nonprofitability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of not being profitable; the inability to generate profit.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc điều kiện không có lợi nhuận; sự không có khả năng tạo ra lợi nhuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nonprofitability of the new venture raised concerns among investors."
"Việc liên doanh mới không có lợi nhuận đã làm dấy lên mối lo ngại giữa các nhà đầu tư."
-
"The prolonged nonprofitability of the company led to its eventual closure."
"Tình trạng không có lợi nhuận kéo dài của công ty đã dẫn đến việc đóng cửa cuối cùng."
-
"Addressing the nonprofitability of certain divisions is crucial for the overall financial health of the corporation."
"Giải quyết tình trạng không có lợi nhuận của một số bộ phận là rất quan trọng đối với sức khỏe tài chính tổng thể của tập đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profit | lợi nhuận |
| Verb | profit | có lợi, kiếm lợi |
| Adjective | profitable | có lợi nhuận, sinh lời |
| Adverb | profitably | một cách có lợi nhuận |
| Noun | profitability | khả năng sinh lời, lợi nhuận |
| Adjective | nonprofit | phi lợi nhuận |
| Noun | nonprofit | tổ chức phi lợi nhuận |
| Adjective | unprofitable | không có lợi nhuận, thua lỗ |
| Adverb | unprofitably | một cách không có lợi nhuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả tình huống mà một tổ chức hoặc hoạt động không thể tạo ra lợi nhuận. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt lợi nhuận, khác với việc chỉ đơn thuần là 'không có lãi' (break-even).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự không có lợi nhuận (ví dụ: 'the nonprofitability of the project'). Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự không có lợi nhuận xảy ra (ví dụ: 'nonprofitability in the short term').
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic chronic nonprofitability (tình trạng không sinh lời kinh niên)
-
persistent persistent nonprofitability (tình trạng không sinh lời dai dẳng)
-
structural structural nonprofitability (tình trạng không sinh lời mang tính cấu trúc)
-
increasing increasing nonprofitability (tình trạng không sinh lời ngày càng tăng)
-
lead to lead to nonprofitability (dẫn đến tình trạng không sinh lời)
-
address address nonprofitability (giải quyết vấn đề không sinh lời)
-
overcome overcome nonprofitability (vượt qua tình trạng không sinh lời)
-
period of a period of nonprofitability (một giai đoạn không sinh lời)
-
issues of issues of nonprofitability (các vấn đề về việc không sinh lời)
Idioms
-
a cycle of nonprofitability
một chu kỳ không sinh lời (tình trạng liên tục không tạo ra lợi nhuận)
"Many startups enter a cycle of nonprofitability before finding their footing."
(Nhiều công ty khởi nghiệp rơi vào một chu kỳ không sinh lời trước khi tìm được chỗ đứng.)
-
mired in nonprofitability
chìm sâu trong tình trạng không sinh lời
"The company was mired in nonprofitability for years before new management took over."
(Công ty đã chìm sâu trong tình trạng không sinh lời trong nhiều năm trước khi ban quản lý mới tiếp quản.)
-
the road to nonprofitability
con đường dẫn đến việc không có lợi nhuận (ám chỉ một xu hướng hoặc quá trình)
"Without strategic changes, the business is on the road to nonprofitability."
(Nếu không có những thay đổi chiến lược, doanh nghiệp đang trên con đường dẫn đến việc không có lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonprofitability
danh từTrạng thái hoặc điều kiện không có lợi nhuận; sự không có khả năng tạo ra lợi nhuận.
"The nonprofitability of the new venture raised concerns among investors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonprofitability".
