(Top Banner Ad)
North Pole
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học

North Pole

UK: /ˌnɔːθ ˈpəʊl/ • US: /ˌnɔːrθ ˈpoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The northernmost point on the Earth, being the northern end of the Earth's axis.

Vietnamese Meaning

Điểm cực bắc trên Trái Đất, là điểm cuối phía bắc của trục Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Santa Claus is said to live at the North Pole."

    "Ông già Noel được cho là sống ở Bắc Cực."

  • "The North Pole is covered in ice."

    "Bắc Cực được bao phủ bởi băng."

  • "Reaching the North Pole was a significant achievement for the explorers."

    "Việc đặt chân đến Bắc Cực là một thành tựu quan trọng đối với các nhà thám hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun North Pole Cực Bắc (điểm cực bắc của Trái Đất)
Noun, Adj north danh từ: phía Bắc; tính từ: thuộc về phía Bắc
Noun pole cực (địa lý, điện từ), cột
Adj northern thuộc về phía bắc, ở phía bắc
Adj polar thuộc về địa cực, có liên quan đến các cực

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nurþrą
Old English
norþ
Ancient Greek
πόλος (pólos)
Latin
polus
Middle English
pol
English
North Pole

Nguồn gốc từ 'North Pole'

Từ 'North' bắt nguồn từ một gốc Germanic cổ có nghĩa là 'trái' khi bạn quay mặt về phía mặt trời mọc. 'Pole' xuất phát từ tiếng Hy Lạp và Latin, có nghĩa là 'trục' hoặc 'điểm tựa'. Do đó, 'North Pole' theo nghĩa đen mô tả điểm cực bắc trên trục Trái Đất.

Usage Note

North Pole thường được dùng để chỉ điểm địa lý này và cũng có thể liên quan đến hình ảnh ông già Noel và mùa Giáng sinh. Nó khác với 'Arctic' (Bắc Cực), là khu vực rộng lớn hơn bao quanh North Pole.

Prepositions

at to

- 'at the North Pole' chỉ vị trí chính xác ở cực bắc.
- 'to the North Pole' chỉ hướng di chuyển hoặc hành trình đến cực bắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + North Pole
  • geographic geographic North Pole
    (Cực Bắc địa lý)
  • magnetic magnetic North Pole
    (Cực Bắc từ)
  • true true North Pole
    (Cực Bắc thực sự)
  • icy icy North Pole
    (Cực Bắc băng giá)
Verb + North Pole
  • reach reach the North Pole
    (đến Cực Bắc)
  • explore explore the North Pole
    (khám phá Cực Bắc)
  • travel to travel to the North Pole
    (đi đến Cực Bắc)
  • conquer conquer the North Pole
    (chinh phục Cực Bắc)
Noun + North Pole
  • expedition to an expedition to the North Pole
    (một cuộc thám hiểm đến Cực Bắc)
  • discovery of the discovery of the North Pole
    (sự khám phá Cực Bắc)
  • ice cap the North Pole ice cap
    (chỏm băng Bắc Cực)

Idioms

  • cold as the North Pole

    Lạnh như Bắc Cực (rất lạnh)

    "Without a proper coat, it was as cold as the North Pole outside."

    (Không có áo khoác ấm, bên ngoài lạnh như Bắc Cực vậy.)

  • from the North Pole to the South Pole

    Từ Bắc Cực đến Nam Cực (khắp mọi nơi trên thế giới)

    "His fame spread from the North Pole to the South Pole."

    (Danh tiếng của anh ấy lan truyền khắp mọi nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

North Pole

Danh từ
Lật mặt

Điểm cực bắc trên Trái Đất, là điểm cuối phía bắc của trục Trái Đất.

"Santa Claus is said to live at the North Pole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Santa Claus must live at the North Pole.
Ông già Noel chắc hẳn phải sống ở Bắc Cực.
Phủ định
You cannot travel to the North Pole without proper equipment.
Bạn không thể đi đến Bắc Cực mà không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Could we reach the North Pole by next winter?
Liệu chúng ta có thể đến được Bắc Cực vào mùa đông tới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is said that Santa Claus lives at the North Pole.
Người ta nói rằng ông già Noel sống ở Bắc Cực.
Phủ định
It isn't easy to travel to the North Pole.
Không dễ để đi đến Bắc Cực.
Nghi vấn
Is it true that you have visited the North Pole?
Có thật là bạn đã đến thăm Bắc Cực không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The North Pole is the northernmost point on Earth.
Bắc Cực là điểm cực bắc trên Trái Đất.
Phủ định
Never before have so many scientists ventured so close to the North Pole.
Chưa bao giờ có nhiều nhà khoa học mạo hiểm đến gần Bắc Cực như vậy.
Nghi vấn
Had anyone predicted that the ice at the North Pole would melt so rapidly?
Có ai đã từng dự đoán rằng băng ở Bắc Cực sẽ tan chảy nhanh đến vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The North Pole is the northernmost point on Earth.
Bắc Cực là điểm cực bắc trên Trái Đất.
Phủ định
The North Pole is not always covered in ice.
Bắc Cực không phải lúc nào cũng được bao phủ bởi băng.
Nghi vấn
Is the North Pole located in any particular country?
Bắc Cực có nằm ở bất kỳ quốc gia cụ thể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "North Pole".

Ngôi nhà của Ông già Noel

Trong văn hóa phương Tây, Cực Bắc nổi tiếng là ngôi nhà thần thoại và xưởng làm việc của Ông già Noel, nơi ông chuẩn bị quà cho trẻ em trên khắp thế giới.

Môi trường khắc nghiệt và biến đổi khí hậu

Cực Bắc đại diện cho một trong những môi trường khắc nghiệt và xa xôi nhất Trái Đất, tượng trưng cho những thách thức trong thám hiểm và là một trọng tâm nghiên cứu biến đổi khí hậu do băng tan nhanh chóng.