(Top Banner Ad)
northern hemisphere
B1
Danh từ B1 Địa lý

northern hemisphere

UK: /ˈnɔː.ðən ˈhem.ɪ.sfɪər/ • US: /ˈnɔːr.ðərn ˈhem.ɪ.sfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bán cầu bắc nửa bán cầu bắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The half of the Earth that is north of the Equator.

Vietnamese Meaning

Nửa bán cầu của Trái Đất nằm ở phía bắc đường xích đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most of Europe is located in the northern hemisphere."

    "Phần lớn châu Âu nằm ở bán cầu bắc."

  • "The northern hemisphere experiences summer when the southern hemisphere experiences winter."

    "Bán cầu bắc trải qua mùa hè khi bán cầu nam trải qua mùa đông."

  • "The majority of the world's landmass is located in the northern hemisphere."

    "Phần lớn diện tích đất liền của thế giới nằm ở bán cầu bắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north phương bắc, phía bắc
Adjective northern thuộc về phía bắc
Adverb northward về phía bắc
Noun hemisphere bán cầu
Adjective hemispheric thuộc bán cầu
Noun Southern Hemisphere Bán cầu Nam

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ner-
Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ
Ancient Greek
hēmi-
Ancient Greek
sphaira
Latin
hemisphaerium
Old French
emisphere
English
northern hemisphere

Bán cầu bắc: Từ 'nửa quả cầu' đến phương hướng

Cụm từ 'northern hemisphere' ghép từ 'northern' và 'hemisphere'. 'Northern' có nguồn gốc từ từ 'norþ' trong tiếng Anh cổ, chỉ phương bắc. Bản thân từ 'norþ' có thể xuất phát từ gốc Ấn-Âu cổ *ner-, nghĩa là 'bên trái' (vì phương bắc nằm bên trái khi người xưa nhìn về phía mặt trời mọc). Còn 'hemisphere' đến từ tiếng Hy Lạp cổ, 'hēmi-' nghĩa là 'một nửa' và 'sphaira' nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'quả bóng'. Như vậy, 'northern hemisphere' theo nghĩa đen là 'nửa quả cầu phía bắc'.

Usage Note

Chỉ một khu vực địa lý cụ thể, không nên nhầm lẫn với 'North Pole' (Bắc Cực) là một điểm.

Prepositions

in of

'in the northern hemisphere': Nằm ở bán cầu bắc. 'of the northern hemisphere': Thuộc về bán cầu bắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northern hemisphere
  • entire the entire northern hemisphere
    (toàn bộ bán cầu bắc)
  • vast the vast northern hemisphere
    (bán cầu bắc rộng lớn)
Verb + northern hemisphere
  • affect affect the northern hemisphere
    (ảnh hưởng đến bán cầu bắc)
  • span span the northern hemisphere
    (trải dài khắp bán cầu bắc)
Prepositional Phrase
  • in in the northern hemisphere
    (ở bán cầu bắc)
  • across across the northern hemisphere
    (khắp bán cầu bắc)

Idioms

  • Seasons in the Northern Hemisphere

    Các mùa ở Bán cầu Bắc (thường trái ngược với Bán cầu Nam)

    "Winter in the Northern Hemisphere occurs from December to February."

    (Mùa đông ở Bán cầu Bắc diễn ra từ tháng 12 đến tháng 2.)

  • The North Pole of the Northern Hemisphere

    Cực Bắc của Bán cầu Bắc

    "Explorers have always been fascinated by reaching the North Pole of the Northern Hemisphere."

    (Các nhà thám hiểm luôn bị cuốn hút bởi việc chinh phục Cực Bắc của Bán cầu Bắc.)

  • Major landmasses in the Northern Hemisphere

    Các khối đất liền chính ở Bán cầu Bắc

    "Most of the world's major landmasses, including Asia, Europe, and North America, are located in the Northern Hemisphere."

    (Hầu hết các khối đất liền chính trên thế giới, bao gồm châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ, đều nằm ở Bán cầu Bắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northern hemisphere

Danh từ
Lật mặt

Nửa bán cầu của Trái Đất nằm ở phía bắc đường xích đạo.

"Most of Europe is located in the northern hemisphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canada is located in the northern hemisphere.
Canada nằm ở bán cầu bắc.
Phủ định
The majority of Antarctica is not in the northern hemisphere.
Phần lớn Nam Cực không nằm ở bán cầu bắc.
Nghi vấn
Is Europe primarily located in the northern hemisphere?
Châu Âu chủ yếu nằm ở bán cầu bắc phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The northern hemisphere is known to be home to many historical sites.
Bán cầu bắc được biết đến là nơi có nhiều di tích lịch sử.
Phủ định
The northern hemisphere is not believed to be entirely covered in ice.
Người ta không tin rằng bán cầu bắc hoàn toàn bị băng bao phủ.
Nghi vấn
Is the northern hemisphere considered to be a major center for agricultural production?
Bán cầu bắc có được coi là một trung tâm lớn cho sản xuất nông nghiệp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was snowing heavily across the northern hemisphere yesterday morning.
Trời đã đổ tuyết rất lớn trên khắp bán cầu bắc sáng hôm qua.
Phủ định
They were not studying the migratory patterns of birds in the northern hemisphere last semester.
Họ đã không nghiên cứu về các kiểu di cư của chim ở bán cầu bắc vào học kỳ trước.
Nghi vấn
Were scientists observing unusual weather phenomena in the northern hemisphere last year?
Có phải các nhà khoa học đã quan sát các hiện tượng thời tiết bất thường ở bán cầu bắc vào năm ngoái không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The northern hemisphere's climate is generally more temperate than the southern hemisphere's.
Khí hậu của bán cầu bắc thường ôn hòa hơn so với bán cầu nam.
Phủ định
The northern hemisphere's deforestation isn't solely responsible for global warming.
Việc phá rừng ở bán cầu bắc không phải là nguyên nhân duy nhất gây ra sự nóng lên toàn cầu.
Nghi vấn
Is the northern hemisphere's growing season longer than the southern hemisphere's in most regions?
Mùa sinh trưởng ở bán cầu bắc có dài hơn bán cầu nam ở hầu hết các khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern hemisphere".

Trung tâm dân số và đất liền

Phần lớn đất liền và dân số thế giới (khoảng 90%) tập trung ở Bán cầu Bắc. Điều này có ảnh hưởng đáng kể đến phân bố các trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa toàn cầu.

Mùa lễ hội truyền thống

Nhiều lễ hội quan trọng của phương Tây, như Giáng Sinh hay Năm Mới, diễn ra vào mùa đông ở Bán cầu Bắc. Vì vậy, hình ảnh Giáng Sinh tuyết trắng đã trở thành biểu tượng phổ biến, mặc dù ở Bán cầu Nam, Giáng Sinh lại rơi vào mùa hè.