stomach flu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness caused by a viral or bacterial infection of the stomach and intestines, characterized by nausea, vomiting, diarrhea, and abdominal cramps.
Vietnamese Meaning
Một bệnh do nhiễm virus hoặc vi khuẩn ở dạ dày và ruột, đặc trưng bởi buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son has had the stomach flu for the past two days."
"Con trai tôi bị cúm dạ dày hai ngày nay rồi."
-
"She stayed home from work because she had the stomach flu."
"Cô ấy nghỉ làm ở nhà vì bị cúm dạ dày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stomach | Dạ dày, bụng |
| Verb | stomach | Chịu đựng, chấp nhận (thường dùng trong nghĩa tiêu cực, như không thể chịu đựng được một điều gì đó) |
| Noun | stomachache | Đau bụng, đau dạ dày |
| Noun | flu | Bệnh cúm (viết tắt của influenza) |
| Noun | influenza | Bệnh cúm (tên đầy đủ của flu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stomach flu' thực chất là một cách gọi không chính xác về mặt y học. Bệnh này thường được gọi chính xác hơn là viêm dạ dày ruột (gastroenteritis). Mặc dù có tên 'flu' (cúm), nhưng nó không liên quan đến virus cúm gây ra bệnh cúm mùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bad bad stomach flu (tình trạng cúm dạ dày nặng)
-
severe severe stomach flu (bệnh cúm dạ dày nghiêm trọng)
-
mild mild stomach flu (bệnh cúm dạ dày nhẹ)
-
contagious contagious stomach flu (bệnh cúm dạ dày có tính lây nhiễm)
-
catch catch stomach flu (mắc bệnh cúm dạ dày)
-
get get stomach flu (bị cúm dạ dày)
-
have have stomach flu (đang bị cúm dạ dày)
-
suffer from suffer from stomach flu (chịu đựng bệnh cúm dạ dày)
-
a bout of a bout of stomach flu (một đợt cúm dạ dày)
-
symptoms of symptoms of stomach flu (các triệu chứng của bệnh cúm dạ dày)
-
season stomach flu season (mùa cúm dạ dày)
-
virus stomach flu virus (vi rút cúm dạ dày)
Idioms
-
come down with the stomach flu
bị mắc bệnh cúm dạ dày
"I think I'm coming down with the stomach flu; I feel terrible."
(Tôi nghĩ mình đang bị cúm dạ dày; tôi cảm thấy rất tệ.)
-
get over the stomach flu
khỏi bệnh cúm dạ dày
"It took me a week to fully get over the stomach flu."
(Tôi mất một tuần mới khỏi hẳn bệnh cúm dạ dày.)
-
a nasty case of the stomach flu
một ca cúm dạ dày khó chịu/nặng
"The whole family came down with a nasty case of the stomach flu."
(Cả gia đình đều mắc phải một đợt cúm dạ dày khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stomach flu
Danh từMột bệnh do nhiễm virus hoặc vi khuẩn ở dạ dày và ruột, đặc trưng bởi buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.
"My son has had the stomach flu for the past two days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach flu".
