(Top Banner Ad)
nonprofitability
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

nonprofitability

UK: /ˌnɒnˌprɒfɪtəˈbɪlɪti/ • US: /ˌnɑːnˌprɑːfɪdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không sinh lợi nhuận sự thua lỗ tính phi lợi nhuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not being profitable; the inability to generate profit.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc điều kiện không có lợi nhuận; sự không có khả năng tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nonprofitability of the new venture raised concerns among investors."

    "Việc liên doanh mới không có lợi nhuận đã làm dấy lên mối lo ngại giữa các nhà đầu tư."

  • "The prolonged nonprofitability of the company led to its eventual closure."

    "Tình trạng không có lợi nhuận kéo dài của công ty đã dẫn đến việc đóng cửa cuối cùng."

  • "Addressing the nonprofitability of certain divisions is crucial for the overall financial health of the corporation."

    "Giải quyết tình trạng không có lợi nhuận của một số bộ phận là rất quan trọng đối với sức khỏe tài chính tổng thể của tập đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận
Verb profit có lợi, kiếm lợi
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Noun profitability khả năng sinh lời, lợi nhuận
Adjective nonprofit phi lợi nhuận
Noun nonprofit tổ chức phi lợi nhuận
Adjective unprofitable không có lợi nhuận, thua lỗ
Adverb unprofitably một cách không có lợi nhuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
proficere
Old French
profit
Latin
-abilitas
English (modern compound)
nonprofitability

Nguồn gốc của 'nonprofitability'

Từ 'nonprofitability' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh kết hợp các yếu tố để tạo ra nghĩa mới. Nó được cấu thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải', từ tiếng Latin 'non'), gốc 'profit' (lợi nhuận, từ tiếng Latin 'proficere' qua tiếng Pháp cổ 'profit') và hậu tố '-ability' (khả năng, trạng thái, từ tiếng Latin '-abilitas'). Khi ghép lại, nó mô tả 'trạng thái không có khả năng sinh lợi nhuận' hoặc 'tình trạng không thu được lợi nhuận'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để mô tả tình huống mà một tổ chức hoặc hoạt động không thể tạo ra lợi nhuận. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt lợi nhuận, khác với việc chỉ đơn thuần là 'không có lãi' (break-even).

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự không có lợi nhuận (ví dụ: 'the nonprofitability of the project'). Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự không có lợi nhuận xảy ra (ví dụ: 'nonprofitability in the short term').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nonprofitability
  • chronic chronic nonprofitability
    (tình trạng không sinh lời kinh niên)
  • persistent persistent nonprofitability
    (tình trạng không sinh lời dai dẳng)
  • structural structural nonprofitability
    (tình trạng không sinh lời mang tính cấu trúc)
  • increasing increasing nonprofitability
    (tình trạng không sinh lời ngày càng tăng)
Động từ + nonprofitability
  • lead to lead to nonprofitability
    (dẫn đến tình trạng không sinh lời)
  • address address nonprofitability
    (giải quyết vấn đề không sinh lời)
  • overcome overcome nonprofitability
    (vượt qua tình trạng không sinh lời)
Danh từ + of + nonprofitability
  • period of a period of nonprofitability
    (một giai đoạn không sinh lời)
  • issues of issues of nonprofitability
    (các vấn đề về việc không sinh lời)

Idioms

  • a cycle of nonprofitability

    một chu kỳ không sinh lời (tình trạng liên tục không tạo ra lợi nhuận)

    "Many startups enter a cycle of nonprofitability before finding their footing."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp rơi vào một chu kỳ không sinh lời trước khi tìm được chỗ đứng.)

  • mired in nonprofitability

    chìm sâu trong tình trạng không sinh lời

    "The company was mired in nonprofitability for years before new management took over."

    (Công ty đã chìm sâu trong tình trạng không sinh lời trong nhiều năm trước khi ban quản lý mới tiếp quản.)

  • the road to nonprofitability

    con đường dẫn đến việc không có lợi nhuận (ám chỉ một xu hướng hoặc quá trình)

    "Without strategic changes, the business is on the road to nonprofitability."

    (Nếu không có những thay đổi chiến lược, doanh nghiệp đang trên con đường dẫn đến việc không có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonprofitability

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc điều kiện không có lợi nhuận; sự không có khả năng tạo ra lợi nhuận.

"The nonprofitability of the new venture raised concerns among investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonprofitability".

Tổ chức phi lợi nhuận (Nonprofit Organizations)

Khái niệm 'nonprofitability' gắn liền chặt chẽ với các 'tổ chức phi lợi nhuận' (nonprofit organizations) hoặc NGO (Non-Governmental Organizations) trong văn hóa phương Tây. Đây là các tổ chức hoạt động không vì mục tiêu tạo ra lợi nhuận cho chủ sở hữu hoặc cổ đông, mà thay vào đó tập trung vào các mục tiêu xã hội, từ thiện, giáo dục hoặc môi trường. Mặc dù họ có thể có doanh thu, nhưng số tiền đó được tái đầu tư vào hoạt động của tổ chức thay vì phân phối như lợi nhuận.

Sự khác biệt về mục tiêu: Lợi nhuận và Phi lợi nhuận

Trong các nền kinh tế phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng về mục tiêu giữa doanh nghiệp (hướng đến lợi nhuận) và các tổ chức phi lợi nhuận. Sự 'nonprofitability' (tức là không sinh lời) đối với doanh nghiệp thường là một dấu hiệu tiêu cực, nhưng đối với một tổ chức từ thiện hoặc một quỹ cộng đồng, đó lại là bản chất hoạt động của họ, cho thấy họ đang phục vụ mục đích xã hội mà không bị thúc đẩy bởi động cơ tài chính cá nhân. Các tổ chức phi lợi nhuận thường được hưởng các ưu đãi về thuế.