao? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't study, you will learn nothing. |
Nếu bạn không học, bạn sẽ không học được gì cả. |
| Phủ định | If he doesn't try his best, he will achieve nothing. |
Nếu anh ấy không cố gắng hết sức, anh ấy sẽ không đạt được gì cả. |
| Nghi vấn | Will she find nothing if she looks there? |
Liệu cô ấy có tìm thấy gì không nếu cô ấy tìm ở đó? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted nothing for her birthday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn gì cho ngày sinh nhật của mình. |
| Phủ định | He told me that he had done nothing wrong. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm gì sai. |
| Nghi vấn | She asked if I knew nothing about the situation. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết gì về tình huống này không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is nothing left to do. |
Không còn gì để làm nữa. |
| Phủ định | Is there nothing we can do to help? |
Chúng ta không thể làm gì để giúp sao? |
| Nghi vấn | Did you find nothing of interest? |
Bạn không tìm thấy gì thú vị sao? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to do nothing this weekend. |
Cô ấy sẽ không làm gì cả vào cuối tuần này. |
| Phủ định | They are not going to find nothing there; there's plenty to see. |
Họ sẽ không tìm thấy gì ở đó đâu; có rất nhiều thứ để xem. |
| Nghi vấn | Is he going to say nothing about the issue? |
Anh ấy sẽ không nói gì về vấn đề này sao? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants nothing from me. |
Anh ấy không muốn gì từ tôi. |
| Phủ định | She does nothing on Sundays. |
Cô ấy không làm gì vào các ngày Chủ nhật. |
| Nghi vấn | Does he know nothing about the plan? |
Anh ấy không biết gì về kế hoạch sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nothing".
