nonsensical question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question that does not make sense; a question that is foolish, unreasonable, or has no clear answer.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi vô nghĩa; một câu hỏi ngớ ngẩn, phi lý hoặc không có câu trả lời rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Asking why the sky is purple is a nonsensical question because the sky is blue."
"Hỏi tại sao bầu trời có màu tím là một câu hỏi vô nghĩa vì bầu trời có màu xanh."
-
"It's a nonsensical question to ask how many angels can dance on the head of a pin."
"Hỏi có bao nhiêu thiên thần có thể nhảy trên đầu một cây kim là một câu hỏi vô nghĩa."
-
"The interviewer dismissed the applicant's response as a nonsensical answer to a serious question."
"Người phỏng vấn bác bỏ câu trả lời của ứng viên vì cho rằng đó là một câu trả lời vô nghĩa cho một câu hỏi nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nonsense | điều vô nghĩa, lời nói vô lý |
| Adverb | nonsensically | một cách vô nghĩa, một cách vô lý |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ |
| Noun | questioner | người hỏi, người chất vấn |
| Adjective | questionable | đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, hiển nhiên |
| Adverb | unquestionably | một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một câu hỏi không hợp logic, không dựa trên thực tế hoặc không liên quan đến vấn đề đang thảo luận. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic và tính không thực tế của câu hỏi. So với các cụm từ như 'stupid question' (câu hỏi ngu ngốc) hoặc 'irrelevant question' (câu hỏi không liên quan), 'nonsensical question' tập trung vào bản chất vô nghĩa, thiếu logic của câu hỏi hơn là đánh giá trình độ của người hỏi hoặc sự liên quan của câu hỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask a nonsensical question (đặt một câu hỏi vô nghĩa)
-
pose pose a nonsensical question (đưa ra một câu hỏi vô nghĩa)
-
ignore ignore a nonsensical question (phớt lờ một câu hỏi vô nghĩa)
-
dismiss dismiss a nonsensical question (bác bỏ một câu hỏi vô nghĩa)
-
utterly utterly nonsensical question (câu hỏi hoàn toàn vô nghĩa)
-
simply simply a nonsensical question (đơn thuần là một câu hỏi vô nghĩa)
Idioms
-
That's a nonsensical question.
Đó là một câu hỏi vô nghĩa (Dùng để trực tiếp đánh giá một câu hỏi là vô lý hoặc không có cơ sở).
"When asked if cats are secretly aliens, she just replied, "That's a nonsensical question.""
(Khi được hỏi liệu mèo có phải là người ngoài hành tinh bí mật không, cô ấy chỉ trả lời: "Đó là một câu hỏi vô nghĩa.")
-
Don't waste time on nonsensical questions.
Đừng lãng phí thời gian vào những câu hỏi vô nghĩa (Lời khuyên về việc tập trung vào những điều có giá trị).
"The professor advised his students, "Focus on your research; don't waste time on nonsensical questions.""
(Giáo sư khuyên sinh viên của mình: "Hãy tập trung vào nghiên cứu của bạn; đừng lãng phí thời gian vào những câu hỏi vô nghĩa.")
-
To entertain a nonsensical question.
Dành thời gian suy nghĩ/tham gia vào một câu hỏi vô nghĩa (thường ngụ ý rằng đó là việc không đáng).
"He refused to entertain a nonsensical question about the color of Friday."
(Anh ấy từ chối dành thời gian suy nghĩ về một câu hỏi vô nghĩa về màu sắc của ngày thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonsensical question
Tính từ + Danh từMột câu hỏi vô nghĩa; một câu hỏi ngớ ngẩn, phi lý hoặc không có câu trả lời rõ ràng.
"Asking why the sky is purple is a nonsensical question because the sky is blue."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ask such a nonsensical question seems pointless. |
Hỏi một câu hỏi vô nghĩa như vậy có vẻ vô nghĩa. |
| Phủ định | It's better not to ask a nonsensical question during the important presentation. |
Tốt hơn là không nên hỏi một câu hỏi vô nghĩa trong buổi thuyết trình quan trọng. |
| Nghi vấn | Why do you choose to ask such a nonsensical question at this moment? |
Tại sao bạn lại chọn hỏi một câu hỏi vô nghĩa như vậy vào lúc này? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, that's a nonsensical question! |
Ồ, đó là một câu hỏi vô nghĩa! |
| Phủ định | Well, that wasn't a nonsensical question at all. |
Chà, đó hoàn toàn không phải là một câu hỏi vô nghĩa. |
| Nghi vấn | Hey, is that a nonsensical question? |
Này, đó có phải là một câu hỏi vô nghĩa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsensical question".
