(Top Banner Ad)
nonsensical question
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học

nonsensical question

UK: /nɒnˈsensɪkəl ˈkwes.tʃən/ • US: /nɑːnˈsensɪkəl ˈkwes.tʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi vô nghĩa câu hỏi ngớ ngẩn câu hỏi phi lý câu hỏi không đầu không đuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question that does not make sense; a question that is foolish, unreasonable, or has no clear answer.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi vô nghĩa; một câu hỏi ngớ ngẩn, phi lý hoặc không có câu trả lời rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asking why the sky is purple is a nonsensical question because the sky is blue."

    "Hỏi tại sao bầu trời có màu tím là một câu hỏi vô nghĩa vì bầu trời có màu xanh."

  • "It's a nonsensical question to ask how many angels can dance on the head of a pin."

    "Hỏi có bao nhiêu thiên thần có thể nhảy trên đầu một cây kim là một câu hỏi vô nghĩa."

  • "The interviewer dismissed the applicant's response as a nonsensical answer to a serious question."

    "Người phỏng vấn bác bỏ câu trả lời của ứng viên vì cho rằng đó là một câu trả lời vô nghĩa cho một câu hỏi nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nonsense điều vô nghĩa, lời nói vô lý
Adverb nonsensically một cách vô nghĩa, một cách vô lý
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Noun questioner người hỏi, người chất vấn
Adjective questionable đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, hiển nhiên
Adverb unquestionably một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn

Synonyms

absurd question (câu hỏi ngớ ngẩn)foolish question (câu hỏi ngu ngốc)irrational question (câu hỏi phi lý)

Antonyms

sensible question (câu hỏi hợp lý)logical question (câu hỏi logic)relevant question (câu hỏi liên quan)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (not)
Latin
sensus (feeling, meaning)
English
nonsensical
Latin
quaestionem (a seeking, inquiry)
Old French
question
English
question

Nguồn gốc của 'Câu hỏi vô nghĩa'

Cụm từ 'nonsensical question' được ghép từ hai thành phần chính. 'Nonsensical' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'non-' (không), kết hợp với từ 'sense' (ý nghĩa, giác quan) mà bản thân nó có nguồn gốc từ 'sensus' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Hậu tố '-ical' biến nó thành tính từ. Còn 'question' (câu hỏi) xuất phát từ 'quaestionem' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hành động tìm kiếm' hoặc 'thắc mắc', sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'nonsensical question' là một câu hỏi mà không có ý nghĩa hoặc không hợp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một câu hỏi không hợp logic, không dựa trên thực tế hoặc không liên quan đến vấn đề đang thảo luận. Nó nhấn mạnh sự thiếu logic và tính không thực tế của câu hỏi. So với các cụm từ như 'stupid question' (câu hỏi ngu ngốc) hoặc 'irrelevant question' (câu hỏi không liên quan), 'nonsensical question' tập trung vào bản chất vô nghĩa, thiếu logic của câu hỏi hơn là đánh giá trình độ của người hỏi hoặc sự liên quan của câu hỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'nonsensical question'
  • ask ask a nonsensical question
    (đặt một câu hỏi vô nghĩa)
  • pose pose a nonsensical question
    (đưa ra một câu hỏi vô nghĩa)
  • ignore ignore a nonsensical question
    (phớt lờ một câu hỏi vô nghĩa)
  • dismiss dismiss a nonsensical question
    (bác bỏ một câu hỏi vô nghĩa)
Adverbs modifying 'nonsensical question'
  • utterly utterly nonsensical question
    (câu hỏi hoàn toàn vô nghĩa)
  • simply simply a nonsensical question
    (đơn thuần là một câu hỏi vô nghĩa)

Idioms

  • That's a nonsensical question.

    Đó là một câu hỏi vô nghĩa (Dùng để trực tiếp đánh giá một câu hỏi là vô lý hoặc không có cơ sở).

    "When asked if cats are secretly aliens, she just replied, "That's a nonsensical question.""

    (Khi được hỏi liệu mèo có phải là người ngoài hành tinh bí mật không, cô ấy chỉ trả lời: "Đó là một câu hỏi vô nghĩa.")

  • Don't waste time on nonsensical questions.

    Đừng lãng phí thời gian vào những câu hỏi vô nghĩa (Lời khuyên về việc tập trung vào những điều có giá trị).

    "The professor advised his students, "Focus on your research; don't waste time on nonsensical questions.""

    (Giáo sư khuyên sinh viên của mình: "Hãy tập trung vào nghiên cứu của bạn; đừng lãng phí thời gian vào những câu hỏi vô nghĩa.")

  • To entertain a nonsensical question.

    Dành thời gian suy nghĩ/tham gia vào một câu hỏi vô nghĩa (thường ngụ ý rằng đó là việc không đáng).

    "He refused to entertain a nonsensical question about the color of Friday."

    (Anh ấy từ chối dành thời gian suy nghĩ về một câu hỏi vô nghĩa về màu sắc của ngày thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonsensical question

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi vô nghĩa; một câu hỏi ngớ ngẩn, phi lý hoặc không có câu trả lời rõ ràng.

"Asking why the sky is purple is a nonsensical question because the sky is blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ask such a nonsensical question seems pointless.
Hỏi một câu hỏi vô nghĩa như vậy có vẻ vô nghĩa.
Phủ định
It's better not to ask a nonsensical question during the important presentation.
Tốt hơn là không nên hỏi một câu hỏi vô nghĩa trong buổi thuyết trình quan trọng.
Nghi vấn
Why do you choose to ask such a nonsensical question at this moment?
Tại sao bạn lại chọn hỏi một câu hỏi vô nghĩa như vậy vào lúc này?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, that's a nonsensical question!
Ồ, đó là một câu hỏi vô nghĩa!
Phủ định
Well, that wasn't a nonsensical question at all.
Chà, đó hoàn toàn không phải là một câu hỏi vô nghĩa.
Nghi vấn
Hey, is that a nonsensical question?
Này, đó có phải là một câu hỏi vô nghĩa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsensical question".

Hài hước và sự vô lý

Trong văn hóa phương Tây, những câu hỏi vô nghĩa đôi khi được sử dụng một cách có chủ đích trong hài kịch, châm biếm hoặc văn học để tạo ra tiếng cười, thách thức các chuẩn mực xã hội hoặc làm nổi bật sự phi lý của một tình huống. Chúng có thể khiến khán giả phải suy nghĩ sâu hơn về một vấn đề bằng cách trình bày nó dưới một góc độ kỳ quặc.

Tư duy phản biện và Logic

Việc nhận diện một câu hỏi vô nghĩa là một kỹ năng quan trọng trong tư duy phản biện. Nó giúp phân biệt những câu hỏi hợp lệ, có cơ sở với những câu hỏi dựa trên tiền đề sai lầm hoặc lý luận phi logic. Khả năng này giúp tránh lãng phí thời gian và công sức vào những cuộc thảo luận không có kết quả hoặc những vấn đề không có lời giải đáp thực sự.