north sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sea on the continental shelf of Europe, between Great Britain, Scandinavia, Germany, the Netherlands, Belgium, and France.
Vietnamese Meaning
Một vùng biển nằm trên thềm lục địa của Châu Âu, giữa Vương quốc Anh, Scandinavia, Đức, Hà Lan, Bỉ và Pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil platforms in the North Sea are a major source of energy."
"Các giàn khoan dầu ở Biển Bắc là một nguồn năng lượng quan trọng."
-
"Many countries border the North Sea."
"Nhiều quốc gia có chung đường biên giới với Biển Bắc."
-
"The North Sea is known for its strong winds and waves."
"Biển Bắc nổi tiếng với gió và sóng lớn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'North Sea' là một danh từ riêng chỉ một vùng biển cụ thể. Nó thường được nhắc đến trong bối cảnh địa lý, lịch sử, kinh tế (đặc biệt là ngành dầu khí) và môi trường. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc chỉ rõ vị trí địa lý của nó.
Prepositions
* 'in the North Sea': Chỉ vị trí bên trong vùng biển. * 'on the North Sea': Thường dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trên bề mặt biển (ví dụ: giàn khoan dầu). * 'of the North Sea': Dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc tính liên quan đến vùng biển (ví dụ: cá của Biển Bắc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough the rough North Sea (Biển Bắc động/sóng lớn)
-
deep the deep North Sea (Biển Bắc sâu)
-
turbulent the turbulent North Sea (Biển Bắc dữ dội/sóng gió)
-
North Sea North Sea oil (dầu Biển Bắc)
-
North Sea North Sea gas (khí đốt Biển Bắc)
-
North Sea North Sea coast (bờ biển Bắc)
-
North Sea North Sea drilling (hoạt động khoan dầu ở Biển Bắc)
-
cross cross the North Sea (băng qua Biển Bắc)
-
sail sail the North Sea (đi thuyền trên Biển Bắc)
-
fish in fish in the North Sea (đánh bắt cá ở Biển Bắc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
north sea
Danh từMột vùng biển nằm trên thềm lục địa của Châu Âu, giữa Vương quốc Anh, Scandinavia, Đức, Hà Lan, Bỉ và Pháp.
"The oil platforms in the North Sea are a major source of energy."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather had been better, we would have sailed across the North Sea. |
Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã có thể đi thuyền qua Biển Bắc. |
| Phủ định | If the oil rig had not been so far out, we would not have worried so much about crossing the North Sea. |
Nếu giàn khoan dầu không ở quá xa, chúng tôi đã không lo lắng nhiều về việc vượt qua Biển Bắc. |
| Nghi vấn | Would they have found the wreckage if the storm had not stirred up the North Sea? |
Liệu họ có tìm thấy xác tàu nếu cơn bão không làm khuấy động Biển Bắc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "north sea".
