northern pacific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến phần phía bắc của Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Northern Pacific is known for its rich fishing grounds."
"Bắc Thái Bình Dương nổi tiếng với các ngư trường phong phú."
-
"The Northern Pacific salmon are a keystone species in the region's ecosystem."
"Cá hồi Bắc Thái Bình Dương là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái của khu vực."
-
"Scientists are studying the impact of climate change on the Northern Pacific."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với Bắc Thái Bình Dương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | north | phía bắc, hướng bắc |
| Adjective | northerly | hướng bắc, từ phía bắc |
| Adverb | northward | về phía bắc |
| Noun | norther | cơn gió mạnh từ phía bắc (đặc biệt ở Bắc Mỹ) |
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình |
| Verb | pacify | làm dịu đi, xoa dịu (một người hoặc tình huống) |
| Noun | pacifist | người theo chủ nghĩa hòa bình |
| Adjective | pacific | mang tính hòa bình, yên bình (ít dùng, thường chỉ để gọi Thái Bình Dương) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm địa lý, sinh vật biển, hoặc các hiện tượng thời tiết xảy ra ở khu vực phía bắc Thái Bình Dương. Nó thường mang tính chất mô tả vị trí địa lý.
Prepositions
Ví dụ: 'The marine life in the Northern Pacific is diverse.' (Đời sống biển ở Bắc Thái Bình Dương rất đa dạng.) hoặc 'The climate of the Northern Pacific is influenced by ocean currents.' (Khí hậu của Bắc Thái Bình Dương bị ảnh hưởng bởi các dòng hải lưu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the northern Pacific (ở bắc Thái Bình Dương)
-
across across the northern Pacific (băng qua bắc Thái Bình Dương)
-
along along the northern Pacific (dọc theo bắc Thái Bình Dương)
-
waters waters of the northern Pacific (vùng biển bắc Thái Bình Dương)
-
coast coast of the northern Pacific (bờ biển bắc Thái Bình Dương)
-
species species of the northern Pacific (các loài sinh vật ở bắc Thái Bình Dương)
Idioms
-
the Northern Pacific Ocean
Bắc Thái Bình Dương (tên gọi đầy đủ của một phần đại dương)
"The Northern Pacific Ocean is home to diverse marine ecosystems."
(Bắc Thái Bình Dương là nơi sinh sống của các hệ sinh thái biển đa dạng.)
-
Northern Pacific Current
Dòng hải lưu Bắc Thái Bình Dương (một dòng hải lưu lớn)
"The Northern Pacific Current transports warm water eastward across the Pacific."
(Dòng hải lưu Bắc Thái Bình Dương vận chuyển nước ấm về phía đông xuyên Thái Bình Dương.)
-
fishing in the Northern Pacific
đánh bắt cá ở Bắc Thái Bình Dương (một hoạt động kinh tế phổ biến)
"Many countries engage in commercial fishing in the Northern Pacific."
(Nhiều quốc gia tham gia đánh bắt cá thương mại ở Bắc Thái Bình Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
northern pacific
Cụm tính từLiên quan đến phần phía bắc của Thái Bình Dương.
"The Northern Pacific is known for its rich fishing grounds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern pacific".
