(Top Banner Ad)
norovirus
C1
danh từ C1 Y học

norovirus

UK: /ˈnɒrəʊvaɪrəs/ • US: /ˈnɔːroʊvaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

norovirus vi-rút noro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of viruses that cause gastroenteritis (inflammation of the stomach and intestines) in humans, characterized by vomiting and diarrhea.

Vietnamese Meaning

Một nhóm virus gây viêm dạ dày ruột ở người, đặc trưng bởi nôn mửa và tiêu chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cruise ship experienced a norovirus outbreak, affecting hundreds of passengers."

    "Tàu du lịch đã trải qua một đợt bùng phát norovirus, ảnh hưởng đến hàng trăm hành khách."

  • "Proper handwashing is essential to prevent the spread of norovirus."

    "Rửa tay đúng cách là điều cần thiết để ngăn ngừa sự lây lan của norovirus."

  • "Norovirus infections are common in hospitals and nursing homes."

    "Nhiễm trùng norovirus là phổ biến trong bệnh viện và viện dưỡng lão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun norovirus virus gây viêm dạ dày ruột cấp tính, thường lây lan nhanh chóng
Adjective noroviral thuộc về hoặc liên quan đến norovirus (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học)
Noun virus vi rút, siêu vi khuẩn
Adjective viral do vi rút gây ra; có tính chất lan truyền nhanh chóng (như thông tin trên mạng xã hội)

Synonyms

stomach flu (cúm dạ dày (cách gọi thông tục, không chính xác))viral gastroenteritis (viêm dạ dày ruột do virus)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Norwalk virus
English
Norovirus

Nguồn gốc tên gọi Norovirus

Từ 'norovirus' có nguồn gốc từ 'Norwalk virus', được đặt theo tên của thành phố Norwalk, Ohio (Mỹ), nơi lần đầu tiên chủng virus này được xác định là nguyên nhân gây ra một đợt bùng phát bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính vào năm 1972. Phần 'noro-' là viết tắt của Norwalk, còn '-virus' có nghĩa là 'chất độc' trong tiếng Latin.

Usage Note

Norovirus là một loại virus rất dễ lây lan, gây ra bệnh tiêu chảy và nôn mửa cấp tính. Nó thường được gọi là 'cúm dạ dày', mặc dù nó không liên quan đến virus cúm. Sự khác biệt chính là cúm ảnh hưởng đến hệ hô hấp, trong khi norovirus ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Nó phổ biến hơn vào mùa đông. Sự lây lan thường xảy ra qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm, hoặc do tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về, ví dụ: 'an outbreak of norovirus' (một đợt bùng phát norovirus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Norovirus
  • acute acute norovirus infection
    (nhiễm norovirus cấp tính)
  • highly contagious highly contagious norovirus
    (norovirus có khả năng lây nhiễm cao)
  • widespread widespread norovirus outbreak
    (đợt bùng phát norovirus trên diện rộng)
Verb + Norovirus
  • contract contract norovirus
    (mắc phải norovirus)
  • spread spread norovirus
    (lây lan norovirus)
  • prevent prevent norovirus
    (ngăn ngừa norovirus)
Norovirus + Noun
  • outbreak norovirus outbreak
    (đợt bùng phát norovirus)
  • infection norovirus infection
    (sự nhiễm norovirus)
  • symptoms norovirus symptoms
    (các triệu chứng của norovirus)

Idioms

  • norovirus outbreak

    Đợt bùng phát norovirus (một cụm từ thông dụng chỉ sự lây lan nhanh chóng của bệnh)

    "The cruise ship had to return to port due to a massive norovirus outbreak."

    (Con tàu du lịch phải quay về cảng do một đợt bùng phát norovirus lớn.)

  • catch the norovirus

    Mắc phải norovirus (bị nhiễm bệnh)

    "I think I might have caught the norovirus from my colleague."

    (Tôi nghĩ tôi có thể đã mắc norovirus từ đồng nghiệp của mình.)

  • stomach flu

    Cúm dạ dày (tên gọi thông thường cho bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính, thường do norovirus gây ra)

    "Many people mistake norovirus for the common stomach flu."

    (Nhiều người nhầm lẫn norovirus với bệnh cúm dạ dày thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

norovirus

danh từ
Lật mặt

Một nhóm virus gây viêm dạ dày ruột ở người, đặc trưng bởi nôn mửa và tiêu chảy.

"The cruise ship experienced a norovirus outbreak, affecting hundreds of passengers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "norovirus".

Nỗi ám ảnh của 'tàu du lịch' và 'cúm dạ dày mùa đông'

Norovirus nổi tiếng với khả năng lây lan cực nhanh trong không gian kín, khiến nó thường gắn liền với các đợt bùng phát trên tàu du lịch, trường học và viện dưỡng lão. Ở một số nước phương Tây, đặc biệt là Anh, nó còn được gọi là 'winter vomiting bug' (sâu nôn mùa đông) hoặc 'stomach flu' (cúm dạ dày) do triệu chứng đặc trưng và thời điểm bùng phát thường vào mùa lạnh.