norovirus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of viruses that cause gastroenteritis (inflammation of the stomach and intestines) in humans, characterized by vomiting and diarrhea.
Vietnamese Meaning
Một nhóm virus gây viêm dạ dày ruột ở người, đặc trưng bởi nôn mửa và tiêu chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cruise ship experienced a norovirus outbreak, affecting hundreds of passengers."
"Tàu du lịch đã trải qua một đợt bùng phát norovirus, ảnh hưởng đến hàng trăm hành khách."
-
"Proper handwashing is essential to prevent the spread of norovirus."
"Rửa tay đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của norovirus."
-
"Norovirus infections are common in hospitals and nursing homes."
"Nhiễm trùng norovirus là phổ biến trong bệnh viện và viện dưỡng lão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | norovirus | virus gây viêm dạ dày ruột cấp tính, thường lây lan nhanh chóng |
| Adjective | noroviral | thuộc về hoặc liên quan đến norovirus (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học) |
| Noun | virus | vi rút, siêu vi khuẩn |
| Adjective | viral | do vi rút gây ra; có tính chất lan truyền nhanh chóng (như thông tin trên mạng xã hội) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Norovirus là một loại virus rất dễ lây lan, gây ra bệnh tiêu chảy và nôn mửa cấp tính. Nó thường được gọi là 'cúm dạ dày', mặc dù nó không liên quan đến virus cúm. Sự khác biệt chính là cúm ảnh hưởng đến hệ hô hấp, trong khi norovirus ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Nó phổ biến hơn vào mùa đông. Sự lây lan thường xảy ra qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm, hoặc do tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về, ví dụ: 'an outbreak of norovirus' (một đợt bùng phát norovirus).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute norovirus infection (nhiễm norovirus cấp tính)
-
highly contagious highly contagious norovirus (norovirus có khả năng lây nhiễm cao)
-
widespread widespread norovirus outbreak (đợt bùng phát norovirus trên diện rộng)
-
contract contract norovirus (mắc phải norovirus)
-
spread spread norovirus (lây lan norovirus)
-
prevent prevent norovirus (ngăn ngừa norovirus)
-
outbreak norovirus outbreak (đợt bùng phát norovirus)
-
infection norovirus infection (sự nhiễm norovirus)
-
symptoms norovirus symptoms (các triệu chứng của norovirus)
Idioms
-
norovirus outbreak
Đợt bùng phát norovirus (một cụm từ thông dụng chỉ sự lây lan nhanh chóng của bệnh)
"The cruise ship had to return to port due to a massive norovirus outbreak."
(Con tàu du lịch phải quay về cảng do một đợt bùng phát norovirus lớn.)
-
catch the norovirus
Mắc phải norovirus (bị nhiễm bệnh)
"I think I might have caught the norovirus from my colleague."
(Tôi nghĩ tôi có thể đã mắc norovirus từ đồng nghiệp của mình.)
-
stomach flu
Cúm dạ dày (tên gọi thông thường cho bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính, thường do norovirus gây ra)
"Many people mistake norovirus for the common stomach flu."
(Nhiều người nhầm lẫn norovirus với bệnh cúm dạ dày thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
norovirus
danh từMột nhóm virus gây viêm dạ dày ruột ở người, đặc trưng bởi nôn mửa và tiêu chảy.
"The cruise ship experienced a norovirus outbreak, affecting hundreds of passengers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "norovirus".
