(Top Banner Ad)
north-east
A2
Danh từ A2 Địa lý, Phương hướng

north-east

UK: /ˌnɔːθˈiːst/ • US: /ˌnɔːrθˈiːst/

Nghĩa tiếng Việt

hướng đông bắc vùng đông bắc phía đông bắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction or point midway between north and east.

Vietnamese Meaning

Hướng hoặc điểm nằm giữa hướng bắc và hướng đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind is blowing from the north-east."

    "Gió đang thổi từ hướng đông bắc."

  • "The city is located in the north-east of the country."

    "Thành phố nằm ở phía đông bắc của đất nước."

  • "The north-east wind brought cold weather."

    "Gió đông bắc mang đến thời tiết lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective, Adverb north-east đông bắc
Adjective, Adverb north-easterly hướng về phía đông bắc, từ phía đông bắc
Adjective north-eastern thuộc về phía đông bắc
Noun north-easterner người đến từ vùng đông bắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nurþrą (north), *austraz (east)
Old English
norþ, ēast
Modern English
north-east (compound)

Nguồn gốc của các hướng

Từ 'north-east' là một từ ghép đơn giản, kết hợp hai hướng cơ bản: 'north' (bắc) và 'east' (đông). Cả hai từ 'north' và 'east' đều có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German nguyên thủy, cho thấy tầm quan trọng của việc định hướng từ thời xa xưa. Khi ghép lại, chúng tạo thành một hướng chính xác hơn, nằm giữa hướng bắc và hướng đông.

Usage Note

Chỉ một trong bốn hướng chính của la bàn (bắc, nam, đông, tây), kết hợp. Thường được sử dụng trong mô tả địa lý, khí tượng và định hướng.

Prepositions

in to from

in the north-east (ở khu vực đông bắc), to the north-east (về hướng đông bắc), from the north-east (từ hướng đông bắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + north-east
  • the the north-east wind
    (gió đông bắc)
  • a a north-east direction
    (một hướng đông bắc)
Noun + north-east
  • the the north-east coast
    (bờ biển phía đông bắc)
  • the the north-east corner
    (góc đông bắc)
Verb + (move) north-east
  • head head north-east
    (đi về phía đông bắc)
  • travel travel north-east
    (di chuyển về phía đông bắc)

Idioms

  • from the north-east

    từ phía đông bắc

    "The cold air mass is coming from the north-east."

    (Khối không khí lạnh đang đến từ phía đông bắc.)

  • in the north-east of

    ở phía đông bắc của

    "The city is located in the north-east of the country."

    (Thành phố nằm ở phía đông bắc của đất nước.)

  • to the north-east of

    về phía đông bắc của

    "The island is to the north-east of the mainland."

    (Hòn đảo nằm về phía đông bắc của đất liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north-east

Danh từ
Lật mặt

Hướng hoặc điểm nằm giữa hướng bắc và hướng đông.

"The wind is blowing from the north-east."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This north-east region is where they plan to build their new factory.
Khu vực phía đông bắc này là nơi họ dự định xây dựng nhà máy mới của họ.
Phủ định
That north-east wind isn't what we expected; it's much stronger.
Cơn gió đông bắc đó không phải là những gì chúng ta mong đợi; nó mạnh hơn nhiều.
Nghi vấn
Is this north-east facing the direction you told me about?
Hướng đông bắc này có phải là hướng mà bạn đã nói với tôi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind is blowing from the north-east: it brings with it the chill of the Arctic.
Gió đang thổi từ hướng đông bắc: nó mang theo cái lạnh của Bắc Cực.
Phủ định
The north-east of England isn't just industrial: it also has stunning coastlines and national parks.
Vùng đông bắc nước Anh không chỉ có công nghiệp: nó còn có những bờ biển tuyệt đẹp và các công viên quốc gia.
Nghi vấn
Are they travelling north-eastwards: are they heading towards the mountains?
Họ có đang đi về hướng đông bắc không: họ có đang hướng về phía những ngọn núi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm hadn't shifted north-eastwards, the coastal town would be flooded now.
Nếu cơn bão không dịch chuyển về hướng đông bắc, thị trấn ven biển đã bị ngập lụt rồi.
Phủ định
If they hadn't built the lighthouse in the north-east corner of the island, ships might have wrecked more often.
Nếu họ không xây ngọn hải đăng ở góc đông bắc của hòn đảo, tàu thuyền có lẽ đã bị đắm thường xuyên hơn.
Nghi vấn
If he had known about the north-east wind, would he be lost at sea now?
Nếu anh ấy đã biết về gió đông bắc, liệu anh ấy có bị lạc trên biển bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The north-east region is known for its beautiful landscapes, isn't it?
Vùng đông bắc nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp, phải không?
Phủ định
She isn't traveling north-eastwards this summer, is she?
Cô ấy không đi về hướng đông bắc vào mùa hè này, phải không?
Nghi vấn
It's a north-east wind today, isn't it?
Hôm nay là gió đông bắc, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind will blow from the north-east tomorrow.
Gió sẽ thổi từ hướng đông bắc vào ngày mai.
Phủ định
The storm won't move north-eastwards tonight, it will stay put.
Bão sẽ không di chuyển về hướng đông bắc tối nay, nó sẽ đứng yên.
Nghi vấn
Will they build the new airport in the north-east of the city?
Liệu họ có xây dựng sân bay mới ở phía đông bắc của thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north-east".

Tầm quan trọng trong định hướng và khí tượng

Các hướng ghép như 'north-east' rất quan trọng trong hàng hải, hàng không và dự báo thời tiết. Chúng cho phép mô tả chính xác hơn vị trí và hướng di chuyển của gió, bão hoặc tàu thuyền so với các hướng chính (bắc, nam, đông, tây), giúp con người điều hướng an toàn và hiệu quả hơn.

Vùng địa lý 'The North-East'

Ở nhiều quốc gia (ví dụ: Hoa Kỳ, Anh, Brazil, Ấn Độ), cụm từ 'The North-East' thường dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể, có đặc điểm văn hóa, kinh tế hoặc khí hậu riêng biệt. Đây là cách gọn gàng để nhắc đến một khu vực rộng lớn mà không cần liệt kê từng bang hay tỉnh.