(Top Banner Ad)
stomach flu
B1
Danh từ B1 Y học

stomach flu

UK: /ˈstʌmək fluː/ • US: /ˈstʌmək fluː/

Nghĩa tiếng Việt

cúm dạ dày viêm dạ dày ruột do virus bệnh tiêu chảy do virus
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness caused by a viral or bacterial infection of the stomach and intestines, characterized by nausea, vomiting, diarrhea, and abdominal cramps.

Vietnamese Meaning

Một bệnh do nhiễm virus hoặc vi khuẩn ở dạ dày và ruột, đặc trưng bởi buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son has had the stomach flu for the past two days."

    "Con trai tôi bị cúm dạ dày hai ngày nay rồi."

  • "She stayed home from work because she had the stomach flu."

    "Cô ấy nghỉ làm ở nhà vì bị cúm dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach Dạ dày, bụng
Verb stomach Chịu đựng, chấp nhận (thường dùng trong nghĩa tiêu cực, như không thể chịu đựng được một điều gì đó)
Noun stomachache Đau bụng, đau dạ dày
Noun flu Bệnh cúm (viết tắt của influenza)
Noun influenza Bệnh cúm (tên đầy đủ của flu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στόμαχος (stomakhos)
Latin
stomachus
Italian
influenza
English
stomach
English
flu (short for influenza)
English
stomach flu (compound phrase)

Nguồn Gốc Của 'Stomach'

Từ 'stomach' (dạ dày, bụng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stomakhos', nghĩa là 'cái miệng, cái cổ họng' hoặc 'thực quản'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nghĩa của từ dần chuyển sang chỉ dạ dày hoặc bụng, bộ phận tiêu hóa chính.

Nguồn Gốc Của 'Flu'

Từ 'flu' là viết tắt của 'influenza'. 'Influenza' là một từ tiếng Ý, có nghĩa là 'sự ảnh hưởng'. Ban đầu, người ta tin rằng bệnh dịch này (cúm) là do 'sự ảnh hưởng' của các yếu tố thiên văn, như các ngôi sao hoặc hành tinh, gây ra cho sức khỏe con người.

Sự Kết Hợp 'Stomach Flu'

'Stomach flu' là một cụm từ tiếng Anh thông tục xuất hiện sau này để mô tả một căn bệnh gây ra các triệu chứng ở dạ dày và ruột. Mặc dù có từ 'flu' (cúm), nhưng trên thực tế, 'stomach flu' (viêm dạ dày ruột do virus) không phải do virus cúm gây ra mà là do các loại virus khác.

Usage Note

Cụm từ 'stomach flu' thực chất là một cách gọi không chính xác về mặt y học. Bệnh này thường được gọi chính xác hơn là viêm dạ dày ruột (gastroenteritis). Mặc dù có tên 'flu' (cúm), nhưng nó không liên quan đến virus cúm gây ra bệnh cúm mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stomach flu
  • bad bad stomach flu
    (tình trạng cúm dạ dày nặng)
  • severe severe stomach flu
    (bệnh cúm dạ dày nghiêm trọng)
  • mild mild stomach flu
    (bệnh cúm dạ dày nhẹ)
  • contagious contagious stomach flu
    (bệnh cúm dạ dày có tính lây nhiễm)
Verb + stomach flu
  • catch catch stomach flu
    (mắc bệnh cúm dạ dày)
  • get get stomach flu
    (bị cúm dạ dày)
  • have have stomach flu
    (đang bị cúm dạ dày)
  • suffer from suffer from stomach flu
    (chịu đựng bệnh cúm dạ dày)
Noun + stomach flu
  • a bout of a bout of stomach flu
    (một đợt cúm dạ dày)
  • symptoms of symptoms of stomach flu
    (các triệu chứng của bệnh cúm dạ dày)
stomach flu + Noun
  • season stomach flu season
    (mùa cúm dạ dày)
  • virus stomach flu virus
    (vi rút cúm dạ dày)

Idioms

  • come down with the stomach flu

    bị mắc bệnh cúm dạ dày

    "I think I'm coming down with the stomach flu; I feel terrible."

    (Tôi nghĩ mình đang bị cúm dạ dày; tôi cảm thấy rất tệ.)

  • get over the stomach flu

    khỏi bệnh cúm dạ dày

    "It took me a week to fully get over the stomach flu."

    (Tôi mất một tuần mới khỏi hẳn bệnh cúm dạ dày.)

  • a nasty case of the stomach flu

    một ca cúm dạ dày khó chịu/nặng

    "The whole family came down with a nasty case of the stomach flu."

    (Cả gia đình đều mắc phải một đợt cúm dạ dày khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stomach flu

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh do nhiễm virus hoặc vi khuẩn ở dạ dày và ruột, đặc trưng bởi buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đau bụng.

"My son has had the stomach flu for the past two days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach flu".

Sự Nhầm Lẫn Phổ Biến

Thuật ngữ 'stomach flu' (cúm dạ dày) là một cách gọi thông thường ở các nước nói tiếng Anh để chỉ bệnh viêm dạ dày ruột do virus (viral gastroenteritis). Điều quan trọng cần lưu ý là bệnh này KHÔNG phải do virus cúm (influenza virus) gây ra, mà là do các virus khác như norovirus hoặc rotavirus. Cúm (influenza) thực sự là một bệnh hô hấp.

Phòng Ngừa Bằng Vệ Sinh

Vì 'stomach flu' lây lan rất nhanh qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua các bề mặt bị nhiễm virus, việc rửa tay thường xuyên và kỹ lưỡng bằng xà phòng và nước là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất ở các nước phương Tây. Điều này đặc biệt được nhấn mạnh trong các môi trường như trường học và gia đình để hạn chế sự lây lan.