North Pole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The northernmost point on the Earth, being the northern end of the Earth's axis.
Vietnamese Meaning
Điểm cực bắc trên Trái Đất, là điểm cuối phía bắc của trục Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Santa Claus is said to live at the North Pole."
"Ông già Noel được cho là sống ở Bắc Cực."
-
"The North Pole is covered in ice."
"Bắc Cực được bao phủ bởi băng."
-
"Reaching the North Pole was a significant achievement for the explorers."
"Việc đặt chân đến Bắc Cực là một thành tựu quan trọng đối với các nhà thám hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | North Pole | Cực Bắc (điểm cực bắc của Trái Đất) |
| Noun, Adj | north | danh từ: phía Bắc; tính từ: thuộc về phía Bắc |
| Noun | pole | cực (địa lý, điện từ), cột |
| Adj | northern | thuộc về phía bắc, ở phía bắc |
| Adj | polar | thuộc về địa cực, có liên quan đến các cực |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
North Pole thường được dùng để chỉ điểm địa lý này và cũng có thể liên quan đến hình ảnh ông già Noel và mùa Giáng sinh. Nó khác với 'Arctic' (Bắc Cực), là khu vực rộng lớn hơn bao quanh North Pole.
Prepositions
- 'at the North Pole' chỉ vị trí chính xác ở cực bắc.
- 'to the North Pole' chỉ hướng di chuyển hoặc hành trình đến cực bắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographic geographic North Pole (Cực Bắc địa lý)
-
magnetic magnetic North Pole (Cực Bắc từ)
-
true true North Pole (Cực Bắc thực sự)
-
icy icy North Pole (Cực Bắc băng giá)
-
reach reach the North Pole (đến Cực Bắc)
-
explore explore the North Pole (khám phá Cực Bắc)
-
travel to travel to the North Pole (đi đến Cực Bắc)
-
conquer conquer the North Pole (chinh phục Cực Bắc)
-
expedition to an expedition to the North Pole (một cuộc thám hiểm đến Cực Bắc)
-
discovery of the discovery of the North Pole (sự khám phá Cực Bắc)
-
ice cap the North Pole ice cap (chỏm băng Bắc Cực)
Idioms
-
cold as the North Pole
Lạnh như Bắc Cực (rất lạnh)
"Without a proper coat, it was as cold as the North Pole outside."
(Không có áo khoác ấm, bên ngoài lạnh như Bắc Cực vậy.)
-
from the North Pole to the South Pole
Từ Bắc Cực đến Nam Cực (khắp mọi nơi trên thế giới)
"His fame spread from the North Pole to the South Pole."
(Danh tiếng của anh ấy lan truyền khắp mọi nơi trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
North Pole
Danh từĐiểm cực bắc trên Trái Đất, là điểm cuối phía bắc của trục Trái Đất.
"Santa Claus is said to live at the North Pole."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Santa Claus must live at the North Pole. |
Ông già Noel chắc hẳn phải sống ở Bắc Cực. |
| Phủ định | You cannot travel to the North Pole without proper equipment. |
Bạn không thể đi đến Bắc Cực mà không có thiết bị phù hợp. |
| Nghi vấn | Could we reach the North Pole by next winter? |
Liệu chúng ta có thể đến được Bắc Cực vào mùa đông tới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is said that Santa Claus lives at the North Pole. |
Người ta nói rằng ông già Noel sống ở Bắc Cực. |
| Phủ định | It isn't easy to travel to the North Pole. |
Không dễ để đi đến Bắc Cực. |
| Nghi vấn | Is it true that you have visited the North Pole? |
Có thật là bạn đã đến thăm Bắc Cực không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The North Pole is the northernmost point on Earth. |
Bắc Cực là điểm cực bắc trên Trái Đất. |
| Phủ định | Never before have so many scientists ventured so close to the North Pole. |
Chưa bao giờ có nhiều nhà khoa học mạo hiểm đến gần Bắc Cực như vậy. |
| Nghi vấn | Had anyone predicted that the ice at the North Pole would melt so rapidly? |
Có ai đã từng dự đoán rằng băng ở Bắc Cực sẽ tan chảy nhanh đến vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The North Pole is the northernmost point on Earth. |
Bắc Cực là điểm cực bắc trên Trái Đất. |
| Phủ định | The North Pole is not always covered in ice. |
Bắc Cực không phải lúc nào cũng được bao phủ bởi băng. |
| Nghi vấn | Is the North Pole located in any particular country? |
Bắc Cực có nằm ở bất kỳ quốc gia cụ thể nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "North Pole".
