(Top Banner Ad)
north sea
B1
Danh từ B1 Địa lý

north sea

UK: /ˌnɔːθ ˈsiː/ • US: /ˌnɔːrθ ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Biển Bắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sea on the continental shelf of Europe, between Great Britain, Scandinavia, Germany, the Netherlands, Belgium, and France.

Vietnamese Meaning

Một vùng biển nằm trên thềm lục địa của Châu Âu, giữa Vương quốc Anh, Scandinavia, Đức, Hà Lan, Bỉ và Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil platforms in the North Sea are a major source of energy."

    "Các giàn khoan dầu ở Biển Bắc là một nguồn năng lượng quan trọng."

  • "Many countries border the North Sea."

    "Nhiều quốc gia có chung đường biên giới với Biển Bắc."

  • "The North Sea is known for its strong winds and waves."

    "Biển Bắc nổi tiếng với gió và sóng lớn."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
north
English
sea

Tên gọi mô tả vị trí

Cụm từ 'North Sea' (Biển Bắc) có nguồn gốc rất đơn giản và trực tiếp từ vị trí địa lý của nó. Đây là vùng biển nằm ở phía bắc của lục địa Châu Âu, được đặt tên một cách mô tả theo hướng của nó. Tên gọi này đã được sử dụng từ lâu để chỉ định vùng biển chiến lược này, tiếp giáp với nhiều quốc gia Châu Âu.

Usage Note

Cụm từ 'North Sea' là một danh từ riêng chỉ một vùng biển cụ thể. Nó thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lý, lịch sử, kinh tế (đặc biệt là ngành dầu khí) và môi trường. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc chỉ rõ vị trí địa lý của nó.

Prepositions

in on of

* 'in the North Sea': Chỉ vị trí bên trong vùng biển. * 'on the North Sea': Thường dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trên bề mặt biển (ví dụ: giàn khoan dầu). * 'of the North Sea': Dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc tính liên quan đến vùng biển (ví dụ: cá của Biển Bắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + North Sea
  • rough the rough North Sea
    (Biển Bắc động/sóng lớn)
  • deep the deep North Sea
    (Biển Bắc sâu)
  • turbulent the turbulent North Sea
    (Biển Bắc dữ dội/sóng gió)
North Sea + Noun
  • North Sea North Sea oil
    (dầu Biển Bắc)
  • North Sea North Sea gas
    (khí đốt Biển Bắc)
  • North Sea North Sea coast
    (bờ biển Bắc)
  • North Sea North Sea drilling
    (hoạt động khoan dầu ở Biển Bắc)
Verb + North Sea
  • cross cross the North Sea
    (băng qua Biển Bắc)
  • sail sail the North Sea
    (đi thuyền trên Biển Bắc)
  • fish in fish in the North Sea
    (đánh bắt cá ở Biển Bắc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

north sea

Danh từ
Lật mặt

Một vùng biển nằm trên thềm lục địa của Châu Âu, giữa Vương quốc Anh, Scandinavia, Đức, Hà Lan, Bỉ và Pháp.

"The oil platforms in the North Sea are a major source of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been better, we would have sailed across the North Sea.
Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã có thể đi thuyền qua Biển Bắc.
Phủ định
If the oil rig had not been so far out, we would not have worried so much about crossing the North Sea.
Nếu giàn khoan dầu không ở quá xa, chúng tôi đã không lo lắng nhiều về việc vượt qua Biển Bắc.
Nghi vấn
Would they have found the wreckage if the storm had not stirred up the North Sea?
Liệu họ có tìm thấy xác tàu nếu cơn bão không làm khuấy động Biển Bắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north sea".

Nguồn tài nguyên năng lượng phong phú

Biển Bắc là một trong những khu vực sản xuất dầu mỏ và khí đốt tự nhiên ngoài khơi lớn nhất thế giới. Việc khai thác các mỏ dầu và khí đốt đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của các quốc gia ven biển như Na Uy, Vương quốc Anh và Hà Lan, biến khu vực này thành một trung tâm năng lượng toàn cầu.

Tuyến đường thương mại và ngư trường chiến lược

Trong suốt lịch sử, Biển Bắc đã là một tuyến đường hàng hải và thương mại quan trọng, kết nối các quốc gia Bắc Âu với thế giới bên ngoài. Đây cũng là một ngư trường truyền thống phong phú, cung cấp sinh kế cho hàng ngàn người và là nguồn cung cấp hải sản quan trọng cho Châu Âu.