(Top Banner Ad)
southern hemisphere
B1
noun B1 Địa lý, Thiên văn học

southern hemisphere

UK: /ˈsʌðən ˈhemɪsfɪər/ • US: /ˈsʌðərn ˈhemɪsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bán cầu nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The half of the Earth which is south of the equator.

Vietnamese Meaning

Nửa bán cầu của Trái Đất nằm ở phía nam đường xích đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Australia is located in the Southern Hemisphere."

    "Úc nằm ở Bán cầu Nam."

  • "The seasons are reversed in the Southern Hemisphere."

    "Các mùa đảo ngược ở Bán cầu Nam."

  • "Many stars visible in the Southern Hemisphere are not visible in the Northern Hemisphere."

    "Nhiều ngôi sao có thể nhìn thấy ở Bán cầu Nam không thể nhìn thấy ở Bán cầu Bắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam, phương nam
Adjective south ở phía nam, thuộc về phía nam
Adjective southern thuộc phía nam, ở miền nam
Adverb southward về phía nam, hướng nam
Noun southerner người sống ở miền nam
Noun hemisphere bán cầu
Adjective hemispheric thuộc bán cầu
Adjective hemispherical có hình bán cầu

Synonyms

Antarctic Hemisphere (Bán cầu Nam Cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἡμισφαίριον (hēmisphairion)
Latin
hemisphaerium
Old English
sūþ (south)
English
southern (from south + -ern)
English
hemisphere (late 16th century)
English
southern hemisphere (combination)

Nguồn gốc của 'Bán Cầu Nam'

Cụm từ 'southern hemisphere' (bán cầu nam) là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa trực quan. Từ 'hemisphere' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hēmisphairion', nghĩa là 'nửa hình cầu' (hēmi- là 'nửa', sphaira là 'quả cầu'). Từ 'southern' (phía nam, miền nam) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sūþ', chỉ hướng Nam. Ghép lại, 'southern hemisphere' mô tả chính xác nửa địa cầu nằm ở phía Nam của đường xích đạo.

Usage Note

Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, khí hậu, thiên văn học. Không nên nhầm lẫn với 'Southern Hemisphere' là tên một quán bar, nhà hàng (nếu có).

Prepositions

in

Sử dụng giới từ 'in' khi nói về vị trí hoặc một khu vực nằm trong bán cầu nam. Ví dụ: 'Australia is in the Southern Hemisphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + southern hemisphere
  • vast vast southern hemisphere
    (bán cầu nam rộng lớn)
  • entire entire southern hemisphere
    (toàn bộ bán cầu nam)
  • tropical tropical southern hemisphere
    (vùng nhiệt đới của bán cầu nam)
  • temperate temperate southern hemisphere
    (vùng ôn đới của bán cầu nam)
Noun + southern hemisphere
  • countries countries in the southern hemisphere
    (các quốc gia ở bán cầu nam)
  • climate climate of the southern hemisphere
    (khí hậu bán cầu nam)
  • winter winter in the southern hemisphere
    (mùa đông ở bán cầu nam)
  • summer summer in the southern hemisphere
    (mùa hè ở bán cầu nam)
Verb + Prepositional Phrase with 'southern hemisphere'
  • live live in the southern hemisphere
    (sống ở bán cầu nam)
  • located be located in the southern hemisphere
    (nằm ở bán cầu nam)
  • experience experience seasons in the southern hemisphere
    (trải nghiệm các mùa ở bán cầu nam)

Idioms

  • the seasons of the Southern Hemisphere

    các mùa ở Bán cầu Nam (thường hàm ý sự đối lập với Bán cầu Bắc)

    "The seasons of the Southern Hemisphere are opposite to those in the Northern Hemisphere."

    (Các mùa ở Bán cầu Nam thì ngược lại với các mùa ở Bán cầu Bắc.)

  • life in the Southern Hemisphere

    cuộc sống ở Bán cầu Nam (thường dùng khi so sánh với Bán cầu Bắc về khí hậu, văn hóa)

    "Many people are curious about life in the Southern Hemisphere, especially during Christmas."

    (Nhiều người tò mò về cuộc sống ở Bán cầu Nam, đặc biệt là vào dịp Giáng sinh.)

  • the flora and fauna of the Southern Hemisphere

    hệ thực vật và động vật của Bán cầu Nam

    "Australia is known for its unique flora and fauna of the Southern Hemisphere."

    (Úc nổi tiếng với hệ thực vật và động vật độc đáo của Bán cầu Nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southern hemisphere

noun
Lật mặt

Nửa bán cầu của Trái Đất nằm ở phía nam đường xích đạo.

"Australia is located in the Southern Hemisphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern hemisphere".

Mùa đối lập

Ở bán cầu Nam, các mùa trong năm diễn ra ngược lại so với bán cầu Bắc. Ví dụ, khi bán cầu Bắc đang là mùa đông lạnh giá vào tháng 12, thì ở các quốc gia bán cầu Nam như Úc hoặc Nam Phi, đó lại là giữa mùa hè nóng bức. Điều này dẫn đến những trải nghiệm văn hóa độc đáo, như việc đón Giáng sinh dưới ánh nắng mặt trời.

Chòm sao phương Nam

Bán cầu Nam có những chòm sao đặc trưng mà bán cầu Bắc không nhìn thấy được, nổi bật nhất là chòm sao Thập Tự phương Nam (Southern Cross). Chòm sao này có ý nghĩa quan trọng đối với các nền văn hóa bản địa và là biểu tượng quốc gia, xuất hiện trên quốc kỳ của một số nước như Úc, New Zealand, Papua New Guinea và Samoa.